SJ_A1_054
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- identify the animals in a riddle. xác định các con vật trong câu đố.
- write a riddle about a farm animal. viết một câu đố về một con vật sống ở trang trại.
Vocabulary
Từ vựng
-
cow
con bò
"There are six brown cows."
"Có sáu con bò nâu."
-
pig
con heo, con lợn
"The pig is fat and pink."
"Con lợn béo và có màu hồng."
-
horse
con ngựa
"The horse can run fast."
"Con ngựa có thể chạy nhanh."
-
sheep
con cừu
"The sheep is black and white."
"Con cừu có màu đen và trắng."
-
duck
con vịt
"Ducks can fly and swim."
"Con vịt có thể bay và bơi."
-
chicken
con gà
"There are ten chickens on the farm."
"Có mười con gà ở nông trại."
-
donkey
con lừa
"Donkeys are cute and funny animals."
"Lừa là con vật dễ thương và hài hước."
-
goat
con dê
"Goats can eat many different things."
"Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."
-
bigger
lớn hơn, to hơn
"The elephant is bigger than the lion."
"Con voi thì to hơn con sư tử."
-
smaller
nhỏ hơn, bé hơn
"The mouse is smaller than the cat."
"Chuột thì nhỏ hơn mèo."
-
taller
cao hơn
"The giraffe is taller than the tiger."
"Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ."
-
shorter
thấp hơn, ngắn hơn
"My little sister is shorter than me."
"Em gái tôi thấp hơn tôi."
-
faster
nhanh hơn
"The horse is faster than the cow."
"Con ngựa thì nhanh hơn con bò."
-
slower
chậm hơn
"The duck is slower than the dog."
"Con vịt thì chậm hơn con chó."
-
uglier
xấu hơn
"The donkey is uglier than the horse."
"Con lừa xấu hơn con ngựa."
-
more beautiful
đẹp hơn
"I think horses are more beautiful than goats."
"Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
BINGO CARDS
thẻ bingo
-
"I have two Bingo cards."
"Em có hai thẻ Bingo."
-
-
dog
con chó
-
"The dog is cute."
"Con chó dễ thương."
-
-
rabbit
con thỏ
-
"The rabbit can hop."
"Con thỏ có thể nhảy."
-
-
turtle
con rùa
-
"The turtle is slow."
"Con rùa chậm."
-
-
mouse
con chuột
-
"A mouse is small."
"Con chuột nhỏ."
-
-
animal
động vật
-
"A dog is an animal."
"Con chó là một động vật."
-
Sentences
Câu
- There are six brown cows.Có sáu con bò nâu.
- The pig is fat and pink.Con lợn béo và có màu hồng.
- The horse can run fast.Con ngựa có thể chạy nhanh.
- The sheep is black and white.Con cừu có màu đen và trắng.
- Ducks can fly and swim.Con vịt có thể bay và bơi.
- There are ten chickens on the farm.Có mười con gà ở nông trại.
- Donkeys are cute and funny animals.Lừa là con vật dễ thương và hài hước.
- Goats can eat many different things.Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
- The elephant is bigger than the lion.Con voi thì to hơn con sư tử.
- The mouse is smaller than the cat.Chuột thì nhỏ hơn mèo.
- The giraffe is taller than the tiger.Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ.
- My little sister is shorter than me.Em gái tôi thấp hơn tôi.
- The horse is faster than the cow.Con ngựa thì nhanh hơn con bò.
- The duck is slower than the dog.Con vịt thì chậm hơn con chó.
- The donkey is uglier than the horse.Con lừa xấu hơn con ngựa.
- I think horses are more beautiful than goats.Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê.
- I am bigger than a pig.Tôi lớn hơn một con heo.
- I am shorter than a horse.Tôi thấp hơn một con ngựa.
- I like to eat grass.Tôi thích ăn cỏ.
- I say 'moo moo'.Tôi kêu 'moo moo'.
- I am smaller than a cow.Tôi nhỏ hơn một con bò.
- I like to climb trees.Tôi thích leo cây.
- I eat grass and leaves.Tôi ăn cỏ và lá cây.
- I say 'bleat bleat'.Tôi kêu 'bleat bleat'.
- I am smaller than a donkey.Tôi nhỏ hơn một con lừa.
- I am bigger than a chicken.Tôi lớn hơn một con gà.
- I say 'bah bah'.Tôi kêu 'bah bah'.
- I am taller than a goat.Tôi cao hơn một con dê.
- I like to eat carrots.Tôi thích ăn cà rốt.
- I say 'hee-haw'.Tôi kêu 'hee-haw'.
- I am faster than a donkey.Tôi nhanh hơn một con lừa.
- I am taller than a cow.Tôi cao hơn một con bò.
- I like to run.Tôi thích chạy.
- I am shorter than a donkey.Tôi thấp hơn một con lừa.
- I like to eat fruit.Tôi thích ăn trái cây.
- I say 'oink oink'.Tôi kêu 'oink oink'.
- I am smaller than a goat.Tôi nhỏ hơn một con dê.
- I am a bird but I can't fly.Tôi là một con chim nhưng tôi không thể bay.
- I like to eat vegetables.Tôi thích ăn rau.
- I say 'cluck cluck'.Tôi kêu 'cluck cluck'.
- I am smaller than a sheep.Tôi nhỏ hơn một con cừu.
- I can fly and I can swim.Tôi có thể bay và tôi có thể bơi.
- I like to play in water.Tôi thích chơi trong nước.
- I say 'quack quack'.Tôi kêu 'quack quack'.