Can and Could

Can và Could

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use words to describe what you are like and what you can do. nhận biết và áp dụng từ vựng để miêu tả tính cách của bạn và những việc bạn có thể làm.
  • describe what you were like and what you could do in the past. miêu tả tính cách và khả năng của bạn trong quá khứ.

Vocabulary

Từ vựng

  • cute

    cute

    dễ thương

    "The kitten is very cute."

    "Con mèo con rất là dễ thương."

  • smart

    smart

    thông minh

    "She is so smart. She always knows the answer."

    "Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án."

  • kind

    kind

    tốt bụng

    "You're so kind. Thank you!"

    "Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!"

  • loud

    loud

    ồn ào

    "The music is too loud!"

    "Tiếng nhạc ồn quá!"

  • quiet

    quiet

    im lặng, im ắng

    "Please be quiet. I can't hear the TV."

    "Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi."

  • naughty

    naughty

    nghịch ngợm

    "He's so naughty! He's always in trouble."

    "Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối."

  • silly

    silly

    ngớ ngẩn

    "Don't be silly!"

    "Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"

  • young

    young

    trẻ/nhỏ

    "She is very young - only five years old."

    "Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi."

  • run fast

    run fast

    chạy nhanh

    "Can you run fast?"

    "Bạn có thể chạy nhanh không?"

  • ride a bike

    ride a bike

    đạp xe

    "I could ride a bike when I was six."

    "Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi."

  • climb trees

    climb trees

    trèo cây, leo cây

    "I could climb trees when I was a young boy."

    "Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc."

  • eat lots of ice cream

    eat lots of ice cream

    ăn rất nhiều kem

    "Can you eat lots of ice cream?"

    "Bạn có thể ăn nhiều kem không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • sing

    sing

    hát

    • "I sing a song."

      "Em hát một bài hát."

  • dance

    dance

    nhảy múa

    • "We dance together."

      "Chúng em nhảy múa cùng nhau."

  • play video games

    play video games

    chơi trò chơi điện tử

    • "He plays video games after school."

      "Bạn ấy chơi trò chơi điện tử sau giờ học."

Sentences

Câu

  • The kitten is very cute.
    Con mèo con rất là dễ thương.
  • She is so smart. She always knows the answer.
    Cô ấy thật là thông minh. Cô ấy luôn biết đáp án.
  • You're so kind. Thank you!
    Bạn thật là tốt bụng. Cảm ơn bạn!
  • The music is too loud!
    Tiếng nhạc ồn quá!
  • Please be quiet. I can't hear the TV.
    Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi.
  • He's so naughty! He's always in trouble.
    Cậu ấy nghịch quá! Cậu ấy luôn vướng vào rắc rối.
  • Don't be silly!
    Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
  • She is very young - only five years old.
    Cô bé còn nhỏ - chỉ mới năm tuổi thôi.
  • Can you run fast?
    Bạn có thể chạy nhanh không?
  • I could ride a bike when I was six.
    Tôi có thể đạp xe khi tôi sáu tuổi.
  • I could climb trees when I was a young boy.
    Tôi có thể trèo cây khi tôi còn là một cậu nhóc.
  • Can you eat lots of ice cream?
    Bạn có thể ăn nhiều kem không?