SJ_A1_052
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify and say the names of eight farm animals. xác định và nói tên của tám loài động vật sống ở trang trại.
- compare farm animals. so sánh các loài động vật sống ở trang trại.
Vocabulary
Từ vựng
-
cow
con bò
"There are six brown cows."
"Có sáu con bò nâu."
-
pig
con heo, con lợn
"The pig is fat and pink."
"Con lợn béo và có màu hồng."
-
horse
con ngựa
"The horse can run fast."
"Con ngựa có thể chạy nhanh."
-
sheep
con cừu
"The sheep is black and white."
"Con cừu có màu đen và trắng."
-
duck
con vịt
"Ducks can fly and swim."
"Con vịt có thể bay và bơi."
-
chicken
con gà
"There are ten chickens on the farm."
"Có mười con gà ở nông trại."
-
donkey
con lừa
"Donkeys are cute and funny animals."
"Lừa là con vật dễ thương và hài hước."
-
goat
con dê
"Goats can eat many different things."
"Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau."
-
bigger
lớn hơn, to hơn
"The elephant is bigger than the lion."
"Con voi thì to hơn con sư tử."
-
smaller
nhỏ hơn, bé hơn
"The mouse is smaller than the cat."
"Chuột thì nhỏ hơn mèo."
-
taller
cao hơn
"The giraffe is taller than the tiger."
"Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ."
-
shorter
thấp hơn, ngắn hơn
"My little sister is shorter than me."
"Em gái tôi thấp hơn tôi."
-
faster
nhanh hơn
"The horse is faster than the cow."
"Con ngựa thì nhanh hơn con bò."
-
slower
chậm hơn
"The duck is slower than the dog."
"Con vịt thì chậm hơn con chó."
-
uglier
xấu hơn
"The donkey is uglier than the horse."
"Con lừa xấu hơn con ngựa."
-
more beautiful
đẹp hơn
"I think horses are more beautiful than goats."
"Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
HIPPO
hà mã
-
"The hippo is big."
"Con hà mã rất to."
-
-
BUTTERFLY
con bướm
-
"A butterfly is pretty."
"Con bướm rất đẹp."
-
-
SPIDER
con nhện
-
"The spider has eight legs."
"Con nhện có tám chân."
-
-
BIRD
con chim
-
"The bird can fly."
"Con chim có thể bay."
-
-
SQUIRREL
con sóc
-
"The squirrel eats nuts."
"Con sóc ăn hạt."
-
-
MOUSE
con chuột
-
"The mouse is small."
"Con chuột nhắt rất nhỏ."
-
-
PENGUIN
chim cánh cụt
-
"The penguin is cute."
"Chim cánh cụt rất dễ thương."
-
-
RAT
con chuột cống
-
"The rat runs fast."
"Con chuột cống chạy nhanh."
-
-
CAT
con mèo
-
"My cat is sleepy."
"Con mèo của em buồn ngủ."
-
-
LION
con sư tử
-
"The lion is strong."
"Con sư tử rất khỏe."
-
-
GIRAFFE
con hươu cao cổ
-
"The giraffe has a long neck."
"Con hươu cao cổ có cổ dài."
-
-
RABBIT
con thỏ
-
"The rabbit can hop."
"Con thỏ có thể nhảy."
-
-
FROG
con ếch
-
"The frog is green."
"Con ếch màu xanh lá."
-
-
SNAKE
con rắn
-
"The snake is long."
"Con rắn rất dài."
-
-
ELEPHANT
con voi
-
"The elephant has a long trunk."
"Con voi có vòi dài."
-
-
CROCODILE
cá sấu
-
"The crocodile swims in water."
"Con cá sấu bơi trong nước."
-
-
DOG
con chó
-
"The dog is my friend."
"Con chó là bạn của em."
-
Sentences
Câu
- There are six brown cows.Có sáu con bò nâu.
- The pig is fat and pink.Con lợn béo và có màu hồng.
- The horse can run fast.Con ngựa có thể chạy nhanh.
- The sheep is black and white.Con cừu có màu đen và trắng.
- Ducks can fly and swim.Con vịt có thể bay và bơi.
- There are ten chickens on the farm.Có mười con gà ở nông trại.
- Donkeys are cute and funny animals.Lừa là con vật dễ thương và hài hước.
- Goats can eat many different things.Dê có thể ăn nhiều thứ khác nhau.
- The elephant is bigger than the lion.Con voi thì to hơn con sư tử.
- The mouse is smaller than the cat.Chuột thì nhỏ hơn mèo.
- The giraffe is taller than the tiger.Loài hươu cao cổ cao hơn loài hổ.
- My little sister is shorter than me.Em gái tôi thấp hơn tôi.
- The horse is faster than the cow.Con ngựa thì nhanh hơn con bò.
- The duck is slower than the dog.Con vịt thì chậm hơn con chó.
- The donkey is uglier than the horse.Con lừa xấu hơn con ngựa.
- I think horses are more beautiful than goats.Tôi nghĩ con ngựa đẹp hơn con dê.
- I have four legs.Tôi có bốn chân.
- I live in Africa.Tôi sống ở châu Phi.
- I am big and grey.Tôi to và màu xám.
- I live in the river.Tôi sống ở sông.
- I have six legs.Tôi có sáu chân.
- I can be scary.Tôi có thể đáng sợ.
- I have eight legs.Tôi có tám chân.
- I spin a web.Tôi giăng một cái mạng.
- I can sing and fly.Tôi có thể hót và bay.
- I give you bacon.Tôi cho bạn thịt xông khói.
- I like mud and dirt.Tôi thích bùn và đất bẩn.
- I am small and brown.Tôi nhỏ và màu nâu.
- I can climb trees.Tôi có thể leo cây.
- I have a nice tail.Tôi có một cái đuôi đẹp.
- I live on the farm.Tôi sống ở nông trại.
- I live in the house.Tôi sống trong nhà.
- I am small and grey.Tôi nhỏ và màu xám.
- I am a bird.Tôi là một con chim.
- I have a mane.Tôi có bờm.
- You can ride me.Bạn có thể cưỡi tôi.
- I live in a barn.Tôi sống trong chuồng.
- I live in the city.Tôi sống ở thành phố.
- I have a long tail.Tôi có cái đuôi dài.
- People don' like me.Mọi người không thích tôi.
- I am a pet.Tôi là thú cưng.
- I have nine lives.Tôi có chín mạng.
- I purr and meow.Tôi gừ gừ và kêu meo meo.
- I like to eat zebras.Tôi thích ăn ngựa vằn.
- I am yellow and brown.Tôi màu vàng và nâu.
- I have a long neck.Tôi có cái cổ dài.
- I can run fast.Tôi có thể chạy nhanh.
- I can be a pet.Tôi có thể là thú cưng.
- I have long ears.Tôi có đôi tai dài.
- I live in the pond.Tôi sống trong ao.
- I can be poisonous.Tôi có thể có độc.
- I have a forked tongue.Tôi có lưỡi chẻ đôi.
- I have a long nose.Tôi có cái mũi dài.
- I can swim and dive.Tôi có thể bơi và lặn.
- I have two legs.Tôi có hai chân.
- I eat other animals.Tôi ăn các con vật khác.
- I have a big mouth.Tôi có cái miệng to.
- I live in the water.Tôi sống ở dưới nước.