SJ_A1_042
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a description of food at a picnic. nghe và phản hồi về một đoạn miêu tả thức ăn tại một buổi dã ngoại.
- ask and answer questions about the availability of food at an event. hỏi và trả lời các câu hỏi về những món ăn được phục vụ tại một sự kiện.
Vocabulary
Từ vựng
-
beef
thịt bò
"I love beef noodles!"
"Tôi thích mì bò!"
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
soup
súp, canh
"I'd like a bowl of soup."
"Tôi muốn một tô súp."
-
pizza
bánh pizza
"My favorite food is pizza."
"Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
noodles
mì
"I eat noodles with chopsticks."
"Tôi ăn mì bằng đũa."
-
sausages
những cây xúc xích
"I eat sausages for breakfast."
"Tôi ăn sáng với xúc xích."
-
hamburgers
những cái bánh mì kẹp
"How many hamburgers can you eat?"
"Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
juice
nước ép
-
"I drink juice."
"Em uống nước ép."
-
-
fruit
trái cây
-
"Fruit is yummy."
"Trái cây rất ngon."
-
-
sunny
nắng
-
"It is sunny today."
"Hôm nay trời nắng."
-
-
park
công viên
-
"We play in the park."
"Chúng em chơi ở công viên."
-
-
school
trường học
-
"I go to school."
"Em đi học."
-
-
peaches
đào
-
"I like peaches."
"Em thích quả đào."
-
-
bananas
chuối
-
"Bananas are yellow."
"Chuối màu vàng."
-
-
strawberries
dâu tây
-
"Strawberries are red."
"Dâu tây màu đỏ."
-
-
bread
bánh mì
-
"I eat bread."
"Em ăn bánh mì."
-
-
milk
sữa
-
"Milk is good for me."
"Sữa tốt cho em."
-
-
hot
nóng
-
"The soup is hot."
"Canh nóng."
-
Sentences
Câu
- I love beef noodles!Tôi thích mì bò!
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- I'd like a bowl of soup.Tôi muốn một tô súp.
- My favorite food is pizza.Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- I eat noodles with chopsticks.Tôi ăn mì bằng đũa.
- I eat sausages for breakfast.Tôi ăn sáng với xúc xích.
- How many hamburgers can you eat?Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?
- What food is at your party?Có món ăn nào ở bữa tiệc của bạn?
- There is some fish and beef.Có một ít cá và thịt bò.
- Hmm are there any noodles?Hmm có mì không?
- Yes, there are.Có, có.
- Is there any soup?Có súp không?
- Yes, there is some vegetable soup.Có, có một ít súp rau.
- Is there any pizza?Có pizza không?
- No, there isn't.Không, không có.
- Hmm, are there any hamburgers?Hmm, có bánh hamburger không?
- Yes, there are some hamburgers.Có, có một vài bánh hamburger.
- Awesome! I love hamburgers. Are there any sausages?Tuyệt quá! Mình thích bánh hamburger. Có xúc xích không?
- Yes, there are! That's everything!Có! Thế là đủ hết rồi!
- What ___ is at your party?Có món ___ nào ở bữa tiệc của bạn?
- ___ ___ some fish and beef.___ ___ một ít cá và thịt bò.
- Hmm are there ___ noodles?Hmm có ___ mì không?
- ___ there ___ soup?___ có ___ súp không?
- Yes, ___ ___ some vegetable soup.Có, ___ ___ một ít súp rau.
- ___ there any ___?___ có ___ nào không?
- No, there ___.Không, ___.
- Hmm, ___ there any hamburgers?Hmm, ___ có bánh hamburger không?
- ___, there are some ___.___, có một vài ___.
- Awesome! I love ___. Are there ___ sausages?Tuyệt quá! Mình thích ___. Có ___ xúc xích không?
- Yes, there ___! That's everything!Có, ___! Thế là đủ hết rồi!
- What ___ is at your ___?Có món ___ nào ở ___ của bạn?
- ___ ___ some fish and ___.___ ___ một ít cá và ___.
