SJ_A1_027
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read and respond to a text about evening routines. đọc và trả lời một văn bản về thói quen buổi tối.
- create a comic about your evening routine. tạo một truyện tranh về thói quen buổi tối của bạn.
Vocabulary
Từ vựng
-
go home
về nhà
"I go home at 4 p.m."
"Tôi về nhà lúc bốn giờ chiều."
-
do my homework
làm bài tập về nhà
"I always do my homework."
"Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà."
-
have dinner
ăn tối
"I have dinner at 6 p.m."
"Tôi ăn tối lúc sáu giờ."
-
watch TV
xem ti vi
"I watch TV in the evening."
"Tôi xem ti vi vào buồi tối."
-
play video games
chơi trò chơi điện tử
"I play video games at night."
"Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối."
-
have a shower
đi tắm
"I have a shower at 9 p.m."
"Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối."
-
go to bed
đi ngủ
"I go to bed at 10 o'clock every night."
"Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối."
-
in the evening
buổi chiều tối
"What do you do in the evening?"
"Bạn làm gì vào buổi chiều tối?"
-
always
luôn luôn
"I always do my homework."
"Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà."
-
usually
thường xuyên
"I usually play soccer on Saturday."
"Tôi thường chơi đá bóng vào thứ Bảy."
-
sometimes
thỉnh thoảng
"I sometimes cook dinner."
"Tôi thỉnh thoảng nấu bữa tối."
-
never
không bao giờ
"I never go to bed early."
"Tôi không bao giờ đi ngủ sớm."
-
brush my teeth
đánh răng
"I brush my teeth."
"Tôi đánh răng."
-
put on my pajamas
mặc đồ ngủ
"I put on my pajamas."
"Tôi mặc đồ ngủ."
-
tidy up
dọn dẹp
"I tidy up my bedroom every week."
"Tôi dọn dẹp phòng ngủ của mình mỗi tuần."
-
turn off the light
tắt đèn
"I turn off the light before I sleep."
"Tôi tắt đèn trước khi đi ngủ."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Yes
vâng
-
"Yes, I can."
"Vâng, con có thể."
-
Sentences
Câu
- I go home at 4 p.m.Tôi về nhà lúc bốn giờ chiều.
- I always do my homework.Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà.
- I have dinner at 6 p.m.Tôi ăn tối lúc sáu giờ.
- I watch TV in the evening.Tôi xem ti vi vào buồi tối.
- I play video games at night.Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
- I have a shower at 9 p.m.Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối.
- I go to bed at 10 o'clock every night.Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối.
- What do you do in the evening?Bạn làm gì vào buổi chiều tối?
- I usually play soccer on Saturday.Tôi thường chơi đá bóng vào thứ Bảy.
- I sometimes cook dinner.Tôi thỉnh thoảng nấu bữa tối.
- I never go to bed early.Tôi không bao giờ đi ngủ sớm.
- I brush my teeth.Tôi đánh răng.
- I put on my pajamas.Tôi mặc đồ ngủ.
- I tidy up my bedroom every week.Tôi dọn dẹp phòng ngủ của mình mỗi tuần.
- I turn off the light before I sleep.Tôi tắt đèn trước khi đi ngủ.
- Tom: I always eat dinner.Tom: Tớ luôn ăn bữa tối.
- Sam: When do you eat dinner?Sam: Cậu ăn tối khi nào?
- Tom: I usually eat dinner at seven o'clock.Tom: Tớ thường ăn tối lúc bảy giờ.
- Sam: What do you eat?Sam: Cậu ăn gì?
- Tom: I usually eat spaghetti, but sometimes I eat pizza.Tom: Tớ thường ăn mì Ý, nhưng đôi khi tớ ăn pizza.
- Sam: No, you don't. You don't like pizza.Sam: Không, cậu không ăn. Cậu không thích pizza.
- Tom: No, I like pizza. You never have a shower or do your homework.Tom: Không, tớ thích pizza. Cậu không bao giờ tắm hoặc làm bài tập về nhà.
- Sam: That's not true. I always shower at eight o'clock. I always do my homework, too.Sam: Không đúng đâu. Tớ luôn tắm lúc tám giờ. Tớ cũng luôn làm bài tập về nhà.
- Tom: I sometimes do my homework, but I never tidy up. I think it's boring.Tom: Tớ thỉnh thoảng làm bài tập về nhà, nhưng tớ không bao giờ dọn dẹp. Tớ nghĩ việc đó chán.
- Sam: I always tidy up, but I think it's boring too.Sam: Tớ luôn dọn dẹp, nhưng tớ cũng thấy chán.
- Tom: I would like to play video games tonight.Tom: Tối nay tớ muốn chơi trò chơi điện tử.
- Tom: Amazing! What do you want to play?Tom: Tuyệt quá! Cậu muốn chơi gì?
- Sam: My favourite video game is about aliens. It's very good.Sam: Trò chơi điện tử yêu thích của tớ nói về người ngoài hành tinh. Nó rất hay.
- Tom: Okay, what time should we play?Tom: Được rồi, chúng ta nên chơi lúc mấy giờ?
- Sam: We can play at eight o'clock.Sam: Chúng ta có thể chơi lúc tám giờ.
- I always brush my teeth in the morning. I never watch TV in the morning. I sometimes eat breakfast at 6 o'clock. I always go to school with my mom. I usually have lunch at 11 o'clock. I always eat chicken and rice. I never go home at 1 o'clock. I always go home at 4 o'clock. I usually do homework in the evening.Tớ luôn đánh răng vào buổi sáng. Tớ không bao giờ xem TV vào buổi sáng. Tớ thỉnh thoảng ăn sáng lúc 6 giờ. Tớ luôn đi học với mẹ. Tớ thường ăn trưa lúc 11 giờ. Tớ luôn ăn thịt gà và cơm. Tớ không bao giờ về nhà lúc 1 giờ. Tớ luôn về nhà lúc 4 giờ. Tớ thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.
