I Like Collecting Comic Books

Tôi Thích Sưu Tập Truyện Tranh

Goals / Mục tiêu

  • find specific information in a dialogue and answer questions. tìm thông tin cụ thể trong cuộc đối thoại và trả lời câu hỏi.
  • write about what you like to do in your free time. viết về những gì bạn thích làm trong thời gian rảnh.

Vocabulary

Từ vựng

  • playing sports

    playing sports

    chơi thể thao

    "Do you like playing sports?"

    "Bạn có thích chơi thể thao không?"

  • going for a walk

    going for a walk

    đi dạo, đi bộ

    "I'm going for a walk."

    "Tôi đang đi dạo."

  • riding my bike

    riding my bike

    chạy xe đạp

    "I enjoy riding my bike."

    "Tôi thích chạy xe đạp."

  • surfing the internet

    surfing the internet

    lướt web, lướt mạng

    "I like surfing the internet."

    "Tôi thích lướt mạng."

  • collecting comic books

    collecting comic books

    sưu tầm truyện tranh

    "Do you like collecting comic books?"

    "Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?"

  • gardening

    gardening

    làm vườn

    "I do gardening on the weekends."

    "Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần."

  • doing my homework

    doing my homework

    làm bài tập về nhà

    "I hate doing my homework!"

    "Tôi ghét làm bài tập về nhà."

  • hanging out with friends

    hanging out with friends

    đi chơi với bạn

    "I love hanging out with friends."

    "Tôi rất thích đi chơi với bạn."

  • interesting

    interesting

    thú vị

    "It's an interesting book. You should read it."

    "Đó là cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó."

  • boring

    boring

    nhàm chán

    "Doing the housework is so boring!"

    "Làm việc nhà rất nhàm chán!"

  • exciting

    exciting

    hào hứng

    "This new game is very exciting."

    "Trò chơi mới này rất lôi cuốn."

  • awful

    awful

    tệ, không hay

    "The movie is awful. I hate it!"

    "Bộ phim này rất tệ. Tôi không thích nó!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • FREE SPACE

    FREE SPACE

    ô trống

    • "Put a sticker on the free space."

      "Dán một nhãn dán vào ô trống."

  • Riding a bike

    Riding a bike

    đạp xe

    • "I like riding a bike."

      "Em thích đi xe đạp."

  • Doing homework

    Doing homework

    làm bài tập về nhà

    • "She is doing homework."

      "Bạn ấy đang làm bài tập về nhà."

  • TEAM 1

    TEAM 1

    đội 1

    • "Team 1 is ready."

      "Đội 1 đã sẵn sàng."

  • TEAM 2

    TEAM 2

    đội 2

    • "Team 2 wins."

      "Đội 2 thắng."

Sentences

Câu

  • Do you like playing sports?
    Bạn có thích chơi thể thao không?
  • I'm going for a walk.
    Tôi đang đi dạo.
  • I enjoy riding my bike.
    Tôi thích chạy xe đạp.
  • I like surfing the internet.
    Tôi thích lướt mạng.
  • Do you like collecting comic books?
    Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?
  • I do gardening on the weekends.
    Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần.
  • I hate doing my homework!
    Tôi ghét làm bài tập về nhà.
  • I love hanging out with friends.
    Tôi rất thích đi chơi với bạn.
  • It's an interesting book. You should read it.
    Đó là cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó.
  • Doing the housework is so boring!
    Làm việc nhà rất nhàm chán!
  • This new game is very exciting.
    Trò chơi mới này rất lôi cuốn.
  • The movie is awful. I hate it!
    Bộ phim này rất tệ. Tôi không thích nó!
  • Going for a walk
    đi dạo
  • Hanging out with friends
    đi chơi với bạn bè
  • Yes, I do.
    Có, mình thích.
  • Anna: What do you like to do in your free time?
    Anna: Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
  • Tim: I like playing sports.
    Tim: Mình thích chơi thể thao.
  • Anna: What sports do you play?
    Anna: Bạn chơi môn thể thao nào?
  • Tim: I like playing football.
    Tim: Mình thích chơi bóng đá.
  • Anna: Wow, that's really cool.
    Anna: Wow, thật là ngầu.
  • Tim: Thanks. I also like playing basketball, but I'm not very good.
    Tim: Cảm ơn. Mình cũng thích chơi bóng rổ, nhưng mình không giỏi lắm.
  • Anna: I like playing basketball, too. We should play together sometime.
    Anna: Mình cũng thích chơi bóng rổ. Lúc nào đó chúng ta nên chơi cùng nhau.
  • Tim: Sure! Would you like to do something tomorrow?
    Tim: Được thôi! Bạn có muốn làm gì đó vào ngày mai không?
  • Tim: What do you want to do?
    Tim: Bạn muốn làm gì?
  • Anna: What about going for a walk?
    Anna: Đi dạo thì sao?
  • Tim: Oh, I hate walking.
    Tim: Ôi, mình ghét đi bộ.
  • Anna: Well, what do you like doing?
    Anna: Vậy, bạn thích làm gì?
  • Tim: Riding my bike!
    Tim: Đạp xe của mình!
  • Anna: I don't like riding bikes.
    Anna: Mình không thích đạp xe.
  • Tim: Do you like books? I love collecting comic books.
    Tim: Bạn có thích sách không? Mình rất thích sưu tầm truyện tranh.
  • Anna: My sister loves reading. She reads books all the time...
    Anna: Chị gái mình rất thích đọc. Chị ấy đọc sách suốt...
  • Anna: But I can't stand it! It's boring.
    Anna: Nhưng mình không chịu nổi! Nó chán lắm.
  • Tim: OK, OK. No books. What about hanging out with my friends?
    Tim: Được, được. Không sách nữa. Đi chơi với bạn của mình thì sao?
  • Anna: That sounds cool!
    Anna: Nghe hay đó!