On the Farm

Trên Trang Trại

Goals / Mục tiêu

  • identify and say the names of eight farm animals. xác định và nói tên của tám loài động vật sống ở trang trại.
  • compare farm animals. so sánh các loài động vật sống ở trang trại.

Vocabulary

Từ vựng

  • cow

    cow

    con bò

    "There are six brown cows."

    "Có sáu con bò nâu."

  • pig

    pig

    con heo, con lợn

    "The pig is fat and pink."

    "Con lợn béo và có màu hồng."

  • horse

    horse

    con ngựa

    "The horse can run fast."

    "Con ngựa có thể chạy nhanh."

  • sheep

    sheep

    con cừu

    "The sheep is black and white."

    "Con cừu có màu đen và trắng."

  • duck

    duck

    con vịt

    "Ducks can fly and swim."

    "Con vịt có thể bay và bơi."

  • chicken

    chicken

    con gà

    "There are ten chickens on the farm."

    "Có mười con gà ở nông trại."

  • donkey

    donkey

    con lừa

    "Donkeys are cute and funny animals."

    "Lừa là con vật dễ thương và hài hước."

  • goat

    goat

    con dê

    "Goats can eat many different things."

    "Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."

  • bigger

    bigger

    lớn hơn, to hơn

    "The elephant is bigger than the lion."

    "Con voi thì to hơn con sư tử."

  • smaller

    smaller

    nhỏ hơn, bé hơn

    "The mouse is smaller than the cat."

    "Chuột thì nhỏ hơn mèo."

  • taller

    taller

    cao hơn

    "The giraffe is taller than the tiger."

    "Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ."

  • shorter

    shorter

    thấp hơn, ngắn hơn

    "My little sister is shorter than me."

    "Em gái tôi thấp hơn tôi."

  • faster

    faster

    nhanh hơn

    "The horse is faster than the cow."

    "Con ngựa thì nhanh hơn con bò."

  • slower

    slower

    chậm hơn

    "The duck is slower than the dog."

    "Con vịt thì chậm hơn con chó."

  • uglier

    uglier

    xấu hơn

    "The donkey is uglier than the horse."

    "Con lừa xấu hơn con ngựa."

  • more beautiful

    more beautiful

    đẹp hơn

    "I think horses are more beautiful than goats."

    "Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • HIPPO

    HIPPO

    hà mã

    • "The hippo is big."

      "Con hà mã rất to."

  • BUTTERFLY

    BUTTERFLY

    con bướm

    • "A butterfly is pretty."

      "Con bướm rất đẹp."

  • SPIDER

    SPIDER

    con nhện

    • "The spider has eight legs."

      "Con nhện có tám chân."

  • BIRD

    BIRD

    con chim

    • "The bird can fly."

      "Con chim có thể bay."

  • SQUIRREL

    SQUIRREL

    con sóc

    • "The squirrel eats nuts."

      "Con sóc ăn hạt."

  • MOUSE

    MOUSE

    con chuột

    • "The mouse is small."

      "Con chuột nhắt rất nhỏ."

  • PENGUIN

    PENGUIN

    chim cánh cụt

    • "The penguin is cute."

      "Chim cánh cụt rất dễ thương."

  • RAT

    RAT

    con chuột cống

    • "The rat runs fast."

      "Con chuột cống chạy nhanh."

  • CAT

    CAT

    con mèo

    • "My cat is sleepy."

      "Con mèo của em buồn ngủ."

  • LION

    LION

    con sư tử

    • "The lion is strong."

      "Con sư tử rất khỏe."

  • GIRAFFE

    GIRAFFE

    con hươu cao cổ

    • "The giraffe has a long neck."

      "Con hươu cao cổ có cổ dài."

  • RABBIT

    RABBIT

    con thỏ

    • "The rabbit can hop."

      "Con thỏ có thể nhảy."

  • FROG

    FROG

    con ếch

    • "The frog is green."

      "Con ếch màu xanh lá."

  • SNAKE

    SNAKE

    con rắn

    • "The snake is long."

      "Con rắn rất dài."

  • ELEPHANT

    ELEPHANT

    con voi

    • "The elephant has a long trunk."

      "Con voi có vòi dài."