- She always watches TV in the morning.Cô ấy luôn xem TV vào buổi sáng.
- She never eats breakfast at 6 o'clock.Cô ấy không bao giờ ăn sáng lúc 6 giờ.
- She always goes to school with her mom.Cô ấy luôn đi học với mẹ của cô ấy.
- She sometimes goes home at 4 o'clock.Cô ấy thỉnh thoảng về nhà lúc 4 giờ.
- She usually does homework in the evening.Cô ấy thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.
- What does Tom eat for dinner?Tom ăn gì vào bữa tối?
- Does Sam brush his teeth? What time?Sam có đánh răng không? Mấy giờ?
- Who does homework more - Tom or Sam?Ai làm bài tập về nhà nhiều hơn - Tom hay Sam?
- What do Sam and Tom think about tidying up?Sam và Tom nghĩ gì về việc dọn dẹp?
- What does Tom want to do tonight?Tối nay Tom muốn làm gì?
- When will Sam and Tom meet again?Khi nào Sam và Tom sẽ gặp lại?
- What does Tom eat for dinner? - Usually salad, sometimes pizza.Tom ăn gì vào bữa tối? - Thường là salad, đôi khi là pizza.
- Does Sam brush his teeth? - Yes, at nine o'clock.Sam có đánh răng không? - Có, lúc chín giờ.
- Who does homework more - Tom or Sam? - Tom always does his homework.Ai làm bài tập về nhà nhiều hơn - Tom hay Sam? - Tom luôn làm bài tập về nhà của cậu ấy.
- What do Sam and Tom think about tidying up? It's boring.Sam và Tom nghĩ gì về việc dọn dẹp? Nó chán.
- What does Tom want to do tonight? – Watch TV.Tối nay Tom muốn làm gì? – Xem TV.
- When will Sam and Tom meet again? – Tomorrow.Khi nào Sam và Tom sẽ gặp lại? – Ngày mai.
- Tom: I usually eat dinner at six o'clock.Tom: Tớ thường ăn tối lúc sáu giờ.
- Tom: I usually eat salad, but sometimes I eat pizza.Tom: Tớ thường ăn salad, nhưng đôi khi tớ ăn pizza.
- Sam: No, you don't. You always drink chicken juice.Sam: Không, cậu không ăn. Cậu luôn uống nước gà.
- Tom: No, I don't like chicken juice. You never brush your teeth.Tom: Không, tớ không thích nước gà. Cậu không bao giờ đánh răng.
- Sam: That's not true. I always brush my teeth at nine o'clock. I always have a shower at ten o'clock. You never have a shower. You don't like to have a shower.Sam: Không đúng đâu. Tớ luôn đánh răng lúc chín giờ. Tớ luôn tắm lúc mười giờ. Cậu không bao giờ tắm. Cậu không thích tắm.
- Tom: I always shower at eight o'clock. I always do my homework, too.Tom: Tớ luôn tắm lúc tám giờ. Tớ cũng luôn làm bài tập về nhà.
- Sam: I sometimes do my homework, but I never tidy up. I think it's boring.Sam: Tớ thỉnh thoảng làm bài tập về nhà, nhưng tớ không bao giờ dọn dẹp. Tớ nghĩ việc đó chán.
- Tom: I sometimes tidy up, but I think it's boring too.Tom: Tớ thỉnh thoảng dọn dẹp, nhưng tớ cũng thấy chán.
- Sam: I would like to play video games tonight.Sam: Tối nay tớ muốn chơi trò chơi điện tử.
- Tom: I would like to watch TV. Which video game is your favorite?Tom: Tớ muốn xem TV. Trò chơi điện tử nào là trò cậu thích nhất?
- Sam: My favorite video game is about aliens. It's very good. Would you like to play with me?Sam: Trò chơi điện tử yêu thích của tớ nói về người ngoài hành tinh. Nó rất hay. Cậu có muốn chơi với tớ không?
- Tom: I can't play with you today. Maybe tomorrow.Tom: Hôm nay tớ không thể chơi với cậu. Có thể là ngày mai.
- Sam: See you tomorrow!Sam: Hẹn gặp cậu ngày mai!
- What are the names of the boys?Tên của hai bạn nam là gì?
- Who has dinner at six o'clock?Ai ăn tối lúc sáu giờ?
- Does Tom like chicken juice?Tom có thích nước gà không?
- What time does Tom take a shower?Tom tắm lúc mấy giờ?
- What would Sam like to do tonight?Tối nay Sam muốn làm gì?
- What is Sam's favourite video game about?Trò chơi điện tử yêu thích của Sam nói về gì?
- What are the names of the boys? - Tom and SamTên của hai bạn nam là gì? - Tom và Sam
- Who has dinner at six o'clock? - TomAi ăn tối lúc sáu giờ? - Tom
- Does Tom like chicken juice? - NoTom có thích nước gà không? - Không
- What time does Tom take a shower? - Eight o'clockTom tắm lúc mấy giờ? - Tám giờ
- What would Sam like to do tonight? - Play video gamesTối nay Sam muốn làm gì? - Chơi trò chơi điện tử
- What is Sam's favourite video game about? - AliensTrò chơi điện tử yêu thích của Sam nói về gì? - Người ngoài hành tinh