SJ_A1_044
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ được học xuyên suốt khóa học.
- complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành một bài kiểm tra về ngôn ngữ chính và kỹ năng của bài học.
Vocabulary
Từ vựng
-
beef
thịt bò
"I love beef noodles!"
"Tôi thích mì bò!"
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
soup
súp, canh
"I'd like a bowl of soup."
"Tôi muốn một tô súp."
-
pizza
bánh pizza
"My favorite food is pizza."
"Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
noodles
mì
"I eat noodles with chopsticks."
"Tôi ăn mì bằng đũa."
-
sausages
những cây xúc xích
"I eat sausages for breakfast."
"Tôi ăn sáng với xúc xích."
-
hamburgers
những cái bánh mì kẹp
"How many hamburgers can you eat?"
"Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?"
Sentences
Câu
- I love beef noodles!Tôi thích mì bò!
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- I'd like a bowl of soup.Tôi muốn một tô súp.
- My favorite food is pizza.Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- I eat noodles with chopsticks.Tôi ăn mì bằng đũa.
- I eat sausages for breakfast.Tôi ăn sáng với xúc xích.
- How many hamburgers can you eat?Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?
- It's Christie's birthday today and she is excited.Hôm nay là sinh nhật của Christie và cô ấy rất háo hức.
- The weather is sunny and hot.Thời tiết nắng và nóng.
- She has lots of friends coming to her house and they are having a barbeque in the garden.Cô ấy có nhiều bạn đến nhà và họ đang ăn tiệc nướng ở trong vườn.
- There are some sausages and hamburgers.Có một ít xúc xích và bánh hamburger.
- They are her favorite foods.Chúng là những món ăn yêu thích của cô ấy.
- There is some pizza too.Cũng có một ít pizza nữa.
- Her little brother likes pizza.Em trai của cô ấy thích pizza.
- There isn't any fish or chicken because Christie doesn't like them.Không có cá hay thịt gà vì Christie không thích chúng.
- Next to the hamburgers, there is a lot of fruit!Bên cạnh bánh hamburger có rất nhiều trái cây!
- There are some apples, oranges, and pears.Có một ít táo, cam và lê.
- There is some dragon fruit too.Cũng có một ít thanh long nữa.
- It looks like a very fun party!Trông như một bữa tiệc rất vui!
- Are there any sausages?Có xúc xích không?
- Yes, there are.Có, có.
- Are there any hamburgers?Có bánh hamburger không?
- Is there any juice?Có nước ép không?
- No, there isn't.Không, không có.
- Is there any chicken?Có thịt gà không?
- Are there any bananas?Có chuối không?
- No, there aren't.Không, không có.
- There is some juice.Có một ít nước ép.
- There are some hamburgers.Có một ít bánh hamburger.
- There are some sausages.Có một ít xúc xích.
- There is some bread.Có một ít bánh mì.
- There are some bananas.Có một ít chuối.
- There are some grapes.Có một ít nho.
- There is some pizza.Có một ít pizza.
- There are some watermelons.Có một ít dưa hấu.
- Is there any fish or chicken?Có cá hay thịt gà không?
- There are some oranges.Có một ít cam.
- There are some peaches.Có một ít đào.
- There are some strawberries.Có một ít dâu tây.
- There is some turkey.Có một ít thịt gà tây.
- There is some rice.Có một ít cơm.
- There is some beef.Có một ít thịt bò.