SJ_A1_045
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- recognise and use phrases for food/drink containers. Nhận biết và sử dụng các cụm từ miêu tả dụng cụ đựng thức ăn.
- ask and answer questions about what you want to eat and drink. hỏi và trả lời các câu hỏi về đồ ăn và thức uống mà bạn muốn dùng.
Vocabulary
Từ vựng
-
a glass of
một ly
"May I have a glass of milk?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
a bowl of
một bát, tô, chén
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một tô mì."
-
a cup of
một cốc, tách
"Do you want a cup of tea?"
"Bạn có muốn uống một tách trà không?"
-
a plate of
một dĩa, một đĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
-
a bottle of
một chai
"Can I have a bottle of water? I'm thirsty."
"Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát."
-
chopsticks
đôi đũa
"I use chopsticks to eat noodles."
"Tôi dùng đũa để ăn mì."
-
knife
con dao
"He cuts the meat with a knife."
"Anh ấy dùng dao cắt miếng thịt."
-
fork
cái nĩa
"She uses a fork to pick up food from the plate."
"Cô ấy dùng nĩa lấy thức ăn ra khỏi dĩa."
-
spoon
cái muỗng
"I use a spoon to eat my soup."
"Tôi dùng muỗng để ăn súp."
-
bowl
cái bát, cái chén, cái tô
"I'd like a bowl of noodles, please."
"Làm ơn cho tôi một bát mì."
-
plate
cái đĩa, cái dĩa
"I'd like a plate of fish and chips, please."
"Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Want
muốn
-
"I want milk."
"Con muốn sữa."
-
-
Don't want
không muốn
-
"I don't want candy."
"Con không muốn kẹo."
-
Sentences
Câu
- May I have a glass of milk?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- I'd like a bowl of noodles, please.Làm ơn cho tôi một tô mì.
- Do you want a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- I'd like a plate of fish and chips, please.Tôi muốn một dĩa cá và khoai tây chiên.
- Can I have a bottle of water? I'm thirsty.Có thể cho tôi một chai nước suối được không? Tôi đang khát.
- I use chopsticks to eat noodles.Tôi dùng đũa để ăn mì.
- He cuts the meat with a knife.Anh ấy dùng dao cắt miếng thịt.
- She uses a fork to pick up food from the plate.Cô ấy dùng nĩa lấy thức ăn ra khỏi dĩa.
- I use a spoon to eat my soup.Tôi dùng muỗng để ăn súp.
- I don't want ___Em không muốn ___.
- Do you want ___?Bạn có muốn ___ không?
- a glass of milkmột ly sữa
- a plate of pizzamột đĩa pizza
- a cup of teamột tách trà
- a bowl of ricemột bát cơm
- a cup of coffeemột tách cà phê
- A bottle of cokemột chai coca
- A plate of fruitmột đĩa trái cây
- A glass of watermột ly nước
- A plate of chickenmột đĩa thịt gà
- A bowl of noodlesmột bát mì
- A bowl of soupmột bát súp
- A plate of vegetablesmột đĩa rau
- A bottle of watermột chai nước
- A glass of juicemột ly nước ép