Project 1, Lesson 1

Dự Án 1, Bài1

Goals / Mục tiêu

  • reflect critically on the kind of food others might prefer. đánh giá nghiêm túc về các loại đồ ăn mà người khác có thể ưa chuộng hơn.
  • assess information effectively. đánh giá thông tin một cách hiệu quả.

Vocabulary

Từ vựng

  • restaurant

    restaurant

    nhà hàng

    "Let's go to the pizza restaurant!"

    "Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza."

  • waiter

    waiter

    người bồi bàn

    "A waiter serves food in a restaurant."

    "Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng."

  • customer

    customer

    khách hàng

    "There are many customers sitting in the restaurant."

    "Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng."

  • menu

    menu

    thực đơn

    "Can I see the menu? I'd like to order."

    "Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món."

  • main course

    main course

    món chính

    "For my main course, I'd like the steak and fries."

    "Tôi muốn bò bít tết và khoai tây chiên cho món chính."

  • dessert

    dessert

    món tráng miệng

    "For dessert, I'd like a fruit salad."

    "Tôi muốn rau trộn hoa quả cho món tráng miệng."

  • eat

    eat

    ăn

    "I would like to eat snails."

    "Mình rất muốn ăn ốc."

  • drink

    drink

    uống

    "Drink some water. It's hot today."

    "Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng."

  • a glass of

    a glass of

    một ly

    "May I have a glass of milk?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • a bowl of

    a bowl of

    một bát, tô, chén

    "I'd like a bowl of noodles, please."

    "Làm ơn cho tôi một tô mì."

  • a plate of

    a plate of

    một dĩa, một đĩa

    "I'd like a plate of fish and chips, please."

    "Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."

  • a cup of

    a cup of

    một cốc, tách

    "Do you want a cup of tea?"

    "Bạn có muốn uống một tách trà không?"

  • a bottle of

    a bottle of

    một chai

    "Can I have a bottle of water? I'm thirsty."

    "Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • DRINK TEAM

    DRINK TEAM

    đội đồ uống

    • "I am in the drink team."

      "Em ở đội đồ uống."

  • FRUIT TEAM

    FRUIT TEAM

    đội trái cây

    • "The fruit team is ready."

      "Đội trái cây sẵn sàng rồi."

  • MAIN COURSE TEAM

    MAIN COURSE TEAM

    đội món chính

    • "Our main course team is strong."

      "Đội món chính của chúng em rất mạnh."

  • DESSERT TEAM

    DESSERT TEAM

    đội món tráng miệng

    • "The dessert team wins!"

      "Đội món tráng miệng thắng rồi!"

Sentences

Câu

  • Let's go to the pizza restaurant!
    Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza.
  • A waiter serves food in a restaurant.
    Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng.
  • There are many customers sitting in the restaurant.
    Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng.
  • Can I see the menu? I'd like to order.
    Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món.
  • For my main course, I'd like the steak and fries.
    Tôi muốn bò bít tết và khoai tây chiên cho món chính.
  • For dessert, I'd like a fruit salad.
    Tôi muốn rau trộn hoa quả cho món tráng miệng.
  • I would like to eat snails.
    Mình rất muốn ăn ốc.
  • Drink some water. It's hot today.
    Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng.
  • May I have a glass of milk?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • I'd like a bowl of noodles, please.
    Làm ơn cho tôi một tô mì.
  • I'd like a plate of fish and chips, please.
    Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên.
  • Do you want a cup of tea?
    Bạn có muốn uống một tách trà không?
  • Can I have a bottle of water? I'm thirsty.
    Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát.
  • WAITER: Hello, would you like to order?
    BỒI BÀN: Xin chào, bạn có muốn gọi món không?
  • CUSTOMER: Yes, thanks. For my main course, I would like ___, please.
    KHÁCH HÀNG: Vâng, cảm ơn. Món chính của tôi, tôi muốn ___, làm ơn.
  • WAITER: (writing it down) OK. One ___.
    BỒI BÀN: (viết xuống) Được. Một ___.
  • CUSTOMER: And I'd like ___ for dessert.
    KHÁCH HÀNG: Và tôi muốn ___ cho món tráng miệng.
  • CUSTOMER: I want ___.
    KHÁCH HÀNG: Tôi muốn ___.
  • WAITER: OK. Do you want anything to drink?
    BỒI BÀN: Được. Bạn có muốn uống gì không?
  • CUSTOMER: Yes, I'd like to have ___, please.
    KHÁCH HÀNG: Vâng, tôi muốn uống ___, làm ơn.
  • T: Hello, would you like to order?
    GV: Xin chào, bạn có muốn gọi món không?
  • TA: Yes, thanks. For my main course, I would like a bowl of beef noodles, please.
    TA: Vâng, cảm ơn. Món chính của em, em muốn một tô mì bò, làm ơn.
  • T: (writing it down) OK. One bowl of beef noodles.
    GV: (viết xuống) Được. Một tô mì bò.
  • TA: And I'd like some fruit salad for dessert.
    TA: Và em muốn một ít sa lát trái cây cho món tráng miệng.
  • T: OK. Some fruit salad.
    GV: Được. Một ít sa lát trái cây.
  • TA: Are there any strawberries in the fruit salad?
    TA: Trong sa lát trái cây có dâu tây không?
  • T: No. There are bananas, apples, and pear in the fruit salad.
    GV: Không. Trong sa lát trái cây có chuối, táo và lê.
  • TA: Oh. I don't want the fruit salad, I want some chocolate cake.
    TA: Ồ. Em không muốn sa lát trái cây, em muốn một ít bánh sô cô la.
  • T: OK. Do you want anything to drink?
    GV: Được. Em có muốn uống gì không?
  • TA: Yes, I'd like to have a glass of milk, please.
    TA: Vâng, em muốn một ly sữa, làm ơn.
  • Hi, everyone. This is my restaurant. Its name is ___.
    Chào mọi người. Đây là nhà hàng của em. Tên của nó là ___.
  • In my restaurant ___ ___ ___.
    Trong nhà hàng của em ___ ___ ___.
  • Do you want ___?
    Bạn có muốn ___ không?