SJ_A1_074
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- comprehend the details of a reading text about an injured boy. hiểu thông tin chi tiết của bài đọc về một cậu bé bị thương.
- write should/shouldn't and must/mustn't sentences to give advice about injuries and illness. viết câu áp dụng động từ khiếm khuyết để đưa lời khuyên về chấn thương và bệnh tật.
Vocabulary
Từ vựng
-
back
lưng
"I have a sore back."
"Tôi bị đau lưng."
-
throat
cổ họng
"I have a sore throat."
"Tôi bị đau họng."
-
headache
đau đầu, nhức đầu
"I have a headache."
"Tôi bị nhức đầu."
-
earache
đau tai
"I have an earache."
"Tôi bị đau tai."
-
sore
đau
"I have a sore head."
"Tôi bị đau đầu."
-
broken
bị gãy
"I have a broken leg."
"Tôi bị gãy chân."
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
cut
bị đứt, bị cắt
"I cut my finger with a knife."
"Tôi bị dao làm đứt tay."
-
bruise
vết bầm
"I have a bruise on my knee because I fell down."
"Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã."
-
Band-Aid
băng keo cá nhân
"Put a Band-Aid on that cut."
"Dán băng keo cá nhân lên vết đứt."
-
cast
băng thạch cao
"He mustn't take his cast off."
"Anh ấy không nên tháo băng thạch cao."
-
medicine
thuốc
"Many plants can be used for medicine."
"Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Doctor
bác sĩ
-
"The doctor is kind."
"Bác sĩ rất tốt bụng."
-
-
Patient
bệnh nhân
-
"The patient is resting."
"Bệnh nhân đang nghỉ ngơi."
-
Sentences
Câu
- I have a sore back.Tôi bị đau lưng.
- I have a sore throat.Tôi bị đau họng.
- I have a headache.Tôi bị nhức đầu.
- I have an earache.Tôi bị đau tai.
- I have a sore head.Tôi bị đau đầu.
- I have a broken leg.Tôi bị gãy chân.
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- I cut my finger with a knife.Tôi bị dao làm đứt tay.
- I have a bruise on my knee because I fell down.Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã.
- Put a Band-Aid on that cut.Dán băng keo cá nhân lên vết đứt.
- He mustn't take his cast off.Anh ấy không nên tháo băng thạch cao.
- Many plants can be used for medicine.Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
- WHAT'S WRONG WITH DAVY?Davy bị làm sao vậy?
- Davy is in his bedroom.Davy ở trong phòng ngủ của cậu ấy.
- Davy's uncle has come to visit him.Chú của Davy đã đến thăm cậu ấy.
- He wants to know what's the matter with Davy.Chú ấy muốn biết Davy bị làm sao.
- He tells his uncle that he likes to climb trees.Cậu ấy nói với chú rằng cậu ấy thích trèo cây.
- He likes to climb to the highest branch.Cậu ấy thích trèo lên cành cao nhất.
- But sometimes he falls.Nhưng đôi khi cậu ấy bị ngã.
- Now he has a broken leg and he can't climb trees anymore.Bây giờ cậu ấy bị gãy chân và không thể trèo cây nữa.
- Davy's uncle thinks Davy should read books and stay in bed.Chú của Davy nghĩ rằng Davy nên đọc sách và nằm trên giường.
- Davy hates reading books.Davy ghét đọc sách.
- But he does like to use scissors and glue to make things.Nhưng cậu ấy thật sự thích dùng kéo và keo để làm đồ vật.
- Now Davy has a cut on his finger and it is very sore.Bây giờ Davy bị một vết cắt ở ngón tay và nó rất đau.
- Davy's grandma thinks he should put a bandage on the cut and he mustn't touch dirty things.Bà của Davy nghĩ rằng cậu ấy nên dán băng cá nhân lên vết cắt và cậu ấy không được chạm vào đồ bẩn.
- Davy's dad buys him a video game and hopes he will feel better soon.Bố của Davy mua cho cậu ấy một trò chơi điện tử và hy vọng cậu ấy sẽ sớm thấy khá hơn.
- Davy loves to play video games.Davy rất thích chơi trò chơi điện tử.
- He plays the video game for a very long time.Cậu ấy chơi trò chơi điện tử trong một thời gian rất lâu.
- Now Davy's hands are sore and he has a headache.Bây giờ tay của Davy bị đau và cậu ấy bị đau đầu.
- Davy's mom thinks he should take some medicine.Mẹ của Davy nghĩ rằng cậu ấy nên uống thuốc.
- He doesn't like medicine.Cậu ấy không thích thuốc.
- His mom also thinks he shouldn't play video games.Mẹ của cậu ấy cũng nghĩ rằng cậu ấy không nên chơi trò chơi điện tử.
- He shouldn't read books.Cậu ấy không nên đọc sách.
- He shouldn't climb trees.Cậu ấy không nên trèo cây.
- He must go to sleep.Cậu ấy phải đi ngủ.
- He doesn't like to sleep.Cậu ấy không thích ngủ.
- You should go to sleep.Bạn nên đi ngủ.
- What should he do?Cậu ấy nên làm gì?
- What should she do?Cô ấy nên làm gì?