SJ_A1_081
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a text about what people could do and were like in the past. nghe và trả lời bài đọc về khả năng và tính cách của bạn trong quá khứ.
- ask and answer questions about what you were like and what you could do in the past. hỏi và trả lời các câu hỏi về tính cách và khả năng của bạn trong quá khứ.
Vocabulary
Từ vựng
-
cute
dễ thương
"The kitten is very cute."
"Con mèo con rất là dễ thương."
-
smart
thông minh
"She is so smart. She always knows the answer."
"Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án."
-
kind
tốt bụng
"You're so kind. Thank you!"
"Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!"
-
loud
ồn ào
"The music is too loud!"
"Tiếng nhạc ồn quá!"
-
quiet
im lặng, im ắng
"Please be quiet. I can't hear the TV."
"Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi."
-
naughty
nghịch ngợm
"He's so naughty! He's always in trouble."
"Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối."
-
silly
ngớ ngẩn
"Don't be silly!"
"Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"
-
young
trẻ/nhỏ
"She is very young - only five years old."
"Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi."
-
run fast
chạy nhanh
"Can you run fast?"
"Bạn có thể chạy nhanh không?"
-
ride a bike
đạp xe
"I could ride a bike when I was six."
"Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi."
-
climb trees
trèo cây, leo cây
"I could climb trees when I was a young boy."
"Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc."
-
eat lots of ice cream
ăn rất nhiều kem
"Can you eat lots of ice cream?"
"Bạn có thể ăn nhiều kem không?"
Sentences
Câu
- The kitten is very cute.Con mèo con rất là dễ thương.
- She is so smart. She always knows the answer.Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án.
- You're so kind. Thank you!Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!
- The music is too loud!Tiếng nhạc ồn quá!
- Please be quiet. I can't hear the TV.Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi.
- He's so naughty! He's always in trouble.Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối.
- Don't be silly!Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
- She is very young - only five years old.Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi.
- Can you run fast?Bạn có thể chạy nhanh không?
- I could ride a bike when I was six.Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi.
- I could climb trees when I was a young boy.Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc.
- Can you eat lots of ice cream?Bạn có thể ăn nhiều kem không?
- What were you like when you were young?Bạn đã như thế nào khi bạn còn nhỏ?
- I was very loud. I could sing loudly every day.Tôi rất ồn ào. Tôi có thể hát to mỗi ngày.
- Yes, I was. I could climb chairs and jump on the bed.Vâng, đúng vậy. Tôi có thể trèo lên ghế và nhảy trên giường.
- Oh, that's very naughty!Ồ, nghịch quá!
- What about you? What were you like when you were young?Còn bạn thì sao? Bạn đã như thế nào khi bạn còn nhỏ?
- I was quiet and shy. I could draw and color.Tôi trầm lặng và nhút nhát. Tôi có thể vẽ và tô màu.
- Could you run fast?Bạn có thể chạy nhanh không?
- No, I couldn't. I was very lazy.Không, tôi không thể. Tôi rất lười.
- What could you do when you were young?Bạn có thể làm gì khi bạn còn nhỏ?
- I was very shy when I was young.Tôi rất nhút nhát khi tôi còn nhỏ.
- I could eat lots of ice cream when I was young.Tôi có thể ăn rất nhiều kem khi tôi còn nhỏ.
- Yes, I was.Vâng, đúng vậy.
- No, I couldn't.Không, tôi không thể.
- Teacher: OK. Class time. What were you like when you were young, Sarah?Giáo viên: Được rồi. Đến giờ học. Sarah, em đã như thế nào khi em còn nhỏ?
- Sarah: I was cute and smart. I could always do my homework and I could swim. I like swimming.Sarah: Em dễ thương và thông minh. Em luôn có thể làm bài tập về nhà và em có thể bơi. Em thích bơi.
- Teacher: Were you naughty?Giáo viên: Em có nghịch không?
- Jim: No, I wasn`t. I was usually loud. I could sing loudly. I could dance.Jim: Không, em không nghịch. Em thường ồn ào. Em có thể hát to. Em có thể nhảy múa.
- Sarah: Yes, I was. I was sometimes naughty but I was always kind.Sarah: Có, em có nghịch. Em đôi khi nghịch nhưng em luôn tốt bụng.
- Teacher: Are you naughty now?Giáo viên: Bây giờ em có nghịch không?
- Sarah: No, I`m not.Sarah: Không, em không nghịch.
- Teacher: What were you like when you were young, Jim?Giáo viên: Jim, em đã như thế nào khi em còn nhỏ?
- Jim: I was silly.Jim: Em đã ngốc nghếch.
- Teacher: Were you quiet?Giáo viên: Em có trầm lặng không?
- Sarah: Jim, what could you do when you were young?Sarah: Jim, bạn có thể làm gì khi bạn còn nhỏ?
- Sarah: No, I couldn`t. I was quiet.Sarah: Không, mình không thể. Mình trầm lặng.
- Teacher: Jim, what could Sarah do when she was young?Giáo viên: Jim, Sarah có thể làm gì khi em ấy còn nhỏ?
- Teacher: Sarah, what could Jim do when he was young?Giáo viên: Sarah, Jim có thể làm gì khi em ấy còn nhỏ?
- Sarah: He could run fast and ride a bike.Sarah: Bạn ấy có thể chạy nhanh và đi xe đạp.
- Teacher: Good job, children!Giáo viên: Làm tốt lắm, các em!
- Jim: She could climb trees and eat lots of ice cream, but she couldn`t sing and dance.Jim: Bạn ấy có thể trèo cây và ăn rất nhiều kem, nhưng bạn ấy không thể hát và nhảy múa.
- Sarah: I could climb trees, and I could eat lots of ice cream.Sarah: Mình có thể trèo cây, và mình có thể ăn rất nhiều kem.
- Jim: Could you sing and dance?Jim: Bạn có thể hát và nhảy múa không?
- Jim: I could run fast and I could ride a bike.Jim: Mình có thể chạy nhanh và mình có thể đi xe đạp.
- Sarah: Do you like running fast now?Sarah: Bây giờ bạn có thích chạy nhanh không?
- ___ Sarah was cute and smart when she was young.___ Sarah đã dễ thương và thông minh khi cô ấy còn nhỏ.
- ___ Sarah is naughty now.___ Bây giờ Sarah nghịch.
- ___ Jim was quiet when he was young.___ Jim đã trầm lặng khi cậu ấy còn nhỏ.
- ___ Jim could dance when he was young.___ Jim có thể nhảy múa khi cậu ấy còn nhỏ.
- ___ Jim could ride a bike when he was young.___ Jim có thể đi xe đạp khi cậu ấy còn nhỏ.
- ___ Jim doesn't like running now.___ Bây giờ Jim không thích chạy.
- ___ Sarah could sing when she was young.___ Sarah có thể hát khi cô ấy còn nhỏ.
- ___ Sarah couldn't dance when she was young.___ Sarah không thể nhảy múa khi cô ấy còn nhỏ.
- Could you run fast when you were young?Bạn có thể chạy nhanh khi bạn còn nhỏ không?
- Were you naughty when you were young?Bạn có nghịch khi bạn còn nhỏ không?