What Food Do You Like?

Bạn Thích Ăn Gì?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use vocabulary for food. nhận biết và sử dụng từ vựng về thực phẩm.
  • ask people for things. yêu cầu mọi người về thứ gì đó.

Vocabulary

Từ vựng

  • apples

    apples

    những quả táo

    "I like apples."

    "Tôi thích táo."

  • oranges

    oranges

    những quả cam

    "I want an orange, please."

    "Làm ơn cho tôi một quả cam."

  • bananas

    bananas

    những quả chuối

    "I want some bananas, please."

    "Làm ơn cho tôi một vài quả chuối."

  • rice

    rice

    gạo

    "Can I have some rice, please?"

    "Có thể cho tôi một ít cơm được không?"

  • milk

    milk

    sữa

    "Can I have a glass of milk, please?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • bread

    bread

    bánh mì

    "Cut the bread."

    "Cắt bánh mì"

  • juice

    juice

    nước trái cây, nước ép

    "Drink your juice."

    "Hãy uống nước ép của bạn."

  • water

    water

    nước uống

    "Drink some water."

    "Uống một ít nước đi."

  • cake

    cake

    bánh kem

    "On my birthday I eat cake."

    "Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."

  • pizza

    pizza

    bánh pizza

    "My favorite food is pizza."

    "Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."

  • fish

    fish

    con cá

    "The fish can swim."

    "Con cá có thể bơi."

  • noodles

    noodles

    "I eat noodles with chopsticks."

    "Tôi ăn mì bằng đũa."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • eggs

    eggs

    trứng

    • "I eat eggs for breakfast."

      "Em ăn trứng vào bữa sáng."

  • Teacher

    Teacher

    giáo viên

    • "My teacher is kind."

      "Giáo viên của em rất tốt bụng."

Sentences

Câu

  • I like apples.
    Tôi thích táo.
  • I want an orange, please.
    Làm ơn cho tôi một quả cam.
  • I want some bananas, please.
    Làm ơn cho tôi một vài quả chuối.
  • Can I have some rice, please?
    Có thể cho tôi một ít cơm được không?
  • Can I have a glass of milk, please?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • Cut the bread.
    Cắt bánh mì
  • Drink your juice.
    Hãy uống nước ép của bạn.
  • Drink some water.
    Uống một ít nước đi.
  • On my birthday I eat cake.
    Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
  • My favorite food is pizza.
    Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
  • The fish can swim.
    Con cá có thể bơi.
  • I eat noodles with chopsticks.
    Tôi ăn mì bằng đũa.
  • Please give me an apple.
    Làm ơn đưa cho em một quả táo.
  • Please give her some pizza.
    Làm ơn đưa cho cô ấy một ít pizza.
  • Please give them some sausages.
    Làm ơn đưa cho họ một ít xúc xích.
  • Please pass him some noodles.
    Làm ơn chuyền cho cậu ấy một ít mì.
  • Please pass them some bread.
    Làm ơn chuyền cho họ một ít bánh mì.
  • Please give her the milk.
    Làm ơn đưa cho cô ấy sữa.
  • Please pass the rice to me.
    Làm ơn chuyền cơm cho em.
  • Please give her an egg.
    Làm ơn đưa cho cô ấy một quả trứng.
  • Please give him a banana.
    Làm ơn đưa cho cậu ấy một quả chuối.
  • Please pass me some fish.
    Làm ơn chuyền cho em một ít cá.