A Jungle Safari in India

Chuyến Tham Quan Động Vật Tại Rừng Rậm Ấn Độ

Goals / Mục tiêu

  • complete specific info and detail activities in response to a jungle safari listening hoàn thành các hoạt động tìm thông tin cụ thể và các chi tiết để trả lời cho một bài nghe về chuyến đi săn trong rừng
  • discuss wild animals using comparative and superlative adjectives. thảo luận về các loài động vật hoang dã bằng cách sử dụng các tính từ so sánh hơn và so sánh nhất.

Vocabulary

Từ vựng

  • lion

    lion

    sư tử

    "Lions are very big and strong."

    "Sư tử rất to và khỏe."

  • tiger

    tiger

    hổ, cọp

    "Tigers are orange and black."

    "Hổ có màu cam và đen."

  • bear

    bear

    gấu

    "I saw a bear in the forest."

    "Tôi đã nhìn thấy một con gấu ở trong rừng."

  • monkey

    monkey

    khỉ

    "Look at the monkey in the tree!"

    "Hãy nhìn con khỉ ở trên cây!"

  • shark

    shark

    con cá mập

    "Sharks are very dangerous!"

    "Cá mập rất nguy hiểm"

  • whale

    whale

    cá voi

    "The whale is the biggest sea animal."

    "Cá voi là động vật biển lớn nhất."

  • giraffe

    giraffe

    hươu cao cổ

    "Giraffes have very long necks."

    "Hươu cao cổ có cổ rất dài."

  • elephant

    elephant

    voi

    "Elephants have long trunks and big ears."

    "Voi có vòi dài và tai to."

  • zebra

    zebra

    ngựa vằn

    "Zebras are black and white and can run fast."

    "Ngựa vằn có màu đen"

  • biggest

    biggest

    to nhất, lớn nhất

    "The elephant is the biggest land animal."

    "Voi là động vật trên cạn lớn nhất."

  • smallest

    smallest

    nhỏ nhất, bé nhất

    "The smallest monkey in the tree is a little baby."

    "Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con."

  • tallest

    tallest

    cao nhất

    "The giraffe is the tallest animal."

    "Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất."

  • shortest

    shortest

    thấp nhất, ngắn nhất

    "The shortest bear in the world is the honey bear."

    "Loài gấu thấp nhất trên thế giới là gấu trúc potôt."

  • fastest

    fastest

    nhanh nhất

    "The cheetah is the fastest land animal."

    "Báo săn là loài động vật nhanh nhất trên cạn."

  • slowest

    slowest

    chậm nhất

    "The slowest animal is maybe the sloth."

    "Con vật chậm nhất có lẽ là con lười."

  • ugliest

    ugliest

    xấu nhất

    "What do you think is the ugliest animal in the world?"

    "Bạn nghĩ loài vật nào xấu nhất trên thế giới?"

  • most beautiful

    most beautiful

    đẹp nhất

    "I think tigers are the most beautiful cats."

    "Tôi nghĩ hổ là loài mèo đẹp nhất."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Monkeys

    Monkeys

    khỉ

    • "Monkeys can climb trees."

      "Khỉ có thể leo cây."

  • Tigers

    Tigers

    hổ

    • "Tigers are big cats."

      "Hổ là loài mèo lớn."

  • Bears

    Bears

    gấu

    • "Bears like honey."

      "Gấu thích mật ong."

Sentences

Câu

  • Lions are very big and strong.
    Sư tử rất to và khỏe.
  • Tigers are orange and black.
    Hổ có màu cam và đen.
  • I saw a bear in the forest.
    Tôi đã nhìn thấy một con gấu ở trong rừng.
  • Look at the monkey in the tree!
    Hãy nhìn con khỉ ở trên cây!
  • Sharks are very dangerous!
    Cá mập rất nguy hiểm
  • The whale is the biggest sea animal.
    Cá voi là động vật biển lớn nhất.
  • Giraffes have very long necks.
    Hươu cao cổ có cổ rất dài.
  • Elephants have long trunks and big ears.
    Voi có vòi dài và tai to.
  • Zebras are black and white and can run fast.
    Ngựa vằn có màu đen, trắng và có thể chạy rất nhanh.
  • The elephant is the biggest land animal.
    Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
  • The smallest monkey in the tree is a little baby.
    Con khỉ bé nhất ở trên cây là một con khỉ con.
  • The giraffe is the tallest animal.
    Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất.
  • The shortest bear in the world is the honey bear.
    Loài gấu thấp nhất trên thế giới là gấu trúc potôt.
  • The cheetah is the fastest land animal.
    Báo săn là loài động vật nhanh nhất trên cạn.
  • The slowest animal is maybe the sloth.
    Con vật chậm nhất có lẽ là con lười.
  • What do you think is the ugliest animal in the world?
    Bạn nghĩ loài vật nào xấu nhất trên thế giới?
  • I think tigers are the most beautiful cats.
    Tôi nghĩ hổ là loài mèo đẹp nhất.
  • Does Navi see lions?
    Navi có nhìn thấy sư tử không?
  • Does Navi see elephants?
    Navi có nhìn thấy voi không?
  • Does Navi see monkeys?
    Navi có nhìn thấy khỉ không?
  • Which animal does grandma think is the most interesting?
    Bà nghĩ con vật nào thú vị nhất?
  • Which animal is the most dangerous?
    Con vật nào nguy hiểm nhất?
  • Which animal does Navi think is the most interesting?
    Navi nghĩ con vật nào thú vị nhất?
  • Is a bear bigger than a tiger?
    Gấu có to hơn hổ không?
  • Are bears the slowest animal in winter?
    Gấu có phải là loài động vật chậm nhất vào mùa đông không?
  • Are tigers the most beautiful animals in the jungle?
    Hổ có phải là những con vật đẹp nhất trong rừng không?
  • No, she doesn't.
    Không, cô ấy không.
  • Yes, she does.
    Có, cô ấy có.
  • Complete the conversation and talk with your friends.
    Hoàn thành đoạn hội thoại và nói chuyện với bạn của em.
  • What animals do you see in the ___?
    Bạn nhìn thấy những con vật nào trong ___?