SJ_A1_049
Project 1, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- reflect critically on the kind of food others might prefer. đánh giá nghiêm túc về các loại đồ ăn mà người khác có thể ưa chuộng hơn.
- assess information effectively. đánh giá thông tin một cách hiệu quả.
Vocabulary
Từ vựng
-
restaurant
nhà hàng
"Let's go to the pizza restaurant!"
"Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza."
-
waiter
người bồi bàn
"A waiter serves food in a restaurant."
"Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng."
-
customer
khách hàng
"There are many customers sitting in the restaurant."
"Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng."
-
menu
thực đơn
"Can I see the menu? I'd like to order."
"Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món."
-
main course
món chính
"For my main course, I'd like the steak and fries."
"Tôi muốn bò bít tết và khoai tây chiên cho món chính."
-
dessert
món tráng miệng
"For dessert, I'd like a fruit salad."
"Tôi muốn rau trộn hoa quả cho món tráng miệng."
-
eat
ăn
"I would like to eat snails."
"Mình rất muốn ăn ốc."
-
drink
uống
"Drink some water. It's hot today."
"Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng."
-
a glass of
một ly
"May I have a glass of milk?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
a bowl of
một bát, tô, chén
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một tô mì."
-
a plate of
một dĩa, một đĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
-
a cup of
một cốc, tách
"Do you want a cup of tea?"
"Bạn có muốn uống một tách trà không?"
-
a bottle of
một chai
"Can I have a bottle of water? I'm thirsty."
"Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
DRINK TEAM
đội đồ uống
-
"I am in the drink team."
"Em ở đội đồ uống."
-
-
FRUIT TEAM
đội trái cây
-
"The fruit team is ready."
"Đội trái cây sẵn sàng rồi."
-
-
MAIN COURSE TEAM
đội món chính
-
"Our main course team is strong."
"Đội món chính của chúng em rất mạnh."
-
-
DESSERT TEAM
đội món tráng miệng
-
"The dessert team wins!"
"Đội món tráng miệng thắng rồi!"
-
Sentences
Câu
- Let's go to the pizza restaurant!Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza.
- A waiter serves food in a restaurant.Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng.
- There are many customers sitting in the restaurant.Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng.
- Can I see the menu? I'd like to order.Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món.
- For my main course, I'd like the steak and fries.Tôi muốn bò bít tết và khoai tây chiên cho món chính.
- For dessert, I'd like a fruit salad.Tôi muốn rau trộn hoa quả cho món tráng miệng.
- I would like to eat snails.Mình rất muốn ăn ốc.
- Drink some water. It's hot today.Uống một ít nước đi. Hôm nay trời nóng.
- May I have a glass of milk?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- I'd like a bowl of noodles, please.Làm ơn cho tôi một tô mì.
- I'd like a plate of fish and chips, please.Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên.
- Do you want a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- Can I have a bottle of water? I'm thirsty.Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát.
- WAITER: Hello, would you like to order?BỒI BÀN: Xin chào, bạn có muốn gọi món không?
- CUSTOMER: Yes, thanks. For my main course, I would like ___, please.KHÁCH HÀNG: Vâng, cảm ơn. Món chính của tôi, tôi muốn ___, làm ơn.
- WAITER: (writing it down) OK. One ___.BỒI BÀN: (viết xuống) Được. Một ___.
- CUSTOMER: And I'd like ___ for dessert.KHÁCH HÀNG: Và tôi muốn ___ cho món tráng miệng.
- CUSTOMER: I want ___.KHÁCH HÀNG: Tôi muốn ___.
- WAITER: OK. Do you want anything to drink?BỒI BÀN: Được. Bạn có muốn uống gì không?
- CUSTOMER: Yes, I'd like to have ___, please.KHÁCH HÀNG: Vâng, tôi muốn uống ___, làm ơn.
- T: Hello, would you like to order?GV: Xin chào, bạn có muốn gọi món không?
- TA: Yes, thanks. For my main course, I would like a bowl of beef noodles, please.TA: Vâng, cảm ơn. Món chính của em, em muốn một tô mì bò, làm ơn.
- T: (writing it down) OK. One bowl of beef noodles.GV: (viết xuống) Được. Một tô mì bò.
- TA: And I'd like some fruit salad for dessert.TA: Và em muốn một ít sa lát trái cây cho món tráng miệng.
- T: OK. Some fruit salad.GV: Được. Một ít sa lát trái cây.
- TA: Are there any strawberries in the fruit salad?TA: Trong sa lát trái cây có dâu tây không?
- T: No. There are bananas, apples, and pear in the fruit salad.GV: Không. Trong sa lát trái cây có chuối, táo và lê.
- TA: Oh. I don't want the fruit salad, I want some chocolate cake.TA: Ồ. Em không muốn sa lát trái cây, em muốn một ít bánh sô cô la.
- T: OK. Do you want anything to drink?GV: Được. Em có muốn uống gì không?
- TA: Yes, I'd like to have a glass of milk, please.TA: Vâng, em muốn một ly sữa, làm ơn.
- Hi, everyone. This is my restaurant. Its name is ___.Chào mọi người. Đây là nhà hàng của em. Tên của nó là ___.
- In my restaurant ___ ___ ___.Trong nhà hàng của em ___ ___ ___.
- Do you want ___?Bạn có muốn ___ không?