SJ_A1_079
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận biết và áp dụng ngôn ngữ được dạy trong suốt bài học.
- complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về ngôn ngữ và kỹ năng đích trong bài học.
Vocabulary
Từ vựng
-
hang out with friends
đi chơi với bạn bè
"I'm going to hang out with my friends on the weekend."
"Tôi sẽ đi chơi với bạn tôi vào cuối tuần."
-
interesting
thú vị
"It's an interesting book. You should read it."
"Đó là cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó."
-
riding my bike
chạy xe đạp
"I enjoy riding my bike."
"Tôi thích chạy xe đạp."
-
going for a walk
đi dạo, đi bộ
"I'm going for a walk."
"Tôi đang đi dạo."
-
collecting comic books
sưu tầm truyện tranh
"Do you like collecting comic books?"
"Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?"
-
gardening
làm vườn
"I do gardening on the weekends."
"Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần."
-
doing my homework
làm bài tập về nhà
"I hate doing my homework!"
"Tôi ghét làm bài tập về nhà."
-
playing sports
chơi thể thao
"Do you like playing sports?"
"Bạn có thích chơi thể thao không?"
-
surfing the internet
lướt web, lướt mạng
"I like surfing the internet."
"Tôi thích lướt mạng."
-
boring
nhàm chán
"Doing the housework is so boring!"
"Làm việc nhà rất nhàm chán!"
-
exciting
hào hứng
"This new game is very exciting."
"Trò chơi mới này rất lôi cuốn."
-
awful
tệ, không hay
"The movie is awful. I hate it!"
"Bộ phim này rất tệ. Tôi không thích nó!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
doing homework
làm bài tập về nhà
-
"I am doing homework."
"Em đang làm bài tập về nhà."
-
-
riding his bike
đạp xe của cậu ấy
-
"He is riding his bike."
"Cậu ấy đang đạp xe."
-
-
swimming
bơi lội
-
"They are swimming."
"Họ đang bơi."
-
-
because
bởi vì
-
"I am happy because I play."
"Em vui vì em được chơi."
-
-
but
nhưng
-
"I am small, but I am strong."
"Em nhỏ, nhưng em khỏe."
-
-
and
và
-
"I have a cat and a dog."
"Em có một con mèo và một con chó."
-
Sentences
Câu
- I'm going to hang out with my friends on the weekend.Tôi sẽ đi chơi với bạn tôi vào cuối tuần.
- It's an interesting book. You should read it.Đó là cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó.
- I enjoy riding my bike.Tôi thích chạy xe đạp.
- I'm going for a walk.Tôi đang đi dạo.
- Do you like collecting comic books?Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?
- I do gardening on the weekends.Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần.
- I hate doing my homework!Tôi ghét làm bài tập về nhà.
- Do you like playing sports?Bạn có thích chơi thể thao không?
- I like surfing the internet.Tôi thích lướt mạng.
- Doing the housework is so boring!Làm việc nhà rất nhàm chán!
- This new game is very exciting.Trò chơi mới này rất lôi cuốn.
- The movie is awful. I hate it!Bộ phim này rất tệ. Tôi không thích nó!
- He likes collecting comic booksCậu ấy thích sưu tầm truyện tranh
- so he's not good at it.nên cậu ấy không giỏi việc đó.
- and they love being outside.và họ thích ở ngoài trời.
- He hates playing sportsCậu ấy ghét chơi thể thao
- because she thinks it's boring.bởi vì cô ấy nghĩ nó chán.
- They love going for a walkHọ thích đi dạo
- because they like hanging out with friends.bởi vì họ thích đi chơi với bạn bè.
- She can't stand doing homeworkCô ấy không chịu nổi việc làm bài tập về nhà
- because she loves going for a walk, too.bởi vì cô ấy cũng thích đi dạo.
- They don't like surfing the internet,Họ không thích lướt mạng,
- but he reads a lot.nhưng cậu ấy đọc rất nhiều.
- I like playing basketball, ___ I'm not good at it.Tôi thích chơi bóng rổ, ___ tôi không giỏi môn đó.
- I love hanging out with friends ___ we play every Saturday.Tôi thích đi chơi với bạn bè ___ chúng tôi chơi mỗi thứ Bảy.
- I don't like gardening ___ I think it's boring.Tôi không thích làm vườn ___ tôi nghĩ nó chán.
- I love reading ___ I love collecting comic books, too.Tôi thích đọc sách ___ tôi cũng thích sưu tầm truyện tranh.
- I can't stand running ___ I think it's awful.Tôi không chịu nổi chạy bộ ___ tôi nghĩ nó tệ.
- I ___ gardening ___.Tôi ___ làm vườn ___.
- I ___ playing sports ___.Tôi ___ chơi thể thao ___.
- I ___ surfing the internet ___.Tôi ___ lướt mạng ___.
- I ___ doing my homework ___.Tôi ___ làm bài tập về nhà ___.