SJ_A1_041
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify whether there is or are different food and drinks. xác định số lượng ít hay nhiều của các món đồ ăn và thức uống khác nhau.
- ask and answer questions about the availability of food or drink. Hỏi và trả lời về món ăn và đồ uống có sẵn.
Vocabulary
Từ vựng
-
beef
thịt bò
"I love beef noodles!"
"Tôi thích mì bò!"
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
soup
súp, canh
"I'd like a bowl of soup."
"Tôi muốn một tô súp."
-
pizza
bánh pizza
"My favorite food is pizza."
"Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
noodles
mì
"I eat noodles with chopsticks."
"Tôi ăn mì bằng đũa."
-
sausages
những cây xúc xích
"I eat sausages for breakfast."
"Tôi ăn sáng với xúc xích."
-
hamburgers
những cái bánh mì kẹp
"How many hamburgers can you eat?"
"Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Name
tên
-
"My name is Linh."
"Tên của em là Linh."
-
Sentences
Câu
- I love beef noodles!Tôi thích mì bò!
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- I'd like a bowl of soup.Tôi muốn một tô súp.
- My favorite food is pizza.Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- I eat noodles with chopsticks.Tôi ăn mì bằng đũa.
- I eat sausages for breakfast.Tôi ăn sáng với xúc xích.
- How many hamburgers can you eat?Bạn có thể ăn bao nhiêu cái bánh mì kẹp?
- What's in his/her fridge?Có gì trong tủ lạnh của bạn ấy?
- There isn't any beef.Không có chút thịt bò nào.
- There are some oranges.Có một vài quả cam.
- There isn't any fish.Không có chút cá nào.
- Are there any sausages?Có xúc xích nào không?
- Is there any chicken?Có thịt gà nào không?