  • CROCODILE

    CROCODILE

    cá sấu

    • "The crocodile swims in water."

      "Con cá sấu bơi trong nước."

  • DOG

    DOG

    con chó

    • "The dog is my friend."

      "Con chó là bạn của em."

Sentences

Câu

  • There are six brown cows.
    Có sáu con bò nâu.
  • The pig is fat and pink.
    Con lợn béo và có màu hồng.
  • The horse can run fast.
    Con ngựa có thể chạy nhanh.
  • The sheep is black and white.
    Con cừu có màu đen và trắng.
  • Ducks can fly and swim.
    Con vịt có thể bay và bơi.
  • There are ten chickens on the farm.
    Có mười con gà ở nông trại.
  • Donkeys are cute and funny animals.
    Lừa là con vật dễ thương và hài hước.
  • Goats can eat many different things.
    Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
  • The elephant is bigger than the lion.
    Con voi thì to hơn con sư tử.
  • The mouse is smaller than the cat.
    Chuột thì nhỏ hơn mèo.
  • The giraffe is taller than the tiger.
    Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ.
  • My little sister is shorter than me.
    Em gái tôi thấp hơn tôi.
  • The horse is faster than the cow.
    Con ngựa thì nhanh hơn con bò.
  • The duck is slower than the dog.
    Con vịt thì chậm hơn con chó.
  • The donkey is uglier than the horse.
    Con lừa xấu hơn con ngựa.
  • I think horses are more beautiful than goats.
    Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê.
  • I have four legs.
    Tôi có bốn chân.
  • I live in Africa.
    Tôi sống ở châu Phi.
  • I am big and grey.
    Tôi to và màu xám.
  • I live in the river.
    Tôi sống ở sông.
  • I have six legs.
    Tôi có sáu chân.
  • I can be scary.
    Tôi có thể đáng sợ.
  • I have eight legs.
    Tôi có tám chân.
  • I spin a web.
    Tôi giăng một cái mạng.
  • I can sing and fly.
    Tôi có thể hót và bay.
  • I give you bacon.
    Tôi cho bạn thịt xông khói.
  • I like mud and dirt.
    Tôi thích bùn và đất bẩn.
  • I am small and brown.
    Tôi nhỏ và màu nâu.
  • I can climb trees.
    Tôi có thể leo cây.
  • I have a nice tail.
    Tôi có một cái đuôi đẹp.
  • I live on the farm.
    Tôi sống ở nông trại.
  • I live in the house.
    Tôi sống trong nhà.
  • I am small and grey.
    Tôi nhỏ và màu xám.
  • I am a bird.
    Tôi là một con chim.
  • I have a mane.
    Tôi có bờm.
  • You can ride me.
    Bạn có thể cưỡi tôi.
  • I live in a barn.
    Tôi sống trong chuồng.
  • I live in the city.
    Tôi sống ở thành phố.
  • I have a long tail.
    Tôi có cái đuôi dài.
  • People don' like me.
    Mọi người không thích tôi.
  • I am a pet.
    Tôi là thú cưng.
  • I have nine lives.
    Tôi có chín mạng.
  • I purr and meow.
    Tôi gừ gừ và kêu meo meo.
  • I like to eat zebras.
    Tôi thích ăn ngựa vằn.
  • I am yellow and brown.
    Tôi màu vàng và nâu.
  • I have a long neck.
    Tôi có cái cổ dài.
  • I can run fast.
    Tôi có thể chạy nhanh.
  • I can be a pet.
    Tôi có thể là thú cưng.
  • I have long ears.
    Tôi có đôi tai dài.
  • I live in the pond.
    Tôi sống trong ao.
  • I can be poisonous.
    Tôi có thể có độc.
  • I have a forked tongue.
    Tôi có lưỡi chẻ đôi.
  • I have a long nose.
    Tôi có cái mũi dài.
  • I can swim and dive.
    Tôi có thể bơi và lặn.
  • I have two legs.
    Tôi có hai chân.
  • I eat other animals.
    Tôi ăn các con vật khác.
  • I have a big mouth.
    Tôi có cái miệng to.
  • I live in the water.
    Tôi sống ở dưới nước.