Cambridge Movers Listening Parts 1 and 2

Luyện Thi Nghe Cambridge Movers Phần 1 và 2

Goals / Mục tiêu

  • identify and match the action with the name. xác định và nối tên hoạt động.
  • practice note-taking by comprehending prompts and listening for numbers and words. luyện tập ghi chú dễ hiểu và lắng nghe số và từ.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • FAKE MONEY

    FAKE MONEY

    tiền giả

    • "This is fake money."

      "Đây là tiền giả."

  • people

    people

    mọi người

    • "Many people are here."

      "Có nhiều người ở đây."

  • names

    names

    tên

    • "Write your names."

      "Hãy viết tên của các em."

  • word

    word

    từ

    • "Read this word."

      "Hãy đọc từ này."

  • a green jacket

    a green jacket

    áo khoác màu xanh lá

    • "I have a green jacket."

      "Em có một cái áo khoác màu xanh lá."

  • an orange lamp

    an orange lamp

    đèn màu cam

    • "It is an orange lamp."

      "Đó là một cái đèn màu cam."

  • a red present

    a red present

    món quà màu đỏ

    • "I got a red present."

      "Em nhận được một món quà màu đỏ."

  • a pink bag

    a pink bag

    cái cặp màu hồng

    • "This is a pink bag."

      "Đây là một cái túi màu hồng."

  • a blue dress

    a blue dress

    váy màu xanh dương

    • "She wears a blue dress."

      "Bạn ấy mặc một cái váy màu xanh dương."

  • a purple hat

    a purple hat

    mũ màu tím

    • "He has a purple hat."

      "Bạn ấy có một cái mũ màu tím."

Sentences

Câu

  • How do you feel?
    Bạn cảm thấy thế nào?
  • I can match names and pictures.
    Em có thể nối tên và tranh.
  • I can answer questions.
    Em có thể trả lời câu hỏi.
  • I can write missing words.
    Em có thể viết các từ còn thiếu.
  • How many people in the picture? ___
    Có bao nhiêu người trong bức tranh? ___
  • How many names do you match? ___
    Bạn nối được bao nhiêu tên? ___
  • Do you match all the pictures? ___
    Bạn có nối hết tất cả các bức tranh không? ___
  • How many words do you write in each blank? ___
    Bạn viết bao nhiêu từ trong mỗi chỗ trống? ___
  • How many points for a wrong spelling? ___
    Sai chính tả thì bị trừ bao nhiêu điểm? ___
  • No points!
    Không có điểm!
  • How many people in the picture? 9
    Có bao nhiêu người trong bức tranh? 9
  • How many names do you match? 5
    Bạn nối được bao nhiêu tên? 5
  • Do you match all the pictures? NO
    Bạn có nối hết tất cả các bức tranh không? KHÔNG
  • How many words do you write in each blank? 1 word
    Bạn viết bao nhiêu từ trong mỗi chỗ trống? 1 từ
  • How many points for a wrong spelling? No points!
    Sai chính tả thì bị trừ bao nhiêu điểm? Không có điểm!
  • The cat is in / under the table.
    Con mèo ở trong / dưới cái bàn.
  • The books are on / in the shelf.
    Những quyển sách ở trên / trong cái kệ.
  • The dog is behind / next to the house.
    Con chó ở phía sau / bên cạnh ngôi nhà.
  • The toy is under / on the bed.
    Đồ chơi ở dưới / trên cái giường.
  • The shoes are under / in the box.
    Đôi giày ở dưới / trong cái hộp.
  • This is a cake. ✓
    Đây là một cái bánh. ✓
  • That is a hospital.
    Đó là một bệnh viện.