EOMT: Listening and Speaking

Thi cuối khóa: Nghe và Nói

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use the target language involved in the tests. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ trọng tâm liên quan đến trong các bài kiểm tra.
  • demonstrate the listening and speaking skills being tested. thể hiện được các kỹ năng nghe và nói đang được kiểm tra.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • are

    are

    • "They are happy."

      "Họ vui."

  • aren't

    aren't

    không phải

    • "We aren't late."

      "Chúng tôi không trễ."

  • isn't

    isn't

    không phải

    • "It isn't big."

      "Nó không to."

  • sloth

    sloth

    con lười

    • "The sloth is slow."

      "Con lười rất chậm."

  • whale

    whale

    cá voi

    • "A whale is very big."

      "Cá voi rất to."

  • tiger

    tiger

    con hổ

    • "The tiger can run fast."

      "Con hổ có thể chạy nhanh."

  • donkey

    donkey

    con lừa

    • "The donkey is strong."

      "Con lừa khỏe."

  • crocodile

    crocodile

    cá sấu

    • "The crocodile is in the river."

      "Cá sấu ở trong sông."

  • Man

    Man

    đàn ông

    • "The man is my uncle."

      "Người đàn ông đó là chú của em."

  • fish

    fish

    • "The fish can swim."

      "Con cá có thể bơi."

  • Woman

    Woman

    phụ nữ

    • "That woman is kind."

      "Người phụ nữ đó tốt bụng."

  • soup

    soup

    súp

    • "I like hot soup."

      "Em thích súp nóng."

  • Girl

    Girl

    bé gái

    • "The girl is reading."

      "Bé gái đang đọc sách."

  • pizza

    pizza

    bánh pizza

    • "We eat pizza."

      "Chúng em ăn pizza."

  • soda

    soda

    nước ngọt

    • "He drinks soda."

      "Bạn ấy uống nước ngọt có ga."

  • duck

    duck

    con vịt

    • "The duck is in the pond."

      "Con vịt ở trong ao."

  • chicken

    chicken

    con gà

    • "The chicken is small."

      "Con gà nhỏ."

  • elephant

    elephant

    con voi

    • "The elephant is big."

      "Con voi to."

  • monkey

    monkey

    con khỉ

    • "The monkey can jump."

      "Con khỉ có thể nhảy."

  • loud

    loud

    ồn ào

    • "The music is loud."

      "Nhạc to."

  • louder

    louder

    ồn ào hơn

    • "This drum is louder."

      "Cái trống này to hơn."

  • loudly

    loudly

    một cách ồn ào

    • "They sing loudly."

      "Các bạn ấy hát to."

  • slow

    slow

    chậm

    • "The turtle is slow."

      "Con rùa chậm."

  • slower

    slower

    chậm hơn

    • "This bike is slower."

      "Chiếc xe đạp này chậm hơn."

  • slowly

    slowly

    một cách chậm rãi

    • "Walk slowly, please."

      "Làm ơn đi chậm thôi."

  • small

    small

    nhỏ

    • "It is a small cat."

      "Đó là một con mèo nhỏ."

  • smaller

    smaller

    nhỏ hơn

    • "My bag is smaller."

      "Cặp của em nhỏ hơn."

  • smallest

    smallest

    nhỏ nhất

    • "This is the smallest toy."

      "Đây là món đồ chơi nhỏ nhất."

  • fast

    fast

    nhanh

    • "The horse is fast."

      "Con ngựa nhanh."

  • faster

    faster

    nhanh hơn

    • "He runs faster now."

      "Bây giờ bạn ấy chạy nhanh hơn."

  • fastest

    fastest

    nhanh nhất

    • "Cheetah is the fastest animal."

      "Báo gê-pa là động vật nhanh nhất."

  • more beautiful

    more beautiful

    đẹp hơn

    • "This flower is more beautiful."

      "Bông hoa này đẹp hơn."

  • dangerous

    dangerous

    nguy hiểm

    • "Lions are dangerous."

      "Sư tử nguy hiểm."

  • more dangerous

    more dangerous

    nguy hiểm hơn

    • "A crocodile is more dangerous."

      "Cá sấu nguy hiểm hơn."

  • most dangerous

    most dangerous

    nguy hiểm nhất

    • "That is the most dangerous animal here."

      "Đó là con vật nguy hiểm nhất ở đây."

  • short

    short

    ngắn

    • "The story is short."

      "Câu chuyện ngắn."

  • big

    big

    to

    • "It is a big box."

      "Đó là một cái hộp to."

  • beautiful

    beautiful

    đẹp

    • "The rainbow is beautiful."

      "Cầu vồng đẹp."

  • interesting

    interesting

    thú vị

    • "This book is interesting."

      "Cuốn sách này thú vị."

  • any

    any

    bất kỳ

    • "Do you have any crayons?"

      "Bạn có bút sáp màu nào không?"

  • sandwiches

    sandwiches

    bánh mì kẹp

    • "We made sandwiches."

      "Chúng em đã làm bánh mì kẹp."

  • Student Name

    Student Name

    tên học sinh

    • "Write your Student Name here."

      "Viết Tên học sinh của em vào đây."

  • Speaking Score

    Speaking Score

    điểm nói

    • "My Speaking Score is 9."

      "Điểm Nói của em là 9."

  • Listening Score

    Listening Score

    điểm nghe

    • "Her Listening Score is good."

      "Điểm Nghe của bạn ấy tốt."

  • Total

    Total

    tổng điểm

    • "What is the total?"

      "Tổng điểm là bao nhiêu?"

