SJ_A1_016
Cambridge Movers Listening Parts 1 and 2
Goals / Mục tiêu
- identify and match the action with the name. xác định và nối tên hoạt động.
- practice note-taking by comprehending prompts and listening for numbers and words. luyện tập ghi chú dễ hiểu và lắng nghe số và từ.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
FAKE MONEY
tiền giả
-
"This is fake money."
"Đây là tiền giả."
-
-
people
mọi người
-
"Many people are here."
"Có nhiều người ở đây."
-
-
names
tên
-
"Write your names."
"Hãy viết tên của các em."
-
-
word
từ
-
"Read this word."
"Hãy đọc từ này."
-
-
a green jacket
áo khoác màu xanh lá
-
"I have a green jacket."
"Em có một cái áo khoác màu xanh lá."
-
-
an orange lamp
đèn màu cam
-
"It is an orange lamp."
"Đó là một cái đèn màu cam."
-
-
a red present
món quà màu đỏ
-
"I got a red present."
"Em nhận được một món quà màu đỏ."
-
-
a pink bag
cái cặp màu hồng
-
"This is a pink bag."
"Đây là một cái túi màu hồng."
-
-
a blue dress
váy màu xanh dương
-
"She wears a blue dress."
"Bạn ấy mặc một cái váy màu xanh dương."
-
-
a purple hat
mũ màu tím
-
"He has a purple hat."
"Bạn ấy có một cái mũ màu tím."
-
Sentences
Câu
- How do you feel?Bạn cảm thấy thế nào?
- I can match names and pictures.Em có thể nối tên và tranh.
- I can answer questions.Em có thể trả lời câu hỏi.
- I can write missing words.Em có thể viết các từ còn thiếu.
- How many people in the picture? ___Có bao nhiêu người trong bức tranh? ___
- How many names do you match? ___Bạn nối được bao nhiêu tên? ___
- Do you match all the pictures? ___Bạn có nối hết tất cả các bức tranh không? ___
- How many words do you write in each blank? ___Bạn viết bao nhiêu từ trong mỗi chỗ trống? ___
- How many points for a wrong spelling? ___Sai chính tả thì bị trừ bao nhiêu điểm? ___
- No points!Không có điểm!
- How many people in the picture? 9Có bao nhiêu người trong bức tranh? 9
- How many names do you match? 5Bạn nối được bao nhiêu tên? 5
- Do you match all the pictures? NOBạn có nối hết tất cả các bức tranh không? KHÔNG
- How many words do you write in each blank? 1 wordBạn viết bao nhiêu từ trong mỗi chỗ trống? 1 từ
- How many points for a wrong spelling? No points!Sai chính tả thì bị trừ bao nhiêu điểm? Không có điểm!
- The cat is in / under the table.Con mèo ở trong / dưới cái bàn.
- The books are on / in the shelf.Những quyển sách ở trên / trong cái kệ.
- The dog is behind / next to the house.Con chó ở phía sau / bên cạnh ngôi nhà.
- The toy is under / on the bed.Đồ chơi ở dưới / trên cái giường.
- The shoes are under / in the box.Đôi giày ở dưới / trong cái hộp.
- This is a cake. ✓Đây là một cái bánh. ✓
- That is a hospital.Đó là một bệnh viện.