SJ_A1_050
Project 1, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- work effectively and respectfully with diverse teams. làm việc hiệu quả và tôn trọng với các nhóm có đa dạng.
- create new and worthwhile ideas. tạo ra những ý tưởng mới và đáng giá.
Vocabulary
Từ vựng
-
restaurant
nhà hàng
"Let's go to the pizza restaurant!"
"Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza."
-
waiter
người bồi bàn
"A waiter serves food in a restaurant."
"Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng."
-
customer
khách hàng
"There are many customers sitting in the restaurant."
"Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng."
-
menu
thực đơn
"Can I see the menu? I'd like to order."
"Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món."
-
main course
món chính
"For my main course, I'd like the steak and fries."
"Tôi muốn bò bít tết và khoai tây chiên cho món chính."
-
dessert
món tráng miệng
"For dessert, I'd like a fruit salad."
"Tôi muốn rau trộn hoa quả cho món tráng miệng."
-
eat
ăn
"I would like to eat snails."
"Mình rất muốn ăn ốc."
-
drink
uống
"Drink some water. It's hot today."
"Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng."
-
a glass of
một ly
"May I have a glass of milk?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
a bowl of
một bát, tô, chén
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một tô mì."
-
a plate of
một dĩa, một đĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
-
a cup of
một cốc, tách
"Do you want a cup of tea?"
"Bạn có muốn uống một tách trà không?"
-
a bottle of
một chai
"Can I have a bottle of water? I'm thirsty."
"Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
PROJECT PLAN
kế hoạch dự án
-
"We make a project plan."
"Chúng em lập kế hoạch dự án."
-
-
DRIVING QUESTIONS
câu hỏi định hướng
-
"These driving questions help us think."
"Những câu hỏi định hướng này giúp chúng em suy nghĩ."
-
-
Teacher's Copy
bản của giáo viên
-
"This is the teacher's copy."
"Đây là bản của giáo viên."
-
Sentences
Câu
- Let's go to the pizza restaurant!Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza.
- A waiter serves food in a restaurant.Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng.
- There are many customers sitting in the restaurant.Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng.
- Can I see the menu? I'd like to order.Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món.
- For my main course, I'd like the steak and fries.Tôi muốn bò bít tết và khoai tây chiên cho món chính.
- For dessert, I'd like a fruit salad.Tôi muốn rau trộn hoa quả cho món tráng miệng.
- I would like to eat snails.Mình rất muốn ăn ốc.
- Drink some water. It's hot today.Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng.
- May I have a glass of milk?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- I'd like a bowl of noodles, please.Làm ơn cho tôi một tô mì.
- I'd like a plate of fish and chips, please.Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên.
- Do you want a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- Can I have a bottle of water? I'm thirsty.Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát.
- WAITER: Hello, would you like to order?PHỤC VỤ: Xin chào, bạn có muốn gọi món không?
- CUSTOMER: Yes, thanks. For my main course, I would like ___, please.KHÁCH HÀNG: Vâng, cảm ơn. Cho món chính, tôi muốn ___, làm ơn.
- WAITER: (writing it down) OK. One ___.PHỤC VỤ: Được rồi. Một ___.
- CUSTOMER: And I'd like ___ for dessert.KHÁCH HÀNG: Và tôi muốn ___ cho món tráng miệng.
- CUSTOMER: I want ___.KHÁCH HÀNG: Tôi muốn ___.
- WAITER: OK. Do you want anything to drink?PHỤC VỤ: Được rồi. Bạn có muốn uống gì không?
- CUSTOMER: Yes, I'd like to have ___, please.KHÁCH HÀNG: Vâng, tôi muốn ___, làm ơn.
- T: Hello, would you like to order?T: Xin chào, bạn có muốn gọi món không?
- TA: Yes, thanks. For my main course, I would like a bowl of beef noodles, please.TA: Vâng, cảm ơn. Cho món chính, tôi muốn một tô mì bò, làm ơn.
- T: (writing it down) OK. One bowl of beef noodles.T: Được rồi. Một tô mì bò.
- TA: And I'd like some fruit salad for dessert.TA: Và tôi muốn một ít salad trái cây cho món tráng miệng.
- T: OK. Some fruit salad.T: Được rồi. Một ít salad trái cây.
- TA: Are there any strawberries in the fruit salad?TA: Trong salad trái cây có dâu tây không?
- T: No. There are bananas, apples, and pear in the fruit salad.T: Không. Trong salad trái cây có chuối, táo và lê.
- TA: Oh. I don't want the fruit salad, I want some chocolate cake.TA: Ôi. Tôi không muốn salad trái cây, tôi muốn một ít bánh sô cô la.
- T: OK. Do you want anything to drink?T: Được rồi. Bạn có muốn uống gì không?
- TA: Yes, I'd like to have a glass of milk, please.TA: Vâng, tôi muốn một ly sữa, làm ơn.
- Hi, everyone. This is my restaurant. Its name is ___.Chào mọi người. Đây là nhà hàng của mình. Tên của nó là ___.
- In my restaurant ___.Trong nhà hàng của mình ___.
- Do you want ___? We have it. Do you want ___?Bạn có muốn ___ không? Chúng tôi có món đó. Bạn có muốn ___ không?