SJ_A1_039
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- identify what fruit the characters want. xác định loại trái cây mà các nhân vật muốn.
- write about what fruit you want. viết về loại trái cây bạn muốn.
Vocabulary
Từ vựng
-
apples
những quả táo
"I like apples."
"Tôi thích táo."
-
oranges
những quả cam
"I want an orange, please."
"Làm ơn cho tôi một quả cam."
-
bananas
những quả chuối
"I want some bananas, please."
"Làm ơn cho tôi một vài quả chuối."
-
grapes
những quả nho
"Do you want some grapes?"
"Bạn có muốn một vài quả nho không?"
-
peaches
những quả đào
"I love peaches!"
"Tôi thích đào."
-
watermelons
những quả dưa hấu
"There are four watermelons in the fruit shop."
"Có bốn quả dưa hấu trong tiệm trái cây."
-
strawberries
những quả dâu
"Do you want some strawberries?"
"Bạn có muốn một vài quả dâu không?"
-
coconuts
những quả dừa
"Do you like coconuts?"
"Bạn có thích quả dừa không?"
-
cherries
những quả anh đào
"I would like some cherries."
"Tôi muốn một vài quả anh đào."
-
pineapples
những quả dứa, những quả thơm, những quả khóm
"Do you like pineapples?"
"Bạn có thích quả dứa không?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
apple
quả táo
-
"I eat an apple."
"Em ăn một quả táo."
-
-
orange
quả cam
-
"This orange is sweet."
"Quả cam này ngọt."
-
-
banana
quả chuối
-
"Monkeys like bananas."
"Khỉ thích chuối."
-
-
grape
nho
-
"I like purple grapes."
"Em thích nho tím."
-
-
peach
quả đào
-
"The peach is soft."
"Quả đào mềm."
-
-
watermelon
dưa hấu
-
"We share a watermelon."
"Chúng em cùng ăn dưa hấu."
-
-
strawberry(ies)
quả dâu tây
-
"She has two strawberries."
"Bạn ấy có hai quả dâu tây."
-
-
coconut
quả dừa
-
"I drink coconut water."
"Em uống nước dừa."
-
-
cherry (ies)
quả anh đào
-
"The cherries are red."
"Những quả anh đào màu đỏ."
-
-
pineapple
quả dứa
-
"Pineapple is yummy."
"Dứa rất ngon."
-
Sentences
Câu
- I like apples.Tôi thích táo.
- I want an orange, please.Làm ơn cho tôi một quả cam.
- I want some bananas, please.Làm ơn cho tôi một vài quả chuối.
- Do you want some grapes?Bạn có muốn một vài quả nho không?
- I love peaches!Tôi thích đào.
- There are four watermelons in the fruit shop.Có bốn quả dưa hấu trong tiệm trái cây.
- Do you want some strawberries?Bạn có muốn một vài quả dâu không?
- Do you like coconuts?Bạn có thích quả dừa không?
- I would like some cherries.Tôi muốn một vài quả anh đào.
- Do you like pineapples?Bạn có thích quả dứa không?
- I want an apple.Con muốn một quả táo.
- I want a banana.Con muốn một quả chuối.
- I want a watermelon.Con muốn một quả dưa hấu.
- Picnic in the park.Buổi dã ngoại trong công viên.
- : It's sunny and hot!: Trời nắng và nóng!
- : It's a beautiful day!: Hôm nay là một ngày đẹp trời!
- : Alright children! What do you want to drink?: Được rồi các con! Các con muốn uống gì?
- : I want orange juice, please.: Con muốn nước cam, làm ơn.
- : I want water, please.: Con muốn nước, làm ơn.
- : What about you Maria?: Còn con thì sao Maria?
- : I want water, too.: Con cũng muốn nước.
- : Yes, it is. There are red and green apples, bananas, oranges, peaches, purple and green grapes, strawberries and cherries.: Đúng vậy. Có táo đỏ và táo xanh, chuối, cam, đào, nho tím và nho xanh, dâu tây và anh đào.
- : What fruit do you want?: Con muốn quả gì?
- : I want one red apple, purple grapes and one banana.: Con muốn một quả táo đỏ, nho tím và một quả chuối.
- : What about you Tim?: Còn con thì sao Tim?
- : I want strawberries and cherries.: Con muốn dâu tây và anh đào.
- : I want one green apple and two peaches.: Con muốn một quả táo xanh và hai quả đào.
- : I'm hungry! I want one orange, one red apple, green grapes and cherries!: Con đói rồi! Con muốn một quả cam, một quả táo đỏ, nho xanh và anh đào!