SJ_A1_018
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen to a description of a morning routine and identify important information. lắng nghe một đoạn mô tả lịch trình buổi sáng và xác định thông tin quan trọng.
- ask and answer questions about morning routines. hỏi và trả lời câu hỏi về lịch trình buổi sáng.
Vocabulary
Từ vựng
-
get up
thức dậy
"I get up at 6 a.m."
"Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng."
-
wash my face
rửa mặt
"I wash my face."
"Tôi rửa mặt."
-
brush my teeth
đánh răng
"I brush my teeth."
"Tôi đánh răng."
-
brush my hair
chải tóc
"I brush my hair."
"Tôi chải tóc."
-
have breakfast
ăn sáng
"I have breakfast at 7 a.m."
"Tôi ăn sáng lúc 7 giờ."
-
go to school
đi đến trường, đi học
"I go to school at 7:30."
"Tôi đi học lúc 7:30."
-
in the morning
vào buổi sáng
"What time do you get up in the morning?"
"Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Name
tên
-
"My name is Linh."
"Tên của em là Linh."
-
-
MORNING ACTIVITIES CARDS
thẻ hoạt động buổi sáng
-
"Pick a morning activities card."
"Hãy chọn một thẻ hoạt động buổi sáng."
-
-
o'clock
giờ
-
"It is seven o'clock."
"Bây giờ là bảy giờ đúng."
-
-
watch TV
xem tivi
-
"I watch TV after dinner."
"Em xem TV sau bữa tối."
-
-
shower
tắm vòi sen
-
"I shower in the morning."
"Em tắm vòi sen vào buổi sáng."
-
Sentences
Câu
- I get up at 6 a.m.Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
- I wash my face.Tôi rửa mặt.
- I brush my teeth.Tôi đánh răng.
- I brush my hair.Tôi chải tóc.
- I have breakfast at 7 a.m.Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
- I go to school at 7:30.Tôi đi học lúc 7:30.
- What time do you get up in the morning?Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
- What time does Jess get up in the morning?Jess thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
- What time does the boy have breakfast?Cậu bé ăn sáng lúc mấy giờ?
- What does Jess do in the morning?Jess làm gì vào buổi sáng?
- What time does the boy go to school in the morning?Cậu bé đi học lúc mấy giờ vào buổi sáng?
- What does Jess like to do before class?Jess thích làm gì trước giờ học?
- What time do you get up?Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- What do you do after you get up?Bạn làm gì sau khi thức dậy?
- What time do you have breakfast?Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?