Project 2, Lesson 1

Dự Án 2, Bài 1

Goals / Mục tiêu

  • use brainstorming techniques to generate ideas. sử dụng các kỹ thuật động não để tạo ra ý tưởng.
  • act on creative ideas and make a useful contribution when creating an animal. hành động dựa trên các ý tưởng sáng tạo và tạo sự đóng góp hữu ích trong quá trình tạo ra một con vật.

Vocabulary

Từ vựng

  • head

    head

    cái đầu

    "Put your hand on your head!"

    "Đặt tay lên đầu!"

  • tail

    tail

    đuôi

    "Peacocks have large colorful tails."

    "Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."

  • wing(s)

    wing(s)

    cánh

    "The dragonfly has beautiful wings."

    "Con chuồn chuồn có đôi cánh thật đẹp."

  • legs

    legs

    đôi chân

    "I have two legs."

    "Tôi có hai cái chân."

  • body

    body

    cơ thể

    "Crocodiles have long scaly bodies."

    "Cá sấu có cơ thể dài và đầy vẩy."

  • big

    big

    to, lớn

    "It's a big house."

    "Đó là một ngôi nhà to."

  • small

    small

    bé, nhỏ

    "It's a small house."

    "Đó là một ngôi nhà nhỏ."

  • short

    short

    thấp, ngắn

    "My brother is very short."

    "Anh tôi rất thấp."

  • fast

    fast

    nhanh

    "How fast can you run?"

    "Bạn có thể chạy nhanh tới mức nào?"

  • dangerous

    dangerous

    nguy hiểm

    "Some wild cats can be very dangerous."

    "Một vài con mèo hoang có thể rất nguy hiểm."

  • ugly

    ugly

    xấu xí

    "That dog is so ugly!"

    "Con chó đó xấu quá!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • wings/body

    wings/body

    cánh và thân

    • "A bird has wings and a body."

      "Một con chim có cánh và cơ thể."

  • DRIVING QUESTION

    DRIVING QUESTION

    câu hỏi định hướng

    • "Our driving question is: Why do birds fly?"

      "Câu hỏi định hướng của chúng ta là: Tại sao chim bay?"

Sentences

Câu

  • Put your hand on your head!
    Đặt tay lên đầu!
  • Peacocks have large colorful tails.
    Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
  • The dragonfly has beautiful wings.
    Con chuồn chuồn có đôi cánh thật đẹp.
  • I have two legs.
    Tôi có hai cái chân.
  • Crocodiles have long scaly bodies.
    Cá sấu có cơ thể dài và đầy vẩy.
  • It's a big house.
    Đó là một ngôi nhà to.
  • It's a small house.
    Đó là một ngôi nhà nhỏ.
  • My brother is very short.
    Anh tôi rất thấp.
  • How fast can you run?
    Bạn có thể chạy nhanh tới mức nào?
  • Some wild cats can be very dangerous.
    Một vài con mèo hoang có thể rất nguy hiểm.
  • That dog is so ugly!
    Con chó đó xấu quá!
  • The name of our crazy animal is: ___
    Tên con vật kỳ lạ của nhóm em là: ___
  • This is a Zionox
    Đây là một con Zionox
  • It has the head of a lion.
    Nó có đầu của sư tử.
  • It has the body of a zebra.
    Nó có thân của ngựa vằn.
  • It has the tail of a fox.
    Nó có đuôi của cáo.
  • It has the legs of a lion, zebra and fox.
    Nó có chân của sư tử ngựa vằn và cáo.
  • It has the wings of an eagle.
    Nó có cánh của đại bàng.
  • It lives in the jungle.
    Nó sống trong rừng rậm.
  • It eats grass and meat.
    Nó ăn cỏ và thịt.
  • It is faster than a lion.
    Nó nhanh hơn sư tử.
  • It is smarter than a fox.
    Nó thông minh hơn cáo.
  • It is more interesting than a zebra.
    Nó thú vị hơn ngựa vằn.
  • It is the most dangerous animal in the jungle.
    Nó là con vật nguy hiểm nhất trong rừng rậm.
  • The Zionox can roar loudly.
    Zionox có thể gầm to.
  • It can fly and hunt its prey quietly.
    Nó có thể bay và săn con mồi một cách yên lặng.
  • How do you feel about today's lesson?
    Bạn cảm thấy thế nào về bài học hôm nay?
  • What is the most interesting animal in the world?
    Con vật thú vị nhất trên thế giới là gì?