What Can Your Robot Do?

Người Máy Của Bạn Có Thể Làm Gì?

Goals / Mục tiêu

  • describe the colors, shapes and body parts of a robot. mô tả màu sắc, hình dạng và các bộ phận cơ thể của một rô-bốt.
  • talk about what a robot can and can't do. nói về những gì robot có thể và không thể làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • circle

    circle

    hình tròn

    "The clock is a circle."

    "Cái đồng hồ có hình tròn."

  • square

    square

    hình vuông

    "The desk is a square."

    "Cái bàn học có hình vuông."

  • rectangle

    rectangle

    hình chữ nhật

    "The table is a rectangle."

    "Cái bàn có hình chữ nhật."

  • star

    star

    ngôi sao

    "How many stars can you see in the sky tonight?"

    "Bạn có thể thấy bao nhiêu ngôi sao trên bầu trời đêm nay?"

  • diamond

    diamond

    kim cương

    "It's a diamond shape."

    "Đó là một hình dạng kim cương."

  • oval

    oval

    hình trái xoan

    "It's an oval shape."

    "Đó là một hình bầu dục."

Sentences

Câu

  • The clock is a circle.
    Cái đồng hồ có hình tròn.
  • The desk is a square.
    Cái bàn học có hình vuông.
  • The table is a rectangle.
    Cái bàn có hình chữ nhật.
  • How many stars can you see in the sky tonight?
    Bạn có thể thấy bao nhiêu ngôi sao trên bầu trời đêm nay?
  • It's a diamond shape.
    Đó là một hình dạng kim cương.
  • It's an oval shape.
    Đó là một hình bầu dục.
  • This is our robot. Her name is Jenny.
    Đây là rô-bốt của chúng em. Tên của cô ấy là Jenny.
  • Jenny has two heads. They are circles. It has eight eyes. They are ovals.
    Jenny có hai cái đầu. Chúng là hình tròn. Nó có tám mắt. Chúng là hình bầu dục.
  • She can see everything.
    Cô ấy có thể nhìn thấy mọi thứ.
  • Jenny can run very fast. She has four legs. They are rectangles.
    Jenny có thể chạy rất nhanh. Cô ấy có bốn chân. Chúng là hình chữ nhật.
  • She can fly but she can't swim. She has two wings. They are diamonds.
    Cô ấy có thể bay nhưng cô ấy không thể bơi. Cô ấy có hai cánh. Chúng là hình thoi.
  • She is very smart. She helps me do my homework and she helps me clean my bedroom too.
    Cô ấy rất thông minh. Cô ấy giúp em làm bài tập về nhà và còn giúp em dọn phòng ngủ nữa.
  • Jenny is my best friend!
    Jenny là bạn thân nhất của em!
  • This is our robot. ___ name is ___.
    Đây là rô-bốt của chúng em. ___ tên là ___.
  • This robot can dance.
    Rô-bốt này có thể nhảy múa.