SJ_A1_046
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a restaurant dialogue. nghe và trả lời một đoạn hội thoại trong nhà hàng.
- make requests and suggestions in the context of ordering at a restaurant. đưa ra yêu cầu và gợi ý trong ngữ cảnh gọi món ăn trong nhà hàng.
Vocabulary
Từ vựng
-
waiter
người bồi bàn
"A waiter serves food in a restaurant."
"Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng."
-
customer
khách hàng
"There are many customers sitting in the restaurant."
"Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng."
-
menu
thực đơn
"Can I see the menu? I'd like to order."
"Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món."
-
a glass of
một ly
"May I have a glass of milk?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
a bowl of
một bát, tô, chén
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một tô mì."
-
a cup of
một cốc, tách
"Do you want a cup of tea?"
"Bạn có muốn uống một tách trà không?"
-
a plate of
một dĩa, một đĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
-
a bottle of
một chai
"Can I have a bottle of water? I'm thirsty."
"Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát."
-
chopsticks
đôi đũa
"I use chopsticks to eat noodles."
"Tôi dùng đũa để ăn mì."
-
knife
con dao
"He cuts the meat with a knife."
"Anh ấy dùng dao cắt miếng thịt."
-
fork
cái nĩa
"She uses a fork to pick up food from the plate."
"Cô ấy dùng nĩa lấy thức ăn ra khỏi dĩa."
-
spoon
cái muỗng
"I use a spoon to eat my soup."
"Tôi dùng muỗng để ăn súp."
-
bowl
cái bát, cái chén, cái tô
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một bát mì."
-
plate
cái đĩa, cái dĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
plate of
đĩa
-
glass of
ly
-
pasta
mì ống
-
bottle of
chai
-
pineapple juice
nước ép dứa
-
vegetables
rau
-
orange juice
nước cam
-
water
nước
-
fish
cá
Sentences
Câu
- A waiter serves food in a restaurant.Người bồi bàn phục vụ đồ ăn trong nhà hàng.
- There are many customers sitting in the restaurant.Có rất nhiều khách đang ngồi trong nhà hàng.
- Can I see the menu? I'd like to order.Tôi có thể xem thực đơn không? Tôi muốn gọi món.
- May I have a glass of milk?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- I'd like a bowl of noodles, please.Làm ơn cho tôi một tô mì.
- Do you want a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- I'd like a plate of fish and chips, please.Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên.
- Can I have a bottle of water? I'm thirsty.Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát.
- I use chopsticks to eat noodles.Tôi dùng đũa để ăn mì.
- He cuts the meat with a knife.Anh ấy dùng dao cắt miếng thịt.
- She uses a fork to pick up food from the plate.Cô ấy dùng nĩa lấy thức ăn ra khỏi dĩa.
- I use a spoon to eat my soup.Tôi dùng muỗng để ăn súp.