Free-time Activities

Các Hoạt Động Giải Trí Trong Thời Gian Rảnh

Goals / Mục tiêu

  • talk about free time activities nói về các hoạt động giải trí.
  • talk about what you like and don't like doing in your free time. nói về những gì bạn thích và không thích làm trong thời gian rảnh.

Vocabulary

Từ vựng

  • surfing the internet

    surfing the internet

    lướt web, lướt mạng

    "I like surfing the internet."

    "Tôi thích lướt mạng."

  • going for a walk

    going for a walk

    đi dạo, đi bộ

    "I'm going for a walk."

    "Tôi đang đi dạo."

  • hanging out with friends

    hanging out with friends

    đi chơi với bạn

    "I love hanging out with friends."

    "Tôi rất thích đi chơi với bạn."

  • playing sports

    playing sports

    chơi thể thao

    "Do you like playing sports?"

    "Bạn có thích chơi thể thao không?"

  • collecting comic books

    collecting comic books

    sưu tầm truyện tranh

    "Do you like collecting comic books?"

    "Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?"

  • gardening

    gardening

    làm vườn

    "I do gardening on the weekends."

    "Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần."

  • doing my homework

    doing my homework

    làm bài tập về nhà

    "I hate doing my homework!"

    "Tôi ghét làm bài tập về nhà."

  • riding my bike

    riding my bike

    chạy xe đạp

    "I enjoy riding my bike."

    "Tôi thích chạy xe đạp."

  • love

    love

    yêu, rất thích

    "I love playing soccer!"

    "Tôi rất thích chơi đá banh."

  • like

    like

    thích

    "I like watching TV."

    "Tôi thích xem TV."

  • don't like

    don't like

    không thích

    "I don't like gardening."

    "Tôi không thích làm vườn."

  • can't stand

    can't stand

    ghét, không thể chịu đựng

    "I can't stand eating vegetables!"

    "Tôi ghét ăn rau."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • PICTURE CARDS

    PICTURE CARDS

    thẻ tranh

    • "I have picture cards."

      "Em có thẻ tranh."

Sentences

Câu

  • I like surfing the internet.
    Tôi thích lướt mạng.
  • I'm going for a walk.
    Tôi đang đi dạo.
  • I love hanging out with friends.
    Tôi rất thích đi chơi với bạn.
  • Do you like playing sports?
    Bạn có thích chơi thể thao không?
  • Do you like collecting comic books?
    Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không?
  • I do gardening on the weekends.
    Tôi làm vườn vào những ngày cuối tuần.
  • I hate doing my homework!
    Tôi ghét làm bài tập về nhà.
  • I enjoy riding my bike.
    Tôi thích chạy xe đạp.
  • I love playing soccer!
    Tôi rất thích chơi đá banh.
  • I like watching TV.
    Tôi thích xem TV.
  • I don't like gardening.
    Tôi không thích làm vườn.
  • I can't stand eating vegetables!
    Tôi ghét ăn rau.
  • Do you like going for a walk?
    Bạn có thích đi dạo không?
  • Do you like riding your bike?
    Bạn có thích đi xe đạp không?
  • Do you like surfing the internet?
    Bạn có thích lướt mạng không?
  • Do you like gardening?
    Bạn có thích làm vườn không?
  • Do you like doing your homework?
    Bạn có thích làm bài tập về nhà không?
  • Do you like hanging out with friends?
    Bạn có thích đi chơi với bạn bè không?