Amazing Animals

Động Vật Kỳ Thú

Goals / Mục tiêu

  • understand and use vocabulary relating to animal abilities. hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến khả năng của các loài động vật.
  • use relevant grammar to discuss what animals eat. sử dụng ngữ pháp liên quan để bàn luận về những thứ mà động vật ăn.

Vocabulary

Từ vựng

  • cheetah

    cheetah

    báo Gêpa

    "The cheetah can run very fast."

    "Báo Gêpa có thể chạy rất nhanh."

  • fruit bat

    fruit bat

    dơi quả, dơi ăn quả

    "Fruit bats are the biggest bats in the world."

    "Dơi quả là loài dơi lớn nhất thế giới."

  • sloth

    sloth

    con lười

    "Sloths are very slow."

    "Những con lười rất chậm chạp."

  • rhino

    rhino

    tê giác

    "The rhino cannot see very well."

    "Tê giác không thể nhìn rõ lắm."

  • crocodile

    crocodile

    cá sấu

    "Crocodiles live in rivers."

    "Cá sấu sống ở sông."

  • snake

    snake

    con rắn

    "I don't like snakes!"

    "Tôi không thích con rắn."

  • killer whale

    killer whale

    cá voi sát thủ

    "Killer whales are black and white and can swim very fast."

    "Cá voi sát thủ có màu đen trắng và có thể bơi rất nhanh."

  • slowly

    slowly

    một cách chậm rãi

    "The tortoise moves so slowly!"

    "Con rùa cạn di chuyển thật chậm rãi!"

  • quickly

    quickly

    một cách nhanh chóng

    "The jaguar jumped quickly to catch its prey."

    "Con báo đốm nhảy một cách nhanh chóng để bắt con mồi."

  • quietly

    quietly

    một cách yên lặng, yên tĩnh

    "The baby deer were playing quietly."

    "Những chú nai con con đang chơi đùa một cách yên lặng."

  • loudly

    loudly

    một cách ầm ĩ

    "The lion roared loudly."

    "Sư tử gầm một cách ầm ĩ."

  • dangerously

    dangerously

    một cách nguy hiềm

    "The orca attacked dangerously."

    "Cá voi sát thủ tấn công một cách nguy hiểm."

  • hungrily

    hungrily

    một cách thèm thuồng, đói khát

    "The lion is eating hungrily."

    "Con sư tử đang ăn một cách thèm thuồng."

  • angrily

    angrily

    một cách tức giận, một cách giận dữ

    "The monkeys are fighting angrily."

    "Đàn khỉ đánh nhau một cách giận dữ."

  • fast

    fast

    nhanh

    "Cheetahs can run really fast."

    "Những con báo có thể chạy rất nhanh."

  • well

    well

    tốt

    "The leopard can climb trees well."

    "Báo có thể leo cây tốt."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • happily

    happily

    vui vẻ

    • "She sings happily."

      "Cô bé hát một cách vui vẻ."

  • python

    python

    trăn

    • "The python is very long."

      "Con trăn rất dài."

Sentences

Câu

  • The cheetah can run very fast.
    Báo Gêpa có thể chạy rất nhanh.
  • Fruit bats are the biggest bats in the world.
    Dơi quả là loài dơi lớn nhất thế giới.
  • Sloths are very slow.
    Những con lười rất chậm chạp.
  • The rhino cannot see very well.
    Tê giác không thể nhìn rõ lắm.
  • Crocodiles live in rivers.
    Cá sấu sống ở sông.
  • I don't like snakes!
    Tôi không thích con rắn.
  • Killer whales are black and white and can swim very fast.
    Cá voi sát thủ có màu đen trắng và có thể bơi rất nhanh.
  • The tortoise moves so slowly!
    Con rùa cạn di chuyển thật chậm rãi!
  • The jaguar jumped quickly to catch its prey.
    Con báo đốm nhảy một cách nhanh chóng để bắt con mồi.
  • The baby deer were playing quietly.
    Những chú nai con con đang chơi đùa một cách yên lặng.
  • The lion roared loudly.
    Sư tử gầm một cách ầm ĩ.
  • The orca attacked dangerously.
    Cá voi sát thủ tấn công một cách nguy hiểm.
  • The lion is eating hungrily.
    Con sư tử đang ăn một cách thèm thuồng.
  • The monkeys are fighting angrily.
    Đàn khỉ đánh nhau một cách giận dữ.
  • Cheetahs can run really fast.
    Những con báo có thể chạy rất nhanh.
  • The leopard can climb trees well.
    Báo có thể leo cây tốt.
  • A ___ can swim well and is extremely dangerous.
    Một con ___ có thể bơi giỏi và cực kỳ nguy hiểm.
  • A ___ can run fast and lives on the savanna.
    Một con ___ có thể chạy nhanh và sống ở thảo nguyên.
  • A ___ can climb a tree and is very sleepy.
    Một con ___ có thể leo cây và rất buồn ngủ.
  • A ___ lives in a swamp and can swim very fast!
    Một con ___ sống trong đầm lầy và có thể bơi rất nhanh!
  • A ___ is very long but can't walk or run.
    Một con ___ rất dài nhưng không thể đi bộ hoặc chạy.
  • A ___ is very big and can dig with its horn!
    Một con ___ rất to và có thể đào bằng sừng của nó!
  • A ___ can fly well and loves caves.
    Một con ___ có thể bay giỏi và thích hang động.
  • It can swim in the sea and can be dangerous. ___.
    Nó có thể bơi ở biển và có thể nguy hiểm. ___.
  • It can fly and eat fruit. ___.
    Nó có thể bay và ăn trái cây. ___.
  • It can run and be loud. ___.
    Nó có thể chạy và kêu to. ___.
  • It can run and jump quickly. ___.
    Nó có thể chạy và nhảy nhanh chóng. ___.
  • It can move quietly and bite. ___.
    Nó có thể di chuyển yên lặng và cắn. ___.
  • It can swim well and move dangerously. ___.
    Nó có thể bơi giỏi và di chuyển nguy hiểm. ___.