Let's Review!

Hãy Cùng Ôn Tập Nào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use language learnt throughout the unit. nhận biết và áp dụng ngôn ngữ được dạy trong suốt bài học.
  • create and present a photo album comparing what you were like and could do in the past with how you are now. tạo và thuyết trình về cuốn album ảnh so sánh những gì bạn đã làm và có thể làm trong quá khứ với bạn bây giờ.

Vocabulary

Từ vựng

  • cute

    cute

    dễ thương

    "The kitten is very cute."

    "Con mèo con rất là dễ thương."

  • smart

    smart

    thông minh

    "She is so smart. She always knows the answer."

    "Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án."

  • kind

    kind

    tốt bụng

    "You're so kind. Thank you!"

    "Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!"

  • loud

    loud

    ồn ào

    "The music is too loud!"

    "Tiếng nhạc ồn quá!"

  • quiet

    quiet

    im lặng, im ắng

    "Please be quiet. I can't hear the TV."

    "Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi."

  • naughty

    naughty

    nghịch ngợm

    "He's so naughty! He's always in trouble."

    "Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối."

  • silly

    silly

    ngớ ngẩn

    "Don't be silly!"

    "Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"

  • young

    young

    trẻ/nhỏ

    "She is very young - only five years old."

    "Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi."

  • run fast

    run fast

    chạy nhanh

    "Can you run fast?"

    "Bạn có thể chạy nhanh không?"

  • ride a bike

    ride a bike

    đạp xe

    "I could ride a bike when I was six."

    "Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi."

  • climb trees

    climb trees

    trèo cây, leo cây

    "I could climb trees when I was a young boy."

    "Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc."

  • eat lots of ice cream

    eat lots of ice cream

    ăn rất nhiều kem

    "Can you eat lots of ice cream?"

    "Bạn có thể ăn nhiều kem không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Paper Airplane

    Paper Airplane

    máy bay giấy

    • "I made a paper airplane."

      "Em làm một chiếc máy bay giấy."

  • could

    could

    có thể

    • "I could swim."

      "Em có thể bơi."

  • couldn't

    couldn't

    không thể

    • "I couldn't jump high."

      "Em không thể nhảy cao."

  • year old

    year old

    tuổi

    • "She is six year old."

      "Bạn ấy sáu tuổi."

  • years old

    years old

    tuổi

    • "I am eight years old."

      "Em tám tuổi."

Sentences

Câu

  • The kitten is very cute.
    Con mèo con rất là dễ thương.
  • She is so smart. She always knows the answer.
    Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án.
  • You're so kind. Thank you!
    Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!
  • The music is too loud!
    Tiếng nhạc ồn quá!
  • Please be quiet. I can't hear the TV.
    Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi.
  • He's so naughty! He's always in trouble.
    Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối.
  • Don't be silly!
    Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
  • She is very young - only five years old.
    Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi.
  • Can you run fast?
    Bạn có thể chạy nhanh không?
  • I could ride a bike when I was six.
    Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi.
  • I could climb trees when I was a young boy.
    Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc.
  • Can you eat lots of ice cream?
    Bạn có thể ăn nhiều kem không?
  • When I was 1 year old, I was ___
    Khi tôi 1 tuổi, tôi đã ___