Let's Review!

Hãy Cùng Ôn Tập Nào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use language taught throughout the unit. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ được học xuyên suốt khóa học.
  • complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành một bài kiểm tra về ngôn ngữ chính và kỹ năng của bài học.

Vocabulary

Từ vựng

  • beef

    beef

    thịt bò

    "I love beef noodles!"

    "Tôi thích mì bò!"

  • fish

    fish

    con cá

    "The fish can swim."

    "Con cá có thể bơi."

  • soup

    soup

    súp, canh

    "I'd like a bowl of soup."

    "Tôi muốn một tô súp."

  • pizza

    pizza

    bánh pizza

    "My favorite food is pizza."

    "Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."

  • eggs

    eggs

    những quả trứng

    "I eat eggs for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với trứng."

  • noodles

    noodles

    "I eat noodles with chopsticks."

    "Tôi ăn mì bằng đũa."

  • sausages

    sausages

    những cây xúc xích

    "I eat sausages for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với xúc xích."

  • hamburgers

    hamburgers

    những cái bánh mì kẹp

    "How many hamburgers can you eat?"

    "Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?"

Sentences

Câu

  • I love beef noodles!
    Tôi thích mì bò!
  • The fish can swim.
    Con cá có thể bơi.
  • I'd like a bowl of soup.
    Tôi muốn một tô súp.
  • My favorite food is pizza.
    Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
  • I eat eggs for breakfast.
    Tôi ăn sáng với trứng.
  • I eat noodles with chopsticks.
    Tôi ăn mì bằng đũa.
  • I eat sausages for breakfast.
    Tôi ăn sáng với xúc xích.
  • How many hamburgers can you eat?
    Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?
  • It's Christie's birthday today and she is excited.
    Hôm nay là sinh nhật của Christie và cô ấy rất háo hức.
  • The weather is sunny and hot.
    Thời tiết nắng và nóng.
  • She has lots of friends coming to her house and they are having a barbeque in the garden.
    Cô ấy có nhiều bạn đến nhà và họ đang ăn tiệc nướng ở trong vườn.
  • There are some sausages and hamburgers.
    Có một ít xúc xích và bánh hamburger.
  • They are her favorite foods.
    Chúng là những món ăn yêu thích của cô ấy.
  • There is some pizza too.
    Cũng có một ít pizza nữa.
  • Her little brother likes pizza.
    Em trai của cô ấy thích pizza.
  • There isn't any fish or chicken because Christie doesn't like them.
    Không có cá hay thịt gà vì Christie không thích chúng.
  • Next to the hamburgers, there is a lot of fruit!
    Bên cạnh bánh hamburger có rất nhiều trái cây!
  • There are some apples, oranges, and pears.
    Có một ít táo, cam và lê.
  • There is some dragon fruit too.
    Cũng có một ít thanh long nữa.
  • It looks like a very fun party!
    Trông như một bữa tiệc rất vui!
  • Are there any sausages?
    Có xúc xích không?
  • Yes, there are.
    Có, có.
  • Are there any hamburgers?
    Có bánh hamburger không?
  • Is there any juice?
    Có nước ép không?
  • No, there isn't.
    Không, không có.
  • Is there any chicken?
    Có thịt gà không?
  • Are there any bananas?
    Có chuối không?
  • No, there aren't.
    Không, không có.
  • There is some juice.
    Có một ít nước ép.
  • There are some hamburgers.
    Có một ít bánh hamburger.
  • There are some sausages.
    Có một ít xúc xích.
  • There is some bread.
    Có một ít bánh mì.
  • There are some bananas.
    Có một ít chuối.
  • There are some grapes.
    Có một ít nho.
  • There is some pizza.
    Có một ít pizza.
  • There are some watermelons.
    Có một ít dưa hấu.
  • Is there any fish or chicken?
    Có cá hay thịt gà không?
  • There are some oranges.
    Có một ít cam.
  • There are some peaches.
    Có một ít đào.
  • There are some strawberries.
    Có một ít dâu tây.
  • There is some turkey.
    Có một ít thịt gà tây.
  • There is some rice.
    Có một ít cơm.
  • There is some beef.
    Có một ít thịt bò.