Project 1, Lesson 1

Dự Án 1, Bài 1

Goals / Mục tiêu

  • make connections between information and arguments. tạo liên kết giữa thông tin và các luận điểm.
  • use information accurately and creatively for the issue or problem at hand. sử dụng thông tin chính xác và sáng tạo cho đề tài hoặc vấn đề hiện tại.

Vocabulary

Từ vựng

  • back

    back

    lưng

    "I have a sore back."

    "Tôi bị đau lưng."

  • throat

    throat

    cổ họng

    "I have a sore throat."

    "Tôi bị đau họng."

  • headache

    headache

    đau đầu, nhức đầu

    "I have a headache."

    "Tôi bị nhức đầu."

  • earache

    earache

    đau tai

    "I have an earache."

    "Tôi bị đau tai."

  • sore

    sore

    đau

    "I have a sore head."

    "Tôi bị đau đầu."

  • broken

    broken

    bị gãy

    "I have a broken leg."

    "Tôi bị gãy chân."

  • feel

    feel

    cảm nhận, chạm vào

    "Feel this pineapple. It's so rough!"

    "Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."

  • cut

    cut

    bị đứt, bị cắt

    "I cut my finger with a knife."

    "Tôi bị dao làm đứt tay."

  • bruise

    bruise

    vết bầm

    "I have a bruise on my knee because I fell down."

    "Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã."

  • Band-Aid

    Band-Aid

    băng keo cá nhân

    "Put a Band-Aid on that cut."

    "Dán băng keo cá nhân lên vết đứt."

  • cast

    cast

    băng thạch cao

    "He mustn't take his cast off."

    "Anh ấy không nên tháo băng thạch cao."

  • medicine

    medicine

    thuốc

    "Many plants can be used for medicine."

    "Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • head

    head

    đầu

    • "This is my head."

      "Đây là đầu của em."

  • hand

    hand

    bàn tay

    • "I wash my hands."

      "Em rửa tay."

  • stomach

    stomach

    bụng

    • "My stomach is full."

      "Bụng em no rồi."

  • leg

    leg

    chân

    • "I can kick with my leg."

      "Em có thể đá bằng chân."

  • foot

    foot

    bàn chân

    • "My foot is small."

      "Bàn chân của em nhỏ."

Sentences

Câu

  • I have a sore back.
    Tôi bị đau lưng.
  • I have a sore throat.
    Tôi bị đau họng.
  • I have a headache.
    Tôi bị nhức đầu.
  • I have an earache.
    Tôi bị đau tai.
  • I have a sore head.
    Tôi bị đau đầu.
  • I have a broken leg.
    Tôi bị gãy chân.
  • Feel this pineapple. It's so rough!
    Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
  • I cut my finger with a knife.
    Tôi bị dao làm đứt tay.
  • I have a bruise on my knee because I fell down.
    Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã.
  • Put a Band-Aid on that cut.
    Dán băng keo cá nhân lên vết đứt.
  • He mustn't take his cast off.
    Anh ấy không nên tháo băng thạch cao.
  • Many plants can be used for medicine.
    Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
  • Doctor: Hello there. Sit down, please.
    Bác sĩ: Chào cháu. Mời cháu ngồi xuống.
  • Doctor: So, what's the matter?
    Bác sĩ: Vậy, cháu bị sao?
  • Patient: I have a broken arm. Oh, and I also have a sore knee.
    Bệnh nhân: Cháu bị gãy tay. À, cháu cũng bị đau đầu gối nữa.
  • Doctor: Let me see. Hmm. Yes, your arm is broken. But your knee is not too bad. There's just a cut and bruise.
    Bác sĩ: Để bác sĩ xem nào. Ừm. Đúng rồi, tay của cháu bị gãy. Nhưng đầu gối của cháu không quá nặng. Chỉ có một vết cắt và vết bầm thôi.
  • Patient: What should I do?
    Bệnh nhân: Cháu nên làm gì ạ?
  • Doctor: Well, you should go to the hospital. You must get a cast for your arm. You should put a Band-Aid on your knee. You mustn't play any sport. And you must be careful!
    Bác sĩ: Ừm, cháu nên đến bệnh viện. Cháu phải bó bột cho tay. Cháu nên dán băng cá nhân lên đầu gối. Cháu không được chơi môn thể thao nào. Và cháu phải cẩn thận!
  • Patient: Okay. Thank you, doctor!
    Bệnh nhân: Dạ, vâng. Cảm ơn bác sĩ ạ!