Animal Riddles

Câu Đố Về Động Vật

Goals / Mục tiêu

  • identify the animals in a riddle. xác định các con vật trong câu đố.
  • write a riddle about a farm animal. viết một câu đố về một con vật sống ở trang trại.

Vocabulary

Từ vựng

  • cow

    cow

    con bò

    "There are six brown cows."

    "Có sáu con bò nâu."

  • pig

    pig

    con heo, con lợn

    "The pig is fat and pink."

    "Con lợn béo và có màu hồng."

  • horse

    horse

    con ngựa

    "The horse can run fast."

    "Con ngựa có thể chạy nhanh."

  • sheep

    sheep

    con cừu

    "The sheep is black and white."

    "Con cừu có màu đen và trắng."

  • duck

    duck

    con vịt

    "Ducks can fly and swim."

    "Con vịt có thể bay và bơi."

  • chicken

    chicken

    con gà

    "There are ten chickens on the farm."

    "Có mười con gà ở nông trại."

  • donkey

    donkey

    con lừa

    "Donkeys are cute and funny animals."

    "Lừa là con vật dễ thương và hài hước."

  • goat

    goat

    con dê

    "Goats can eat many different things."

    "Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."

  • bigger

    bigger

    lớn hơn, to hơn

    "The elephant is bigger than the lion."

    "Con voi thì to hơn con sư tử."

  • smaller

    smaller

    nhỏ hơn, bé hơn

    "The mouse is smaller than the cat."

    "Chuột thì nhỏ hơn mèo."

  • taller

    taller

    cao hơn

    "The giraffe is taller than the tiger."

    "Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ."

  • shorter

    shorter

    thấp hơn, ngắn hơn

    "My little sister is shorter than me."

    "Em gái tôi thấp hơn tôi."

  • faster

    faster

    nhanh hơn

    "The horse is faster than the cow."

    "Con ngựa thì nhanh hơn con bò."

  • slower

    slower

    chậm hơn

    "The duck is slower than the dog."

    "Con vịt thì chậm hơn con chó."

  • uglier

    uglier

    xấu hơn

    "The donkey is uglier than the horse."

    "Con lừa xấu hơn con ngựa."

  • more beautiful

    more beautiful

    đẹp hơn

    "I think horses are more beautiful than goats."

    "Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • BINGO CARDS

    BINGO CARDS

    thẻ bingo

    • "I have two Bingo cards."

      "Em có hai thẻ Bingo."

  • dog

    dog

    con chó

    • "The dog is cute."

      "Con chó dễ thương."

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    • "The rabbit can hop."

      "Con thỏ có thể nhảy."

  • turtle

    turtle

    con rùa

    • "The turtle is slow."

      "Con rùa chậm."

  • mouse

    mouse

    con chuột

    • "A mouse is small."

      "Con chuột nhỏ."

  • animal

    animal

    động vật

    • "A dog is an animal."

      "Con chó là một động vật."

Sentences

Câu

  • There are six brown cows.
    Có sáu con bò nâu.
  • The pig is fat and pink.
    Con lợn béo và có màu hồng.
  • The horse can run fast.
    Con ngựa có thể chạy nhanh.
  • The sheep is black and white.
    Con cừu có màu đen và trắng.
  • Ducks can fly and swim.
    Con vịt có thể bay và bơi.
  • There are ten chickens on the farm.
    Có mười con gà ở nông trại.
  • Donkeys are cute and funny animals.
    Lừa là con vật dễ thương và hài hước.
  • Goats can eat many different things.
    Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
  • The elephant is bigger than the lion.
    Con voi thì to hơn con sư tử.
  • The mouse is smaller than the cat.
    Chuột thì nhỏ hơn mèo.
  • The giraffe is taller than the tiger.
    Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ.
  • My little sister is shorter than me.
    Em gái tôi thấp hơn tôi.
  • The horse is faster than the cow.
    Con ngựa thì nhanh hơn con bò.
  • The duck is slower than the dog.
    Con vịt thì chậm hơn con chó.
  • The donkey is uglier than the horse.
    Con lừa xấu hơn con ngựa.
  • I think horses are more beautiful than goats.
    Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê.
  • I am bigger than a pig.
    Tôi lớn hơn một con heo.
  • I am shorter than a horse.
    Tôi thấp hơn một con ngựa.
  • I like to eat grass.
    Tôi thích ăn cỏ.
  • I say 'moo moo'.
    Tôi kêu 'moo moo'.
  • I am smaller than a cow.
    Tôi nhỏ hơn một con bò.
  • I like to climb trees.
    Tôi thích leo cây.
  • I eat grass and leaves.
    Tôi ăn cỏ và lá cây.
  • I say 'bleat bleat'.
    Tôi kêu 'bleat bleat'.
  • I am smaller than a donkey.
    Tôi nhỏ hơn một con lừa.
  • I am bigger than a chicken.
    Tôi lớn hơn một con gà.
  • I say 'bah bah'.
    Tôi kêu 'bah bah'.
  • I am taller than a goat.
    Tôi cao hơn một con dê.
  • I like to eat carrots.
    Tôi thích ăn cà rốt.
  • I say 'hee-haw'.
    Tôi kêu 'hee-haw'.
  • I am faster than a donkey.
    Tôi nhanh hơn một con lừa.
  • I am taller than a cow.
    Tôi cao hơn một con bò.
  • I like to run.
    Tôi thích chạy.
  • I am shorter than a donkey.
    Tôi thấp hơn một con lừa.
  • I like to eat fruit.
    Tôi thích ăn trái cây.
  • I say 'oink oink'.
    Tôi kêu 'oink oink'.
  • I am smaller than a goat.
    Tôi nhỏ hơn một con dê.
  • I am a bird but I can't fly.
    Tôi là một con chim nhưng tôi không thể bay.
  • I like to eat vegetables.
    Tôi thích ăn rau.
  • I say 'cluck cluck'.
    Tôi kêu 'cluck cluck'.
  • I am smaller than a sheep.
    Tôi nhỏ hơn một con cừu.
  • I can fly and I can swim.
    Tôi có thể bay và tôi có thể bơi.
  • I like to play in water.
    Tôi thích chơi trong nước.
  • I say 'quack quack'.
    Tôi kêu 'quack quack'.