SJ_A1_047
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read and respond to a text about how people eat around the world. đọc và trả lời một đoạn văn bản về chủ đề người ở những quốc gia khác nhau ăn như thế nào.
- write a description of how you eat at home. viết một đoạn miêu tả cách bé ăn ở nhà.
Vocabulary
Từ vựng
-
a glass of
một ly
"May I have a glass of milk?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
a bowl of
một bát, tô, chén
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một tô mì."
-
a cup of
một cốc, tách
"Do you want a cup of tea?"
"Bạn có muốn uống một tách trà không?"
-
a plate of
một dĩa, một đĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
-
a bottle of
một chai
"Can I have a bottle of water? I'm thirsty."
"Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát."
-
chopsticks
đôi đũa
"I use chopsticks to eat noodles."
"Tôi dùng đũa để ăn mì."
-
knife
con dao
"He cuts the meat with a knife."
"Anh ấy dùng dao cắt miếng thịt."
-
fork
cái nĩa
"She uses a fork to pick up food from the plate."
"Cô ấy dùng nĩa lấy thức ăn ra khỏi dĩa."
-
spoon
cái muỗng
"I use a spoon to eat my soup."
"Tôi dùng muỗng để ăn súp."
-
bowl
cái bát, cái chén, cái tô
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một bát mì."
-
plate
cái đĩa, cái dĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
Sentences
Câu
- May I have a glass of milk?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- I'd like a bowl of noodles, please.Làm ơn cho tôi một tô mì.
- Do you want a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- I'd like a plate of fish and chips, please.Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên.
- Can I have a bottle of water? I'm thirsty.Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát.
- I use chopsticks to eat noodles.Tôi dùng đũa để ăn mì.
- He cuts the meat with a knife.Anh ấy dùng dao cắt miếng thịt.
- She uses a fork to pick up food from the plate.Cô ấy dùng nĩa lấy thức ăn ra khỏi dĩa.
- I use a spoon to eat my soup.Tôi dùng muỗng để ăn súp.
- Let's meet Anh and Minato!Hãy gặp Anh và Minato nhé!
- Some people eat using chopsticks.Một số người ăn bằng đũa.
- The food is in a bowl or on a plate.Thức ăn ở trong bát hoặc trên đĩa.
- They might eat noodles, rice, meat, fish, or vegetables.Họ có thể ăn mì, cơm, thịt, cá hoặc rau.
- Anh is using chopsticks.Anh đang dùng đũa.
- She is eating rice and fish.Cô ấy đang ăn cơm và cá.
- Minato is also using chopsticks.Minato cũng đang dùng đũa.
- He is eating noodles.Cậu ấy đang ăn mì.
- Let's meet Angela and Marco!Hãy gặp Angela và Marco nhé!
- In some countries, people eat using a knife, a fork, and a spoon.Ở một số nước, người ta ăn bằng dao, nĩa và thìa.
- They might eat pasta, salads, bread, pizza, or fish.Họ có thể ăn mì ống, sa lát, bánh mì, pizza hoặc cá.
- They use a knife to cut the food and a fork to eat.Họ dùng dao để cắt thức ăn và dùng nĩa để ăn.
- Angela is using a fork and spoon.Angela đang dùng nĩa và thìa.
- She is eating pasta.Cô ấy đang ăn mì ống.
- Marco is using a knife and fork.Marco đang dùng dao và nĩa.
- He is eating fish.Cậu ấy đang ăn cá.
- Let's meet Preeti and Krishna!Hãy gặp Preeti và Krishna nhé!
- In some countries, people eat using their hands.Ở một số nước, người ta ăn bằng tay.
- They might eat rice, vegetables, meat, or bread.Họ có thể ăn cơm, rau, thịt hoặc bánh mì.
- Preeti is using her hands.Preeti đang dùng tay.
- She is eating rice and vegetables.Cô ấy đang ăn cơm và rau.
- Krishna is using his hands.Krishna đang dùng tay.
- He is eating bread and meat.Cậu ấy đang ăn bánh mì và thịt.