Healthy Fruit

Trái Cây Tốt Cho Sức Khỏe

Goals / Mục tiêu

  • identify what fruit the characters want. xác định loại trái cây mà các nhân vật muốn.
  • write about what fruit you want. viết về loại trái cây bạn muốn.

Vocabulary

Từ vựng

  • apples

    apples

    những quả táo

    "I like apples."

    "Tôi thích táo."

  • oranges

    oranges

    những quả cam

    "I want an orange, please."

    "Làm ơn cho tôi một quả cam."

  • bananas

    bananas

    những quả chuối

    "I want some bananas, please."

    "Làm ơn cho tôi một vài quả chuối."

  • grapes

    grapes

    những quả nho

    "Do you want some grapes?"

    "Bạn có muốn một vài quả nho không?"

  • peaches

    peaches

    những quả đào

    "I love peaches!"

    "Tôi thích đào."

  • watermelons

    watermelons

    những quả dưa hấu

    "There are four watermelons in the fruit shop."

    "Có bốn quả dưa hấu trong tiệm trái cây."

  • strawberries

    strawberries

    những quả dâu

    "Do you want some strawberries?"

    "Bạn có muốn một vài quả dâu không?"

  • coconuts

    coconuts

    những quả dừa

    "Do you like coconuts?"

    "Bạn có thích quả dừa không?"

  • cherries

    cherries

    những quả anh đào

    "I would like some cherries."

    "Tôi muốn một vài quả anh đào."

  • pineapples

    pineapples

    những quả dứa, những quả thơm, những quả khóm

    "Do you like pineapples?"

    "Bạn có thích quả dứa không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • apple

    apple

    quả táo

    • "I eat an apple."

      "Em ăn một quả táo."

  • orange

    orange

    quả cam

    • "This orange is sweet."

      "Quả cam này ngọt."

  • banana

    banana

    quả chuối

    • "Monkeys like bananas."

      "Khỉ thích chuối."

  • grape

    grape

    nho

    • "I like purple grapes."

      "Em thích nho tím."

  • peach

    peach

    quả đào

    • "The peach is soft."

      "Quả đào mềm."

  • watermelon

    watermelon

    dưa hấu

    • "We share a watermelon."

      "Chúng em cùng ăn dưa hấu."

  • strawberry(ies)

    strawberry(ies)

    quả dâu tây

    • "She has two strawberries."

      "Bạn ấy có hai quả dâu tây."

  • coconut

    coconut

    quả dừa

    • "I drink coconut water."

      "Em uống nước dừa."

  • cherry (ies)

    cherry (ies)

    quả anh đào

    • "The cherries are red."

      "Những quả anh đào màu đỏ."

  • pineapple

    pineapple

    quả dứa

    • "Pineapple is yummy."

      "Dứa rất ngon."

Sentences

Câu

  • I like apples.
    Tôi thích táo.
  • I want an orange, please.
    Làm ơn cho tôi một quả cam.
  • I want some bananas, please.
    Làm ơn cho tôi một vài quả chuối.
  • Do you want some grapes?
    Bạn có muốn một vài quả nho không?
  • I love peaches!
    Tôi thích đào.
  • There are four watermelons in the fruit shop.
    Có bốn quả dưa hấu trong tiệm trái cây.
  • Do you want some strawberries?
    Bạn có muốn một vài quả dâu không?
  • Do you like coconuts?
    Bạn có thích quả dừa không?
  • I would like some cherries.
    Tôi muốn một vài quả anh đào.
  • Do you like pineapples?
    Bạn có thích quả dứa không?
  • I want an apple.
    Con muốn một quả táo.
  • I want a banana.
    Con muốn một quả chuối.
  • I want a watermelon.
    Con muốn một quả dưa hấu.
  • Picnic in the park.
    Buổi dã ngoại trong công viên.
  • : It's sunny and hot!
    : Trời nắng và nóng!
  • : It's a beautiful day!
    : Hôm nay là một ngày đẹp trời!
  • : Alright children! What do you want to drink?
    : Được rồi các con! Các con muốn uống gì?
  • : I want orange juice, please.
    : Con muốn nước cam, làm ơn.
  • : I want water, please.
    : Con muốn nước, làm ơn.
  • : What about you Maria?
    : Còn con thì sao Maria?
  • : I want water, too.
    : Con cũng muốn nước.
  • : Yes, it is. There are red and green apples, bananas, oranges, peaches, purple and green grapes, strawberries and cherries.
    : Đúng vậy. Có táo đỏ và táo xanh, chuối, cam, đào, nho tím và nho xanh, dâu tây và anh đào.
  • : What fruit do you want?
    : Con muốn quả gì?
  • : I want one red apple, purple grapes and one banana.
    : Con muốn một quả táo đỏ, nho tím và một quả chuối.
  • : What about you Tim?
    : Còn con thì sao Tim?
  • : I want strawberries and cherries.
    : Con muốn dâu tây và anh đào.
  • : I want one green apple and two peaches.
    : Con muốn một quả táo xanh và hai quả đào.
  • : I'm hungry! I want one orange, one red apple, green grapes and cherries!
    : Con đói rồi! Con muốn một quả cam, một quả táo đỏ, nho xanh và anh đào!