Cambridge Movers Listening Parts 3, 4 and 5

Luyện Thi Nghe Cambridge Movers Phần 3, 4 và 5

Goals / Mục tiêu

  • listen for words, names, and detailed information. lắng nghe các từ, tên và thông tin chi tiết.
  • listen for words, colors, and specific information. lắng nghe các từ, màu sắc và thông tin cụ thể.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • kangaroo

    kangaroo

    chuột túi

    • "The kangaroo can jump."

      "Chuột túi có thể nhảy."

  • panda

    panda

    gấu trúc

    • "The panda is cute."

      "Gấu trúc rất dễ thương."

  • lion

    lion

    sư tử

    • "The lion is big."

      "Sư tử rất to."

  • dolphin

    dolphin

    cá heo

    • "The dolphin can swim fast."

      "Cá heo có thể bơi nhanh."

  • shark

    shark

    cá mập

    • "I see a shark."

      "Em nhìn thấy một con cá mập."

  • bird

    bird

    con chim

    • "The bird can fly."

      "Con chim có thể bay."

  • questions

    questions

    câu hỏi

    • "I have two questions."

      "Em có hai câu hỏi."

Sentences

Câu

  • I can listen for words, names and information.
    Em có thể nghe để tìm từ, tên và thông tin.
  • I can answer the questions.
    Em có thể trả lời các câu hỏi.
  • I can listen for words and color.
    Em có thể nghe từ và tô màu.
  • This animal is friendly and cute. It lives in the ocean.
    Con vật này thân thiện và dễ thương. Nó sống ở đại dương.
  • This animal can fly and it has feathers.
    Con vật này có thể bay và nó có lông vũ.
  • This animal has a long tail and it can hop.
    Con vật này có cái đuôi dài và nó có thể nhảy.
  • This animal is a big, strong, beautiful cat.
    Con vật này là một loài mèo to lớn, khỏe và đẹp.
  • This animal is black and white. It eats bamboo.
    Con vật này có màu đen và trắng. Nó ăn tre.
  • This animal is a dangerous fish. It has very big teeth.
    Con vật này là một loài cá nguy hiểm. Nó có hàm răng rất to.
  • It is very hot. Don't touch it / open it.
    Nó rất nóng. Đừng chạm vào nó / mở nó.
  • Read your book. Don't play / watch TV.
    Đọc sách của em đi. Đừng chơi / xem TV.
  • That is not your cake. Don't eat it / climb it.
    Đó không phải bánh của em. Đừng ăn nó / trèo lên nó.