SJ_A1_031
Cambridge Movers Listening Parts 3, 4 and 5
Goals / Mục tiêu
- listen for words, names, and detailed information. lắng nghe các từ, tên và thông tin chi tiết.
- listen for words, colors, and specific information. lắng nghe các từ, màu sắc và thông tin cụ thể.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
kangaroo
chuột túi
-
"The kangaroo can jump."
"Chuột túi có thể nhảy."
-
-
panda
gấu trúc
-
"The panda is cute."
"Gấu trúc rất dễ thương."
-
-
lion
sư tử
-
"The lion is big."
"Sư tử rất to."
-
-
dolphin
cá heo
-
"The dolphin can swim fast."
"Cá heo có thể bơi nhanh."
-
-
shark
cá mập
-
"I see a shark."
"Em nhìn thấy một con cá mập."
-
-
bird
con chim
-
"The bird can fly."
"Con chim có thể bay."
-
-
questions
câu hỏi
-
"I have two questions."
"Em có hai câu hỏi."
-
Sentences
Câu
- I can listen for words, names and information.Em có thể nghe để tìm từ, tên và thông tin.
- I can answer the questions.Em có thể trả lời các câu hỏi.
- I can listen for words and color.Em có thể nghe từ và tô màu.
- This animal is friendly and cute. It lives in the ocean.Con vật này thân thiện và dễ thương. Nó sống ở đại dương.
- This animal can fly and it has feathers.Con vật này có thể bay và nó có lông vũ.
- This animal has a long tail and it can hop.Con vật này có cái đuôi dài và nó có thể nhảy.
- This animal is a big, strong, beautiful cat.Con vật này là một loài mèo to lớn, khỏe và đẹp.
- This animal is black and white. It eats bamboo.Con vật này có màu đen và trắng. Nó ăn tre.
- This animal is a dangerous fish. It has very big teeth.Con vật này là một loài cá nguy hiểm. Nó có hàm răng rất to.
- It is very hot. Don't touch it / open it.Nó rất nóng. Đừng chạm vào nó / mở nó.
- Read your book. Don't play / watch TV.Đọc sách của em đi. Đừng chơi / xem TV.
- That is not your cake. Don't eat it / climb it.Đó không phải bánh của em. Đừng ăn nó / trèo lên nó.