SJ_A1_036
Welcome Lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and use vocabulary for food. nhận biết và sử dụng từ vựng về thực phẩm.
- ask people for things. yêu cầu mọi người về thứ gì đó.
Vocabulary
Từ vựng
-
apples
những quả táo
"I like apples."
"Tôi thích táo."
-
oranges
những quả cam
"I want an orange, please."
"Làm ơn cho tôi một quả cam."
-
bananas
những quả chuối
"I want some bananas, please."
"Làm ơn cho tôi một vài quả chuối."
-
rice
gạo
"Can I have some rice, please?"
"Có thể cho tôi một ít cơm được không?"
-
milk
sữa
"Can I have a glass of milk, please?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
bread
bánh mì
"Cut the bread."
"Cắt bánh mì"
-
juice
nước trái cây, nước ép
"Drink your juice."
"Hãy uống nước ép của bạn."
-
water
nước uống
"Drink some water."
"Uống một ít nước đi."
-
cake
bánh kem
"On my birthday I eat cake."
"Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."
-
pizza
bánh pizza
"My favorite food is pizza."
"Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
noodles
mì
"I eat noodles with chopsticks."
"Tôi ăn mì bằng đũa."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
eggs
trứng
-
"I eat eggs for breakfast."
"Em ăn trứng vào bữa sáng."
-
-
Teacher
giáo viên
-
"My teacher is kind."
"Giáo viên của em rất tốt bụng."
-
Sentences
Câu
- I like apples.Tôi thích táo.
- I want an orange, please.Làm ơn cho tôi một quả cam.
- I want some bananas, please.Làm ơn cho tôi một vài quả chuối.
- Can I have some rice, please?Có thể cho tôi một ít cơm được không?
- Can I have a glass of milk, please?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- Cut the bread.Cắt bánh mì
- Drink your juice.Hãy uống nước ép của bạn.
- Drink some water.Uống một ít nước đi.
- On my birthday I eat cake.Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
- My favorite food is pizza.Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- I eat noodles with chopsticks.Tôi ăn mì bằng đũa.
- Please give me an apple.Làm ơn đưa cho em một quả táo.
- Please give her some pizza.Làm ơn đưa cho cô ấy một ít pizza.
- Please give them some sausages.Làm ơn đưa cho họ một ít xúc xích.
- Please pass him some noodles.Làm ơn chuyền cho cậu ấy một ít mì.
- Please pass them some bread.Làm ơn chuyền cho họ một ít bánh mì.
- Please give her the milk.Làm ơn đưa cho cô ấy sữa.
- Please pass the rice to me.Làm ơn chuyền cơm cho em.
- Please give her an egg.Làm ơn đưa cho cô ấy một quả trứng.
- Please give him a banana.Làm ơn đưa cho cậu ấy một quả chuối.
- Please pass me some fish.Làm ơn chuyền cho em một ít cá.