Sentences

Câu

  • There are some peaches in the bowl.
    Có một ít quả đào trong cái tô.
  • There is some beef and rice on the plate.
    Có một ít thịt bò và cơm trên cái đĩa.
  • There aren't any bottles of water in the bag.
    Không có chai nước nào trong cái túi.
  • There isn't any fruit in the fridge.
    Không có trái cây nào trong tủ lạnh.
  • The whale is the biggest.
    Cá voi là lớn nhất.
  • The sloth is the slowest.
    Con lười là chậm nhất.
  • The rhino is the most interesting.
    Con tê giác là thú vị nhất.
  • The crocodile is the ugliest.
    Cá sấu là xấu nhất.
  • Waiter: Hello. What would you like to eat?
    Phục vụ: Xin chào. Bạn muốn ăn gì?
  • M: I'd like a bowl of noodles and some fish.
    Nam: Tôi muốn một tô mì và một ít cá.
  • Waiter: And what would you like to drink?
    Phục vụ: Và bạn muốn uống gì?
  • M: I'd like some orange juice, please.
    Nam: Tôi muốn một ít nước cam làm ơn.
  • Waiter: What can I get for you?
    Phục vụ: Tôi có thể lấy gì cho bạn?
  • F: I'd like a bowl of salad and some soup, please.
    Nữ: Tôi muốn một tô sa lát và một ít súp làm ơn.
  • Waiter: What would you like to drink?
    Phục vụ: Bạn muốn uống gì?
  • F: Is there any pineapple juice?
    Nữ: Có nước dứa không?
  • Waiter: I'm sorry, there isn't any pineapple juice but there is some strawberry juice and grape juice.
    Phục vụ: Xin lỗi không có nước dứa nhưng có một ít nước dâu và nước nho.
  • F: I'd like some grape juice, please.
    Nữ: Tôi muốn một ít nước nho làm ơn.
  • Waiter: What would you like?
    Phục vụ: Bạn muốn gì?
  • Female child: I'd like a pizza, please. And a soda to drink.
    Bé gái: Con muốn một bánh pizza làm ơn. Và một nước ngọt để uống.
  • Female child: Is there any ice cream?
    Bé gái: Có kem không?
  • Waiter: Yes, there is. We have strawberry, peach, and coconut.
    Phục vụ: Có. Chúng tôi có dâu tây đào và dừa.
  • Female child: I'd like some peach ice cream, please.
    Bé gái: Con muốn một ít kem đào làm ơn.
  • Waiter: OK, no problem.
    Phục vụ: Được không vấn đề gì.
  • F: I'd like a hamburger, please.
    Nữ: Tôi muốn một cái bánh hamburger làm ơn.
  • What is she having for breakfast?
    Cô ấy ăn gì vào bữa sáng?
  • What would they like to eat?
    Họ muốn ăn gì?
  • What fruit is there?
    Có loại trái cây nào?
  • What does he want to eat for his birthday?
    Bạn ấy muốn ăn gì cho sinh nhật của mình?
  • Hi! What's your name?
    Chào bạn Tên bạn là gì?
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • How are you today?
    Hôm nay bạn thế nào?
  • Do you have water to drink?
    Bạn có nước để uống không?
  • No, I have some tea.
    Không tôi có một ít trà.
  • How many eggs do you have?
    Bạn có bao nhiêu quả trứng?
  • Which animal is the biggest?
    Con vật nào to nhất?
  • Which animal moves slow?
    Con vật nào di chuyển chậm?
  • Let's choose our favourite animal. My favourite is the duck. What are yours?
    Hãy chọn con vật yêu thích của chúng ta. Con yêu thích của tôi là con vịt. Còn của bạn là gì?
  • Okay. You have a horse and you have a duck. Which animal is faster?
    Được rồi. Bạn có một con ngựa và bạn có một con vịt. Con vật nào nhanh hơn?
  • Which animal is stronger?
    Con vật nào khỏe hơn?
  • Which animal is smaller?
    Con vật nào nhỏ hơn?
  • Good job! Thank you! Bye bye!
    Làm tốt lắm Cảm ơn Tạm biệt
  • What would you like?
    Bạn muốn gì?
  • A horse neighs ___
    Một con ngựa hí ___
  • A sloth climbs trees ___
    Một con lười leo cây ___
  • A duck is ___ than a pig.
    Một con vịt ___ hơn một con heo.
  • Cheetahs are the ___ animals.
    Báo gêpa là những con vật ___.
  • There ___ cherries in the bowl.
    Có ___ quả anh đào trong cái tô.
  • Yes, there is ___ rice in the bowl.
    Vâng có ___ cơm trong cái tô.
  • A horse is ___ than a donkey.
    Một con ngựa ___ hơn một con lừa.
  • I think tigers are the ___ in the jungle.
    Tôi nghĩ hổ là những con ___ trong rừng rậm.
  • There ___ an orange in the bag.
    Có ___ một quả cam trong cái túi.
  • Is there ___ soup in the bow?
    Có ___ súp trong cái tô không?
  • There is three apples in the bag.
    Có ba quả táo trong cái túi.
  • There isn't some soup in the bowl.
    Không có chút súp nào trong cái tô.
  • There are sandwich on the plate.
    Có bánh mì kẹp trên cái đĩa.
  • Are there some water in the glass?
    Có một ít nước trong ly không?
  • A duck is shorter than a horse.
    Một con vịt thấp hơn một con ngựa.
  • Elephants are the biggest.
    Voi là to nhất.
  • A horse is more beautiful than a sheep. (opinion-based sentence)
    Một con ngựa đẹp hơn một con cừu.
  • Sloths are the most interesting. (opinion-based sentence)
    Con lười là thú vị nhất.