SJ_A1_043
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read and respond to a text describing special meals. đọc và trả lời một đoạn văn mô tả về những bữa ăn đặc biệt.
- write a description of a special meal. viết một đoạn văn mô tả một bữa ăn đặc biệt.
Vocabulary
Từ vựng
-
beef
thịt bò
"I love beef noodles!"
"Tôi thích mì bò!"
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
soup
súp, canh
"I'd like a bowl of soup."
"Tôi muốn một tô súp."
-
pizza
bánh pizza
"My favorite food is pizza."
"Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
noodles
mì
"I eat noodles with chopsticks."
"Tôi ăn mì bằng đũa."
-
sausages
những cây xúc xích
"I eat sausages for breakfast."
"Tôi ăn sáng với xúc xích."
-
hamburgers
những cái bánh mì kẹp
"How many hamburgers can you eat?"
"Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?"
-
bamboo
cây trúc
"Pandas eat bamboo."
"Gấu trúc ăn cây trúc."
-
turkey
gà tây
"We eat turkey for Christmas."
"Chúng tôi ăn gà tây dịp giáng sinh."
-
cranberries
những quả nam việt quất
"We eat cranberries with our turkey."
"Chúng tôi ăn những quả nam việt quất cùng với gà tây."
-
coconuts
những quả dừa
"Do you like coconuts?"
"Bạn có thích quả dừa không?"
-
bacon
thịt xông khói
"Do you like bacon sandwiches?"
"Bạn có thích bánh mì kẹp thịt xông khói không?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
November
tháng mười một
-
"November is cool."
"Tháng Mười Một trời mát."
-
-
apple pie
bánh táo
-
"I like apple pie."
"Em thích bánh táo."
-
-
December
tháng mười hai
-
"December is cold."
"Tháng Mười Hai trời lạnh."
-
-
blankets
chăn
-
"These blankets are warm."
"Những chiếc chăn này rất ấm."
-
-
fruit
trái cây
-
"Fruit is good for you."
"Trái cây tốt cho sức khỏe."
-
-
TRUE
đúng
-
"That is true."
"Điều đó đúng."
-
Sentences
Câu
- I love beef noodles!Tôi thích mì bò!
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- I'd like a bowl of soup.Tôi muốn một tô súp.
- My favorite food is pizza.Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- I eat noodles with chopsticks.Tôi ăn mì bằng đũa.
- I eat sausages for breakfast.Tôi ăn sáng với xúc xích.
- How many hamburgers can you eat?Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?
- Pandas eat bamboo.Gấu trúc ăn cây trúc.
- We eat turkey for Christmas.Chúng tôi ăn gà tây dịp giáng sinh.
- We eat cranberries with our turkey.Chúng tôi ăn những quả nam việt quất cùng với gà tây.
- Do you like coconuts?Bạn có thích quả dừa không?
- Do you like bacon sandwiches?Bạn có thích bánh mì kẹp thịt xông khói không?
- What month do people celebrate the holiday?Mọi người ăn mừng ngày lễ vào tháng mấy?
- What do people usually eat?Mọi người thường ăn gì?
- What are 'pigs in blankets'?'Pigs in blankets' là gì?
- What do they have for dessert?Họ ăn món tráng miệng gì?
- December is a special time in the UK. People celebrate Christmas holiday and have a school break.Tháng mười hai là thời gian đặc biệt ở Vương quốc Anh. Mọi người đón lễ Giáng Sinh và được nghỉ học.
- Many people eat turkey with a yummy mix of bread and vegetables. Some people eat pigs in blankets - small sausages wrapped in bacon. For dessert, people enjoy Christmas pudding, made from fruit.Nhiều người ăn gà tây với hỗn hợp bánh mì và rau rất ngon. Một số người ăn pigs in blankets là những xúc xích nhỏ cuộn trong thịt xông khói. Tráng miệng thì mọi người thưởng thức bánh pudding Giáng Sinh làm từ trái cây.
- This is my favorite holiday of the year. In November my family visits my grandparents and we eat a big meal together. My favorite part is eating turkey and stuffing. Stuffing is usually made of bread and some vegetables.Đây là ngày lễ em thích nhất trong năm. Vào tháng mười một gia đình em đến thăm ông bà và chúng em cùng ăn một bữa lớn. Phần em thích nhất là ăn gà tây và nhân nhồi. Nhân nhồi thường làm từ bánh mì và một ít rau.
- I like this festival a lot. It is two days a year and the food is so tasty! I like to eat a dish called ketupat, it is rice wrapped in some leaves before it is cooked. I also like lemang. It is made of rice and coconut milk cooked inside bamboo. My favorite dish though is rendang. It is usually madeEm rất thích lễ hội này. Lễ hội này diễn ra hai ngày mỗi năm và đồ ăn rất ngon! Em thích ăn một món gọi là ketupat, đó là gạo được gói trong lá trước khi nấu. Em cũng thích lemang. Món đó được làm từ gạo và nước cốt dừa nấu trong ống tre. Nhưng món em thích nhất là rendang. Món này thường được làm
- When is Thanksgiving in the US?Lễ Tạ ơn ở Mỹ diễn ra khi nào?
- What is stuffing made of in the US?Nhân nhồi ở Mỹ được làm từ gì?
- What do people usually have for dessert on Thanksgiving?Mọi người thường ăn món tráng miệng gì vào Lễ Tạ ơn?
- When is Christmas in the UK?Giáng Sinh ở Vương quốc Anh diễn ra khi nào?
- What is stuffing made of in the UK?Nhân nhồi ở Vương quốc Anh được làm từ gì?
- Fill in the blank: People like to eat pigs in ___.Điền vào chỗ trống: Mọi người thích ăn pigs in ___.
- What is Christmas pudding made ofBánh pudding Giáng Sinh được làm từ gì
- bread and some vegetablesbánh mì và một ít rau
- breadcrumbs, fruit and some nutsvụn bánh mì, trái cây và một ít hạt
- Our grandparents come to our house in November.Ông bà của chúng em đến nhà chúng em vào tháng mười một.
- My favorite part is eating chicken and stuffing.Phần em thích nhất là ăn thịt gà và nhân nhồi.
- In the USA, sometimes you cook stuffing in the turkey.Ở Mỹ, đôi khi bạn nấu nhân nhồi bên trong gà tây.
- My family always has apple pie for dessert and I don't like it.Gia đình em luôn ăn bánh táo để tráng miệng và em không thích món đó.
- On Christmas Day, I get a school holiday.Vào ngày Giáng Sinh, em được nghỉ học.
- Pigs in blankets are small sausages inside bacon.Pigs in blankets là những xúc xích nhỏ ở trong thịt xông khói.
- Hari Raya is 12 days a year.Hari Raya diễn ra 12 ngày mỗi năm.
- I never eat Rendang with rice.Em không bao giờ ăn rendang với cơm.