When I Was a Baby

Khi Tôi Còn Là Một Đứa Bé

Goals / Mục tiêu

  • read and respond to a text about past experiences. đọc và trả lời văn bản về kinh nghiệm trong quá khứ.
  • write a text about what you were like and what you could do when you were young. viết một văn bản về tính cách và khả năng của bạn lúc nhỏ.

Vocabulary

Từ vựng

  • cute

    cute

    dễ thương

    "The kitten is very cute."

    "Con mèo con rất là dễ thương."

  • smart

    smart

    thông minh

    "She is so smart. She always knows the answer."

    "Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án."

  • kind

    kind

    tốt bụng

    "You're so kind. Thank you!"

    "Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!"

  • loud

    loud

    ồn ào

    "The music is too loud!"

    "Tiếng nhạc ồn quá!"

  • quiet

    quiet

    im lặng, im ắng

    "Please be quiet. I can't hear the TV."

    "Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi."

  • naughty

    naughty

    nghịch ngợm

    "He's so naughty! He's always in trouble."

    "Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối."

  • silly

    silly

    ngớ ngẩn

    "Don't be silly!"

    "Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"

  • young

    young

    trẻ/nhỏ

    "She is very young - only five years old."

    "Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi."

  • run fast

    run fast

    chạy nhanh

    "Can you run fast?"

    "Bạn có thể chạy nhanh không?"

  • ride a bike

    ride a bike

    đạp xe

    "I could ride a bike when I was six."

    "Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi."

  • climb trees

    climb trees

    trèo cây, leo cây

    "I could climb trees when I was a young boy."

    "Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc."

  • eat lots of ice cream

    eat lots of ice cream

    ăn rất nhiều kem

    "Can you eat lots of ice cream?"

    "Bạn có thể ăn nhiều kem không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • dance

    dance

    nhảy múa

    • "I can dance."

      "Em có thể nhảy múa."

  • sing

    sing

    hát

    • "She likes to sing."

      "Bạn ấy thích hát."

  • walk

    walk

    đi bộ

    • "We walk to school."

      "Chúng em đi bộ đến trường."

  • drink

    drink

    uống

    • "Drink some water."

      "Hãy uống một ít nước."

  • sleep

    sleep

    ngủ

    • "I sleep at night."

      "Em ngủ vào buổi tối."

  • play video games

    play video games

    chơi trò chơi điện tử

    • "They play video games on Sunday."

      "Các bạn ấy chơi trò chơi điện tử vào Chủ nhật."

  • play sports

    play sports

    chơi thể thao

    • "We play sports after school."

      "Chúng em chơi thể thao sau giờ học."

  • see friends

    see friends

    gặp bạn bè

    • "I see friends at the park."

      "Em gặp bạn bè ở công viên."

  • could

    could

    có thể

    • "I could swim at seven."

      "Em đã có thể bơi khi bảy tuổi."

  • couldn't

    couldn't

    không thể

    • "He couldn't ride a bike."

      "Bạn ấy đã không thể đi xe đạp."

