Goals / Mục tiêu
- assume shared responsibility for work and value other people's contributions. chia sẻ trách nhiệm chung về công việc và coi trọng sự đóng góp của người khác.
- communicate creative ideas successfully. truyền đạt các ý tưởng sáng tạo thành công.
Vocabulary
Từ vựng
-
head
cái đầu
"Put your hand on your head!"
"Đặt tay lên đầu!"
-
tail
đuôi
"Peacocks have large colorful tails."
"Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."
-
wing(s)
cánh
"The dragonfly has beautiful wings."
"Con chuồn chuồn có đôi cánh thật đẹp."
-
legs
đôi chân
"I have two legs."
"Tôi có hai cái chân."
-
body
cơ thể
"Crocodiles have long scaly bodies."
"Cá sấu có cơ thể dài và đầy vẩy."
-
big
to, lớn
"It's a big house."
"Đó là một ngôi nhà to."
-
small
bé, nhỏ
"It's a small house."
"Đó là một ngôi nhà nhỏ."
-
short
thấp, ngắn
"My brother is very short."
"Anh tôi rất thấp."
-
fast
nhanh
"How fast can you run?"
"Bạn có thể chạy nhanh tới mức nào?"
-
dangerous
nguy hiểm
"Some wild cats can be very dangerous."
"Một vài con mèo hoang có thể rất nguy hiểm."
-
ugly
xấu xí
"That dog is so ugly!"
"Con chó đó xấu quá!"
Sentences
Câu
- Put your hand on your head!Đặt tay lên đầu!
- Peacocks have large colorful tails.Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
- The dragonfly has beautiful wings.Con chuồn chuồn có đôi cánh thật đẹp.
- I have two legs.Tôi có hai cái chân.
- Crocodiles have long scaly bodies.Cá sấu có cơ thể dài và đầy vẩy.
- It's a big house.Đó là một ngôi nhà to.
- It's a small house.Đó là một ngôi nhà nhỏ.
- My brother is very short.Anh tôi rất thấp.
- How fast can you run?Bạn có thể chạy nhanh tới mức nào?
- Some wild cats can be very dangerous.Một vài con mèo hoang có thể rất nguy hiểm.
- That dog is so ugly!Con chó đó xấu quá!