Some and Any

Some và Any

Goals / Mục tiêu

  • identify whether there is or are different food and drinks. xác định số lượng ít hay nhiều của các món đồ ăn và thức uống khác nhau.
  • ask and answer questions about the availability of food or drink. Hỏi và trả lời về món ăn và đồ uống có sẵn.

Vocabulary

Từ vựng

  • beef

    beef

    thịt bò

    "I love beef noodles!"

    "Tôi thích mì bò!"

  • fish

    fish

    con cá

    "The fish can swim."

    "Con cá có thể bơi."

  • soup

    soup

    súp, canh

    "I'd like a bowl of soup."

    "Tôi muốn một tô súp."

  • pizza

    pizza

    bánh pizza

    "My favorite food is pizza."

    "Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."

  • eggs

    eggs

    những quả trứng

    "I eat eggs for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với trứng."

  • noodles

    noodles

    "I eat noodles with chopsticks."

    "Tôi ăn mì bằng đũa."

  • sausages

    sausages

    những cây xúc xích

    "I eat sausages for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với xúc xích."

  • hamburgers

    hamburgers

    những cái bánh mì kẹp

    "How many hamburgers can you eat?"

    "Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Name

    Name

    tên

    • "My name is Linh."

      "Tên của em là Linh."

Sentences

Câu

  • I love beef noodles!
    Tôi thích mì bò!
  • The fish can swim.
    Con cá có thể bơi.
  • I'd like a bowl of soup.
    Tôi muốn một tô súp.
  • My favorite food is pizza.
    Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
  • I eat eggs for breakfast.
    Tôi ăn sáng với trứng.
  • I eat noodles with chopsticks.
    Tôi ăn mì bằng đũa.
  • I eat sausages for breakfast.
    Tôi ăn sáng với xúc xích.
  • How many hamburgers can you eat?
    Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?
  • What's in his/her fridge?
    Có gì trong tủ lạnh của bạn ấy?
  • There isn't any beef.
    Không có chút thịt bò nào.
  • There are some oranges.
    Có một vài quả cam.
  • There isn't any fish.
    Không có chút cá nào.
  • Are there any sausages?
    Có xúc xích nào không?
  • Is there any chicken?
    Có thịt gà nào không?