Sentences

Câu

  • The kitten is very cute.
    Con mèo con rất là dễ thương.
  • She is so smart. She always knows the answer.
    Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án.
  • You're so kind. Thank you!
    Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!
  • The music is too loud!
    Tiếng nhạc ồn quá!
  • Please be quiet. I can't hear the TV.
    Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi.
  • He's so naughty! He's always in trouble.
    Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối.
  • Don't be silly!
    Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
  • She is very young - only five years old.
    Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi.
  • Can you run fast?
    Bạn có thể chạy nhanh không?
  • I could ride a bike when I was six.
    Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi.
  • I could climb trees when I was a young boy.
    Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc.
  • Can you eat lots of ice cream?
    Bạn có thể ăn nhiều kem không?
  • Text 1: When I was one year old, I was quiet.
    Bài 1: Khi tôi một tuổi, tôi đã trầm lặng.
  • Text 1: When I was one, my favorite toy was a teddy bear.
    Bài 1: Khi tôi một tuổi, đồ chơi yêu thích của tôi là một con gấu bông.
  • Text 1: Now, I like playing basketball.
    Bài 1: Bây giờ, tôi thích chơi bóng rổ.
  • Text 2: When I was three years old, I could sing and dance.
    Bài 2: Khi tôi ba tuổi, tôi có thể hát và nhảy múa.
  • Text 2: My friends couldn't dance.
    Bài 2: Bạn của tôi không thể nhảy múa.
  • Text 2: Now I am not naughty.
    Bài 2: Bây giờ tôi không nghịch ngợm.
  • Text 3: My friends were silly.
    Bài 3: Bạn của tôi đã ngốc nghếch.
  • Text 3: My friends and I could always go to library.
    Bài 3: Bạn của tôi và tôi luôn có thể đến thư viện.
  • Text 3: I like playing video games with my friends.
    Bài 3: Tôi thích chơi trò chơi điện tử với bạn của tôi.
  • What were you like when you were two years old?
    Bạn như thế nào khi bạn hai tuổi?
  • What could you do when you were two years old?
    Bạn có thể làm gì khi bạn hai tuổi?
  • I could jump on the bed.
    Tôi có thể nhảy trên giường.
  • Were/Could you ___?
    Bạn đã/có thể ___ không?
  • Yes, I was/could.
    Vâng, tôi đã/có thể.
  • No, I wasn't/couldn't.
    Không, tôi đã không/không thể.
  • When I was one year old, I was very young.
    Khi tôi một tuổi, tôi rất nhỏ.
  • I was cute and silly.
    Tôi dễ thương và ngốc nghếch.
  • I was very loud.
    Tôi rất ồn ào.
  • I couldn't walk, but I could crawl.
    Tôi không thể đi bộ, nhưng tôi có thể bò.
  • I could drink milk and I could sleep.
    Tôi có thể uống sữa và tôi có thể ngủ.
  • I could play with toys.
    Tôi có thể chơi với đồ chơi.
  • My favorite toy was a teddy bear.
    Đồ chơi yêu thích của tôi là một con gấu bông.
  • Now, I'm seven years old.
    Bây giờ, tôi bảy tuổi.
  • I can walk and talk.
    Tôi có thể đi bộ và nói chuyện.
  • I like playing sports.
    Tôi thích chơi thể thao.
  • My favorite sport is football.
    Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.
  • When I was three years old, I was naughty.
    Khi tôi ba tuổi, tôi nghịch ngợm.
  • My mum was sometimes angry.
    Mẹ tôi đôi khi đã tức giận.
  • I could run fast.
    Tôi có thể chạy nhanh.
  • I could climb trees.
    Tôi có thể leo cây.
  • I could eat lots of ice cream.
    Tôi có thể ăn nhiều kem.
  • I was loud, but I couldn't sing.
    Tôi ồn ào, nhưng tôi không thể hát.
  • I could dance in the house and I could dance in the shop.
    Tôi có thể nhảy múa trong nhà và tôi có thể nhảy múa trong cửa hàng.
  • My friends could dance, too.
    Bạn của tôi cũng có thể nhảy múa.
  • They were always kind and smart.
    Họ luôn tốt bụng và thông minh.
  • Now, I'm eight years old.
    Bây giờ, tôi tám tuổi.
  • I am kind and smart.
    Tôi tốt bụng và thông minh.
  • I can sing and dance.
    Tôi có thể hát và nhảy múa.
  • When I was six years old, I was happy.
    Khi tôi sáu tuổi, tôi hạnh phúc.
  • I could help my baby sister.
    Tôi có thể giúp em gái nhỏ của tôi.
  • She was cute and silly.
    Cô ấy dễ thương và ngốc nghếch.
  • I could go to school and do my homework.
    Tôi có thể đi học và làm bài tập về nhà.
  • I could see my friends at school.
    Tôi có thể gặp bạn của tôi ở trường.
  • We could ride bikes in the park, but we couldn't climb trees.
    Chúng tôi có thể đi xe đạp trong công viên, nhưng chúng tôi không thể leo cây.
  • We could sometimes go to the library.
    Chúng tôi đôi khi có thể đến thư viện.
  • There were many books in the library.
    Có nhiều sách trong thư viện.
  • Now, I'm nine years old.
    Bây giờ, tôi chín tuổi.
  • I like playing sports in the park.
    Tôi thích chơi thể thao trong công viên.
  • I can ride my bike, but I can't climb trees.
    Tôi có thể đi xe đạp của tôi, nhưng tôi không thể leo cây.
  • I couldn't walk, but I could/couldn't crawl.
    Tôi không thể đi bộ, nhưng tôi có thể/không thể bò.
  • I can/could play video games.
    Tôi có thể/có thể chơi trò chơi điện tử.
  • I like/could playing sports.
    Tôi thích/có thể chơi thể thao.
  • When I was three years old, I was/could naughty.
    Khi tôi ba tuổi, tôi đã/có thể nghịch ngợm.
  • I was loud, but I wasn't/couldn't sing.
    Tôi ồn ào, nhưng tôi đã không/không thể hát.
  • My friends were/could dance, too.
    Bạn của tôi đã/có thể nhảy múa nữa.
  • They were/could always kind and smart.
    Họ đã/có thể luôn tốt bụng và thông minh.
  • She was/couldn't cute and silly.
    Cô ấy đã/không thể dễ thương và ngốc nghếch.
  • I was/could see my friends at school.
    Tôi đã/có thể gặp bạn của tôi ở trường.
  • We could ride bikes in the park, but we couldn't/weren't climb trees.
    Chúng tôi có thể đi xe đạp trong công viên, nhưng chúng tôi không thể/đã không leo cây.
  • I like/can playing sports in the park.
    Tôi thích/có thể chơi thể thao trong công viên.