- Hmm ___ ___ ___ noodles?Hmm ___ ___ ___ mì không?
- ___, ___ ___ some vegetable soup.___, ___ ___ một ít súp rau.
- ___ ___ any ___?___ ___ ___ nào không?
- No, ___ ___.Không, ___ ___.
- Hmm, ___ there ___ ___?Hmm, ___ có ___ ___ không?
- ___, there ___ some ___.___, có ___ một vài ___.
- Awesome! I love hamburgers. ___ ___ ___ sausages?Tuyệt quá! Mình thích bánh hamburger. ___ ___ ___ xúc xích không?
- Yes, there ___! That's ___!Có, ___! Đó là ___!
- ___ Today is a beautiful day.___ Hôm nay là một ngày đẹp trời.
- ___ Mary is having a picnic with Lucy at the park.___ Mary đang đi dã ngoại với Lucy ở công viên.
- ___ Mary is eating and talking with her friend.___ Mary đang ăn và nói chuyện với bạn của cô ấy.
- ___ There are beef and noodles in the basket.___ Có thịt bò và mì trong giỏ.
- ___ There are grapes and bananas.___ Có nho và chuối.
- ___ Anna doesn't like apples and bananas.___ Anna không thích táo và chuối.
- ___ Andrew has some pizza with chicken and cheese.___ Andrew có một ít pizza với thịt gà và phô mai.
- ___ Andrew doesn't have any juice.___ Andrew không có chút nước ép nào.
- Today is a beautiful day. The weather is (1) ___ and Mary is having a picnic with her friend Anna at the (2) ___.Hôm nay là một ngày đẹp trời. Thời tiết (1) ___ và Mary đang đi dã ngoại với bạn Anna ở (2) ___.
- They are very hungry and have lots of food to eat.Họ rất đói và có rất nhiều đồ ăn để ăn.
- They are eating hamburgers and (3) ___ and talking about their classes at school.Họ đang ăn bánh hamburger và (3) ___ và nói về các lớp học của họ ở trường.
- They are laughing and having fun.Họ đang cười và vui chơi.
- In their basket they have some (4) ___ and (5) ___ to eat later.Trong giỏ của họ có một ít (4) ___ và (5) ___ để ăn sau.
- They also have some fruit for dessert.Họ cũng có một ít trái cây để tráng miệng.
- There are (6) ___, blueberries, grapes, and some (7) ___.Có (6) ___, việt quất, nho và một ít (7) ___.
- There aren't any apples or (8) ___.Không có táo hay (8) ___.
- Mary doesn't like them.Mary không thích chúng.
- Their friend Andrew is coming to sit with them.Bạn Andrew của họ đang đến ngồi cùng họ.
- He has some (9) ___ with chicken and cheese.Bạn ấy có một ít (9) ___ với thịt gà và phô mai.
- He also has some (10) ___ to drink.Bạn ấy cũng có một ít (10) ___ để uống.
- This picnic is now a party!Buổi dã ngoại này bây giờ là một bữa tiệc!
- Today is a beautiful day. The weather is (1) sunny and Mary is having a picnic with her friend Anna at the (2) park.Hôm nay là một ngày đẹp trời. Thời tiết (1) nắng và Mary đang đi dã ngoại với bạn Anna ở (2) công viên.
- They are eating hamburgers and (3) sausages and talking about their classes at school.Họ đang ăn bánh hamburger và (3) xúc xích và nói về các lớp học của họ ở trường.
- In their basket they have some (4) beef and (5) noodles to eat later.Trong giỏ của họ có một ít (4) thịt bò và (5) mì để ăn sau.
- There are (6) strawberries, blueberries, grapes, and some (7) peaches.Có (6) dâu tây, việt quất, nho và một ít (7) đào.
- There aren't any apples or (8) bananas.Không có táo hay (8) chuối.
- He has some (9) pizza with chicken and cheese.Bạn ấy có một ít (9) pizza với thịt gà và phô mai.
- He also has some (10) juice to drink.Bạn ấy cũng có một ít (10) nước ép để uống.
- There is/are some...Có một vài...