SJ_A1_026
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a text about evening routines. nghe và trả lời một văn bản về thói quen buổi tối.
- describe your evening routine and compare it with those of others. mô tả thói quen buổi tối của bạn và so sánh nó với những người khác.
Vocabulary
Từ vựng
-
go home
về nhà
"I go home at 4 p.m."
"Tôi về nhà lúc bốn giờ chiều."
-
do my homework
làm bài tập về nhà
"I always do my homework."
"Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà."
-
have dinner
ăn tối
"I have dinner at 6 p.m."
"Tôi ăn tối lúc sáu giờ."
-
watch TV
xem ti vi
"I watch TV in the evening."
"Tôi xem ti vi vào buồi tối."
-
play video games
chơi trò chơi điện tử
"I play video games at night."
"Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối."
-
have a shower
đi tắm
"I have a shower at 9 p.m."
"Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối."
-
go to bed
đi ngủ
"I go to bed at 10 o'clock every night."
"Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối."
-
in the evening
buổi chiều tối
"What do you do in the evening?"
"Bạn làm gì vào buổi chiều tối?"
-
always
luôn luôn
"I always do my homework."
"Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà."
-
usually
thường xuyên
"I usually play soccer on Saturday."
"Tôi thường chơi đá bóng vào thứ Bảy."
-
sometimes
thỉnh thoảng
"I sometimes cook dinner."
"Tôi thỉnh thoảng nấu bữa tối."
-
never
không bao giờ
"I never go to bed early."
"Tôi không bao giờ đi ngủ sớm."
-
brush my teeth
đánh răng
"I brush my teeth."
"Tôi đánh răng."
-
put on my pajamas
mặc đồ ngủ
"I put on my pajamas."
"Tôi mặc đồ ngủ."
-
tidy up
dọn dẹp
"I tidy up my bedroom every week."
"Tôi dọn dẹp phòng ngủ của mình mỗi tuần."
-
turn off the light
tắt đèn
"I turn off the light before I sleep."
"Tôi tắt đèn trước khi đi ngủ."
Sentences
Câu
- I go home at 4 p.m.Tôi về nhà lúc bốn giờ chiều.
- I always do my homework.Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà.
- I have dinner at 6 p.m.Tôi ăn tối lúc sáu giờ.
- I watch TV in the evening.Tôi xem ti vi vào buồi tối.
- I play video games at night.Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
- I have a shower at 9 p.m.Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối.
- I go to bed at 10 o'clock every night.Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối.
- What do you do in the evening?Bạn làm gì vào buổi chiều tối?
- I usually play soccer on Saturday.Tôi thường chơi đá bóng vào thứ Bảy.
- I sometimes cook dinner.Tôi thỉnh thoảng nấu bữa tối.
- I never go to bed early.Tôi không bao giờ đi ngủ sớm.
- I brush my teeth.Tôi đánh răng.
- I put on my pajamas.Tôi mặc đồ ngủ.
- I tidy up my bedroom every week.Tôi dọn dẹp phòng ngủ của mình mỗi tuần.
- I turn off the light before I sleep.Tôi tắt đèn trước khi đi ngủ.
- put on my pajamasmặc đồ ngủ
- turn off the lighttắt đèn
- I turn off the light. ___Em tắt đèn. ___
- I tidy up my toys. ___Em dọn dẹp đồ chơi của em. ___
- I always have dinner in the evening.Em luôn ăn tối vào buổi tối.
- I always eat dinner.Em luôn ăn tối.
- ___ ___ ___ eat dinner?___ ___ ___ ăn tối?
- I usually eat dinner at six o'clock.Em thường ăn tối lúc sáu giờ.
- What do you ___?Bạn ___ gì?
- I usually eat salad, but sometimes I eat pizza.Em thường ăn sa lát nhưng đôi khi em ăn pizza.
- No, ___ ___. You always ___ ___.Không, ___ ___. Bạn luôn ___ ___.
- No, I don't like chicken.Không, em không thích thịt gà.
- I usually play video games.Em thường chơi trò chơi điện tử.
- When do you play video games?Bạn chơi trò chơi điện tử khi nào?
- I usually play video games at 9 o'clock.Em thường chơi trò chơi điện tử lúc 9 giờ.
- When do you watch TV?Bạn xem tivi khi nào?
- I sometimes watch TV at 7 o'clock.Em đôi khi xem tivi lúc 7 giờ.
- No, you don't. You never watch TV.Không, bạn không có. Bạn không bao giờ xem tivi.
- Yes, I do! I love to watch TV!Có, em có! Em thích xem tivi!
- When do you eat dinner?Bạn ăn tối khi nào?
- What do you eat?Bạn ăn gì?
- No, you don't. You always eat chicken.Không, bạn không có. Bạn luôn ăn thịt gà.
- I ___ ___ video games.Em ___ ___ trò chơi điện tử.
- I usually play video games at ___ ___.Em thường chơi trò chơi điện tử lúc ___ ___.
- I ___ ___ ___ at 7 o'clock.Em ___ ___ ___ lúc 7 giờ.
- Yes, I ___! I ___ to watch TV!Có, em ___! Em ___ xem tivi!
- How often does he do his homework?Bạn ấy làm bài tập về nhà thường xuyên thế nào?
- What does he like to eat?Bạn ấy thích ăn gì?
- What does he sometimes do after dinner?Sau bữa tối bạn ấy đôi khi làm gì?
- How often does he have dinner?Bạn ấy ăn tối thường xuyên thế nào?
- How often does he have a shower?Bạn ấy tắm vòi sen thường xuyên thế nào?
- Does he like pajamas or hate pajamas?Bạn ấy thích đồ ngủ hay ghét đồ ngủ?
- How often does she go home?Bạn ấy về nhà thường xuyên thế nào?
- Why does she never watch TV?Tại sao bạn ấy không bao giờ xem tivi?
- What does she do after she turns off the light?Bạn ấy làm gì sau khi tắt đèn?
- She goes to bed.Bạn ấy đi ngủ.
- When do you ___?Bạn ___ khi nào?
- How often do you ___?Bạn ___ thường xuyên thế nào?