In the Evening

Buổi Tối

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use vocabulary for evening routines. nhận biết và sử dụng từ vựng cho thói quen buổi tối.
  • describe how often you do evening activities. mô tả mức độ thường xuyên làm các hoạt động buổi tối.

Vocabulary

Từ vựng

  • go home

    go home

    về nhà

    "I go home at 4 p.m."

    "Tôi về nhà lúc bốn giờ chiều."

  • do my homework

    do my homework

    làm bài tập về nhà

    "I always do my homework."

    "Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà."

  • have dinner

    have dinner

    ăn tối

    "I have dinner at 6 p.m."

    "Tôi ăn tối lúc sáu giờ."

  • watch TV

    watch TV

    xem ti vi

    "I watch TV in the evening."

    "Tôi xem ti vi vào buồi tối."

  • play video games

    play video games

    chơi trò chơi điện tử

    "I play video games at night."

    "Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối."

  • have a shower

    have a shower

    đi tắm

    "I have a shower at 9 p.m."

    "Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối."

  • go to bed

    go to bed

    đi ngủ

    "I go to bed at 10 o'clock every night."

    "Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối."

  • in the evening

    in the evening

    buổi chiều tối

    "What do you do in the evening?"

    "Bạn làm gì vào buổi chiều tối?"

  • always

    always

    luôn luôn

    "I always do my homework."

    "Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà."

  • usually

    usually

    thường xuyên

    "I usually play soccer on Saturday."

    "Tôi thường chơi đá bóng vào thứ Bảy."

  • sometimes

    sometimes

    thỉnh thoảng

    "I sometimes cook dinner."

    "Tôi thỉnh thoảng nấu bữa tối."

  • never

    never

    không bao giờ

    "I never go to bed early."

    "Tôi không bao giờ đi ngủ sớm."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • do homework

    do homework

    làm bài tập về nhà

    • "I do homework after school."

      "Em làm bài tập về nhà sau giờ học."

  • in the morning

    in the morning

    vào buổi sáng

    • "I drink milk in the morning."

      "Em uống sữa vào buổi sáng."

  • ROUTINE

    ROUTINE

    thói quen hằng ngày

    • "Brushing teeth is my routine."

      "Đánh răng là thói quen hằng ngày của em."

Sentences

Câu

  • I go home at 4 p.m.
    Tôi về nhà lúc bốn giờ chiều.
  • I always do my homework.
    Tôi luôn luôn làm bài tập về nhà.
  • I have dinner at 6 p.m.
    Tôi ăn tối lúc sáu giờ.
  • I watch TV in the evening.
    Tôi xem ti vi vào buồi tối.
  • I play video games at night.
    Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
  • I have a shower at 9 p.m.
    Tôi đi tắm lúc 9 giờ tối.
  • I go to bed at 10 o'clock every night.
    Tôi đi ngủ vào lúc 10 giờ mỗi tối.
  • What do you do in the evening?
    Bạn làm gì vào buổi chiều tối?
  • I usually play soccer on Saturday.
    Tôi thường chơi đá bóng vào thứ Bảy.
  • I sometimes cook dinner.
    Tôi thỉnh thoảng nấu bữa tối.
  • I never go to bed early.
    Tôi không bao giờ đi ngủ sớm.
  • He usually watches TV in the evening.
    Cậu ấy thường xem tivi vào buổi tối.
  • She always has dinner.
    Cô ấy luôn ăn tối.
  • They ___ have dinner at 7:00 in the evening.
    Họ ___ ăn tối lúc 7:00 vào buổi tối.
  • He ___ eats vegetables.
    Cậu ấy ___ ăn rau.
  • She ___ drinks milk in the morning.
    Cô ấy ___ uống sữa vào buổi sáng.
  • They ___ go home at 4:00 in the afternoon.
    Họ ___ về nhà lúc 4:00 vào buổi chiều.
  • He ___ exercises in the morning.
    Cậu ấy ___ tập thể dục vào buổi sáng.
  • She ___ sleeps late at night.
    Cô ấy ___ ngủ muộn vào ban đêm.
  • They ___ forget to do their homework.
    Họ ___ quên làm bài tập về nhà.
  • They ___ shower at 6:30 in the morning.
    Họ ___ tắm lúc 6:30 vào buổi sáng.