SJ_A1_038
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- identify characters and what fruits they want. nhận biết các nhân vật và loại trái cây mà họ muốn.
- ask others what fruit they want. hỏi người khác về loại trái cây họ muốn.
Vocabulary
Từ vựng
-
apples
những quả táo
"I like apples."
"Tôi thích táo."
-
oranges
những quả cam
"I want an orange, please."
"Làm ơn cho tôi một quả cam."
-
bananas
những quả chuối
"I want some bananas, please."
"Làm ơn cho tôi một vài quả chuối."
-
grapes
những quả nho
"Do you want some grapes?"
"Bạn có muốn một vài quả nho không?"
-
peaches
những quả đào
"I love peaches!"
"Tôi thích đào."
-
watermelons
những quả dưa hấu
"There are four watermelons in the fruit shop."
"Có bốn quả dưa hấu trong tiệm trái cây."
-
strawberries
những quả dâu
"Do you want some strawberries?"
"Bạn có muốn một vài quả dâu không?"
-
coconuts
những quả dừa
"Do you like coconuts?"
"Bạn có thích quả dừa không?"
-
cherries
những quả anh đào
"I would like some cherries."
"Tôi muốn một vài quả anh đào."
-
pineapples
những quả dứa, những quả thơm, những quả khóm
"Do you like pineapples?"
"Bạn có thích quả dứa không?"
Sentences
Câu
- I like apples.Tôi thích táo.
- I want an orange, please.Làm ơn cho tôi một quả cam.
- I want some bananas, please.Làm ơn cho tôi một vài quả chuối.
- Do you want some grapes?Bạn có muốn một vài quả nho không?
- I love peaches!Tôi thích đào.
- There are four watermelons in the fruit shop.Có bốn quả dưa hấu trong tiệm trái cây.
- Do you want some strawberries?Bạn có muốn một vài quả dâu không?
- Do you like coconuts?Bạn có thích quả dừa không?
- I would like some cherries.Tôi muốn một vài quả anh đào.
- Do you like pineapples?Bạn có thích quả dứa không?
- This is brown and big. It has water inside.Cái này màu nâu và to. Nó có nước ở bên trong.
- This is long and yellow.Cái này dài và màu vàng.
- These are red and small.Những cái này màu đỏ và nhỏ.
- These are purple and very small.Những cái này màu tím và rất nhỏ.
- You can use this to make juice. It is orange.Bạn có thể dùng cái này để làm nước ép. Nó màu cam.
- This can be red, green, or yellow.Cái này có thể màu đỏ, xanh lá hoặc vàng.
- I want some strawberries.Mình muốn vài quả dâu tây.
- I want an apple.Mình muốn một quả táo.
- I want some grapes.Mình muốn một ít nho.
- I want an orange.Mình muốn một quả cam.
- I want some watermelons.Mình muốn vài quả dưa hấu.
- I want some pineapples.Mình muốn vài quả dứa.
- WHAT FRUIT DO YOU WANT?Bạn muốn loại trái cây nào?