SJ_A1_073
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- identify specific information in a listening on injury, illness, and advice. xác định thông tin cụ thể trong một bài nghe về chấn thương, bệnh tật và lời khuyên.
- ask for and give advice in relation to injury and illness. hỏi và đưa ra lời khuyên liên quan đến chấn thương và bệnh tật.
Vocabulary
Từ vựng
-
back
lưng
"I have a sore back."
"Tôi bị đau lưng."
-
throat
cổ họng
"I have a sore throat."
"Tôi bị đau họng."
-
headache
đau đầu, nhức đầu
"I have a headache."
"Tôi bị nhức đầu."
-
earache
đau tai
"I have an earache."
"Tôi bị đau tai."
-
sore
đau
"I have a sore head."
"Tôi bị đau đầu."
-
broken
bị gãy
"I have a broken leg."
"Tôi bị gãy chân."
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
cut
bị đứt, bị cắt
"I cut my finger with a knife."
"Tôi bị dao làm đứt tay."
-
bruise
vết bầm
"I have a bruise on my knee because I fell down."
"Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã."
-
Band-Aid
băng keo cá nhân
"Put a Band-Aid on that cut."
"Dán băng keo cá nhân lên vết đứt."
-
cast
băng thạch cao
"He mustn't take his cast off."
"Anh ấy không nên tháo băng thạch cao."
-
medicine
thuốc
"Many plants can be used for medicine."
"Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."
Sentences
Câu
- I have a sore back.Tôi bị đau lưng.
- I have a sore throat.Tôi bị đau họng.
- I have a headache.Tôi bị nhức đầu.
- I have an earache.Tôi bị đau tai.
- I have a sore head.Tôi bị đau đầu.
- I have a broken leg.Tôi bị gãy chân.
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- I cut my finger with a knife.Tôi bị dao làm đứt tay.
- I have a bruise on my knee because I fell down.Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã.
- Put a Band-Aid on that cut.Dán băng keo cá nhân lên vết đứt.
- He mustn't take his cast off.Anh ấy không nên tháo băng thạch cao.
- Many plants can be used for medicine.Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
- Mr. Bone: Hello Doctor.Ông Bone: Chào bác sĩ.
- Doctor: Good Afternoon Mr. Bone. What's the matter today?Bác sĩ: Chào buổi chiều ông Bone. Hôm nay ông bị sao?
- Mr. Bone: I think I have a broken arm.Ông Bone: Tôi nghĩ tôi bị gãy tay.
- Doctor: Oh dear. Let's have a look. Is it sore when I push here?Bác sĩ: Ôi trời. Để tôi xem nào. Khi tôi ấn vào đây thì có đau không?
- Mr. Bone: Ow! Yes, it is!Ông Bone: Ôi! Vâng, đau lắm!
- Doctor: Mmmh. Yes, it is in fact broken.Bác sĩ: Ừm. Đúng là nó bị gãy rồi.
- Mr. Bone: What should I do?Ông Bone: Tôi nên làm gì?
- Doctor: Well, first you must wear a cast.Bác sĩ: Vậy thì trước tiên ông phải bó bột.
- Mr. Bone: Should I go to work?Ông Bone: Tôi có nên đi làm không?
- Doctor: You should go to work, but you shouldn't play sports and you mustn't move your arm.Bác sĩ: Ông nên đi làm, nhưng ông không nên chơi thể thao và ông tuyệt đối không được cử động cánh tay.
- Mr. Bone: Ok, thank you Doctor.Ông Bone: Vâng, cảm ơn bác sĩ.
- Doctor: Nurse! I am ready for the next patient.Bác sĩ: Y tá ơi! Tôi sẵn sàng khám bệnh nhân tiếp theo.
- What's the matter with Lily?Lily bị sao vậy?
- What body parts does the doctor look at?Bác sĩ nhìn những bộ phận cơ thể nào?
- Should Lily go to school?Lily có nên đi học không?
- What should Lily drink?Lily nên uống gì?
- Doctor: Good afternoon Lily. Do you want a lollipop?Bác sĩ: Chào buổi chiều Lily. Cháu có muốn kẹo mút không?
