SJ_A1_078
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- find specific information in a dialogue and answer questions. tìm thông tin cụ thể trong cuộc đối thoại và trả lời câu hỏi.
- write about what you like to do in your free time. viết về những gì bạn thích làm trong thời gian rảnh.
Vocabulary
Từ vựng
-
playing sports
chơi thể thao
"Do you like playing sports?"
"Bạn có thích chơi thể thao không?"
-
going for a walk
đi dạo, đi bộ
"I'm going for a walk."
"Tôi đang đi dạo."
-
riding my bike
chạy xe đạp
"I enjoy riding my bike."
"Tôi thích chạy xe đạp."
-
surfing the internet
lướt web, lướt mạng
"I like surfing the internet."
"Tôi thích lướt mạng."
-
collecting comic books
sưu tầm truyện tranh
"Do you like collecting comic books?"
"Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?"
-
gardening
làm vườn
"I do gardening on the weekends."
"Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần."
-
doing my homework
làm bài tập về nhà
"I hate doing my homework!"
"Tôi ghét làm bài tập về nhà."
-
hanging out with friends
đi chơi với bạn
"I love hanging out with friends."
"Tôi rất thích đi chơi với bạn."
-
interesting
thú vị
"It's an interesting book. You should read it."
"Đó là cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó."
-
boring
nhàm chán
"Doing the housework is so boring!"
"Làm việc nhà rất nhàm chán!"
-
exciting
hào hứng
"This new game is very exciting."
"Trò chơi mới này rất lôi cuốn."
-
awful
tệ, không hay
"The movie is awful. I hate it!"
"Bộ phim này rất tệ. Tôi không thích nó!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
FREE SPACE
ô trống
-
"Put a sticker on the free space."
"Dán một nhãn dán vào ô trống."
-
-
Riding a bike
đạp xe
-
"I like riding a bike."
"Em thích đi xe đạp."
-
-
Doing homework
làm bài tập về nhà
-
"She is doing homework."
"Bạn ấy đang làm bài tập về nhà."
-
-
TEAM 1
đội 1
-
"Team 1 is ready."
"Đội 1 đã sẵn sàng."
-
-
TEAM 2
đội 2
-
"Team 2 wins."
"Đội 2 thắng."
-
Sentences
Câu
- Do you like playing sports?Bạn có thích chơi thể thao không?
- I'm going for a walk.Tôi đang đi dạo.
- I enjoy riding my bike.Tôi thích chạy xe đạp.
- I like surfing the internet.Tôi thích lướt mạng.
- Do you like collecting comic books?Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?
- I do gardening on the weekends.Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần.
- I hate doing my homework!Tôi ghét làm bài tập về nhà.
- I love hanging out with friends.Tôi rất thích đi chơi với bạn.
- It's an interesting book. You should read it.Đó là cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó.
- Doing the housework is so boring!Làm việc nhà rất nhàm chán!
- This new game is very exciting.Trò chơi mới này rất lôi cuốn.
- The movie is awful. I hate it!Bộ phim này rất tệ. Tôi không thích nó!
- Going for a walkđi dạo
- Hanging out with friendsđi chơi với bạn bè
- Yes, I do.Có, mình thích.
- Anna: What do you like to do in your free time?Anna: Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
- Tim: I like playing sports.Tim: Mình thích chơi thể thao.
- Anna: What sports do you play?Anna: Bạn chơi môn thể thao nào?
- Tim: I like playing football.Tim: Mình thích chơi bóng đá.
- Anna: Wow, that's really cool.Anna: Wow, thật là ngầu.
- Tim: Thanks. I also like playing basketball, but I'm not very good.Tim: Cảm ơn. Mình cũng thích chơi bóng rổ, nhưng mình không giỏi lắm.
- Anna: I like playing basketball, too. We should play together sometime.Anna: Mình cũng thích chơi bóng rổ. Lúc nào đó chúng ta nên chơi cùng nhau.
- Tim: Sure! Would you like to do something tomorrow?Tim: Được thôi! Bạn có muốn làm gì đó vào ngày mai không?
- Tim: What do you want to do?Tim: Bạn muốn làm gì?
- Anna: What about going for a walk?Anna: Đi dạo thì sao?
- Tim: Oh, I hate walking.Tim: Ôi, mình ghét đi bộ.
- Anna: Well, what do you like doing?Anna: Vậy, bạn thích làm gì?
- Tim: Riding my bike!Tim: Đạp xe của mình!
- Anna: I don't like riding bikes.Anna: Mình không thích đạp xe.
- Tim: Do you like books? I love collecting comic books.Tim: Bạn có thích sách không? Mình rất thích sưu tầm truyện tranh.
- Anna: My sister loves reading. She reads books all the time...Anna: Chị gái mình rất thích đọc. Chị ấy đọc sách suốt...
- Anna: But I can't stand it! It's boring.Anna: Nhưng mình không chịu nổi! Nó chán lắm.
- Tim: OK, OK. No books. What about hanging out with my friends?Tim: Được, được. Không sách nữa. Đi chơi với bạn của mình thì sao?
- Anna: That sounds cool!Anna: Nghe hay đó!