SJ_A1_030
Project 2, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- communicate and compare weekend schedules. giao tiếp và so sánh lịch trình cuối tuần.
- collaborate with a partner to plan a shared weekend schedule. hợp tác với một bạn để lên kế hoạch cho một lịch trình cuối tuần chung cho cả hai.
Vocabulary
Từ vựng
-
get up
thức dậy
"I get up at 6 a.m."
"Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng."
-
wash my face
rửa mặt
"I wash my face."
"Tôi rửa mặt."
-
brush my teeth
đánh răng
"I brush my teeth."
"Tôi đánh răng."
-
brush my hair
chải tóc
"I brush my hair."
"Tôi chải tóc."
-
have breakfast
ăn sáng
"I have breakfast at 7 a.m."
"Tôi ăn sáng lúc 7 giờ."
-
have lunch
dùng bữa trưa
"When do you have lunch?"
"Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?"
-
have dinner
ăn tối
"I have dinner at 6 p.m."
"Tôi ăn tối lúc sáu giờ."
-
watch TV
xem ti vi
"I watch TV in the evening."
"Tôi xem ti vi vào buồi tối."
-
play video games
chơi trò chơi điện tử
"I play video games at night."
"Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối."
-
have a shower
đi tắm
"I have a shower at 9 p.m."
"Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối."
-
go to bed
đi ngủ
"I go to bed at 10 o'clock every night."
"Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
always
luôn luôn
-
"I always brush my teeth."
"Em luôn luôn đánh răng."
-
-
usually
thường
-
"I usually go to school at 7."
"Em thường đi học lúc 7 giờ."
-
-
sometimes
thỉnh thoảng
-
"I sometimes play soccer."
"Em thỉnh thoảng chơi bóng đá."
-
-
never
không bao giờ
-
"I never go to bed late."
"Em không bao giờ đi ngủ muộn."
-
-
in the morning
vào buổi sáng
-
"I drink milk in the morning."
"Em uống sữa vào buổi sáng."
-
-
in the evening
vào buổi tối
-
"We read books in the evening."
"Chúng em đọc sách vào buổi tối."
-
-
on the weekend
vào cuối tuần
-
"I visit grandma on the weekend."
"Em thăm bà vào cuối tuần."
-
-
on Saturday
vào thứ bảy
-
"I have art class on Saturday."
"Em có lớp mỹ thuật vào thứ Bảy."
-
-
on Sunday
vào chủ nhật
-
"We go to the park on Sunday."
"Chúng em đi công viên vào Chủ nhật."
-
-
DRIVING QUESTION
câu hỏi định hướng
-
"Our driving question is: How can we help our school?"
"Câu hỏi định hướng của chúng em là: Làm sao để giúp trường của mình?"
-
Sentences
Câu
- I get up at 6 a.m.Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
- I wash my face.Tôi rửa mặt.
- I brush my teeth.Tôi đánh răng.
- I brush my hair.Tôi chải tóc.
- I have breakfast at 7 a.m.Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
- When do you have lunch?Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
- I have dinner at 6 p.m.Tôi ăn tối lúc sáu giờ.
- I watch TV in the evening.Tôi xem ti vi vào buồi tối.
- I play video games at night.Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
- I have a shower at 9 p.m.Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối.
- I go to bed at 10 o'clock every night.Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối.
- What's your favorite thing that they do? ___Điều bạn thích nhất họ làm là gì? ___
- Hello! My name is Emma. I am 6 years old. Let me tell you about my weekend.Xin chào! Tên tôi là Emma. Tôi 6 tuổi. Để tôi kể cho bạn nghe về cuối tuần của tôi.
- On Saturday morning, I brush my teeth and brush my hair. I have breakfast then I usually play computer games and watch TV. In the evening, I have dinner with my mom and dad. I have a shower, brush my teeth, then go to bed.Vào sáng thứ bảy, tôi đánh răng và chải tóc. Tôi ăn sáng rồi tôi thường chơi trò chơi máy tính và xem TV. Vào buổi tối, tôi ăn tối với mẹ và bố. Tôi tắm, đánh răng, rồi đi ngủ.
- On Sunday, I usually go to the zoo or the store with my family. We sometimes eat at a restaurant.Vào chủ nhật, tôi thường đi sở thú hoặc cửa hàng với gia đình. Chúng tôi thỉnh thoảng ăn ở nhà hàng.
- That's my weekend! How about yours?Đó là cuối tuần của tôi! Còn bạn thì sao?
- What does Emma do on Saturday morning?Emma làm gì vào sáng thứ bảy?
- On Saturday, what does Emma usually play?Vào thứ bảy, Emma thường chơi gì?
- What does Emma do on Saturday evening?Emma làm gì vào tối thứ bảy?
- Where does Emma go with family on Sunday?Vào chủ nhật Emma đi đâu với gia đình?
- What's your favorite thing on your schedule?Điều bạn thích nhất trong lịch trình của bạn là gì?
- What do you want to change on your schedule?Bạn muốn thay đổi điều gì trong lịch trình của bạn?