- Doctor: Here you go. Now what's the matter today?Bác sĩ: Của cháu đây. Giờ thì hôm nay cháu bị sao?
- Lily: I have a sore throat and a headache. I also have an earache.Lily: Cháu bị đau họng và đau đầu. Cháu cũng bị đau tai nữa.
- Doctor: Hmmm Let me look at your nose, throat and ears. Yes, it seems you are sick.Bác sĩ: Ừm để bác sĩ xem mũi, họng và tai của cháu nào. Đúng rồi, có vẻ cháu bị ốm.
- Lily: What should I do doctor?Lily: Thưa bác sĩ, cháu nên làm gì ạ?
- Doctor: You must take this medicine. You mustn't go to school. You should also drink lots of water.Bác sĩ: Cháu phải uống thuốc này. Cháu không được đi học. Cháu cũng nên uống nhiều nước.
- Lily: Should I drink orange juice? My mum says orange juice is good for sick people.Lily: Cháu có nên uống nước cam không? Mẹ cháu nói nước cam tốt cho người bị ốm.
- Doctor: Yes, you should, that's a good idea. I hope you feel better soon.Bác sĩ: Có, cháu nên uống, đó là một ý kiến hay. Bác sĩ hy vọng cháu sớm khỏe hơn.
- Lily: Thank you Doctor.Lily: Cháu cảm ơn bác sĩ.
- What's the matter with Mr. Bone?Ông Bone bị sao vậy?
- Should Mr. Bone go to work?Ông Bone có nên đi làm không?
- Should Mr. Bone play sports?Ông Bone có nên chơi thể thao không?
- Should Mr. Bone move his arm?Ông Bone có nên cử động cánh tay không?
- She has a headache. She ___ lie down and sleep.Cô ấy bị đau đầu. Cô ấy ___ nằm xuống và ngủ.
- He has a broken arm. He ___ play sports.Cậu ấy bị gãy tay. Cậu ấy ___ chơi thể thao.
- They have sore throats. They ___ shout.Họ bị đau họng. Họ ___ la hét.
- We have cut fingers. We ___ touch dirty things.Chúng tôi bị đứt tay. Chúng tôi ___ chạm vào đồ bẩn.
- He has a broken nose. He ___ not run too much.Cậu ấy bị gãy mũi. Cậu ấy ___ không chạy quá nhiều.
- She has a back ache. She ___ not jump.Cô ấy bị đau lưng. Cô ấy ___ không nhảy.
- I have a broken leg, what should I do?Tôi bị gãy chân, tôi nên làm gì?
- I am sick, what should I do?Tôi bị ốm, tôi nên làm gì?
- I have toothache, what should I do?Tôi bị đau răng, tôi nên làm gì?
- I have a sore throat, what should I do?Tôi bị đau họng, tôi nên làm gì?
- I have a headache, what should I do?Tôi bị đau đầu, tôi nên làm gì?
- I have a cut on my finger, what should I do?Tôi bị đứt ở ngón tay, tôi nên làm gì?
- I have a stomach ache, what should I do?Tôi bị đau bụng, tôi nên làm gì?
- I have a bruised knee, what should I do?Tôi bị bầm đầu gối, tôi nên làm gì?
- I have a cut on my ear, what should I do?Tôi bị đứt ở tai, tôi nên làm gì?
- I have a broken elbow, what should I do?Tôi bị gãy khuỷu tay, tôi nên làm gì?
- I have a sore nose, what should I do?Tôi bị đau mũi, tôi nên làm gì?
- I have an ear ache, what should I do?Tôi bị đau tai, tôi nên làm gì?
- What should someone with a headache do?Người bị đau đầu nên làm gì?
- You should / shouldn't ___Bạn nên / không nên ___
- What should someone with a toothache do?Người bị đau răng nên làm gì?
- What should someone with a sore throat do?Người bị đau họng nên làm gì?
- What should someone with a broken arm do?Người bị gãy tay nên làm gì?
- What should someone with a cut finger do?Người bị đứt ngón tay nên làm gì?
- I should / shouldn't ___Tôi nên / không nên ___
- I have a toothacheTôi bị đau răng.
- I have a broken armTôi bị gãy tay.
- I have a cut fingerTôi bị đứt ngón tay.