SJ_A1_011
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen to a reporter interviewing people and complete specific info and detail activities. nghe đoạn phỏng vấn người và hoàn thành hoạt động điền thông tin chi tiết cụ thể.
- identify and use rising and falling intonation to ask questions about jobs. xác định và sử dụng ngữ điệu lên và xuống để hỏi câu hỏi.
Vocabulary
Từ vựng
-
teacher
giáo viên
"A teacher is someone who helps children learn."
"Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ."
-
doctor
bác sĩ
"The doctor helps sick people."
"Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."
-
nurse
y tá
"The nurse works in a hospital."
"Y tá làm việc ở bệnh viện."
-
farmer
nông dân
"The farmer grows rice."
"Nông dân trồng lúa."
-
taxi driver
tài xế taxi
"The taxi driver drives a yellow car."
"Tài xế taxi lái một chiếc xe màu vàng."
-
sports star
ngôi sao thể thao
"Who's your favorite sports star?"
"Ai là ngôi sao thể thao yêu thích của bạn?"
-
builder
thợ xây
"The builder builds houses."
"Thợ xây xây dựng những ngôi nhà."
-
teach
dạy
"He teaches children."
"Anh ấy dạy những đứa trẻ."
-
help
giúp đỡ
"The doctor helps sick people."
"Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."
-
grow
trồng
"The farmer grows rice."
"Nông dân trồng lúa."
-
drive
lái xe
"Can you drive a car?"
"Bạn có thể lái xe không?"
-
play
chơi
"What sports can you play?"
"Bạn có thể chơi những môn thể thao nào?"
-
build
xây dựng
"The builder builds houses."
"Thợ xây xây dựng những ngôi nhà."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Name
tên
-
"My name is Lan."
"Tên của em là Lan."
-
-
Answer 1
câu trả lời 1
-
"Write Answer 1 here."
"Viết câu trả lời 1 vào đây."
-
-
Answer 2
câu trả lời 2
-
"Read Answer 2 aloud."
"Đọc to câu trả lời 2."
-
-
reporter
phóng viên
-
"The reporter asks questions."
"Phóng viên đặt câu hỏi."
-
-
interview
phỏng vấn
-
"I interview my friend."
"Em phỏng vấn bạn của em."
-
Sentences
Câu
- A teacher is someone who helps children learn.Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ.
- The doctor helps sick people.Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
- The nurse works in a hospital.Y tá làm việc ở bệnh viện.
- The farmer grows rice.Nông dân trồng lúa.
- The taxi driver drives a yellow car.Tài xế taxi lái một chiếc xe màu vàng.
- Who's your favorite sports star?Ai là ngôi sao thể thao yêu thích của bạn?
- The builder builds houses.Thợ xây xây dựng những ngôi nhà.
- He teaches children.Anh ấy dạy những đứa trẻ.
- Can you drive a car?Bạn có thể lái xe không?
- What sports can you play?Bạn có thể chơi những môn thể thao nào?
- What does Mike do? ___.Mike làm nghề gì? ___.
- What does Miss Lucy do? ___.Cô Lucy làm nghề gì? ___.
- What does Bob do? ___.Bob làm nghề gì? ___.
- What does Sue do? ___.Sue làm nghề gì? ___.
- What do you do?Bạn làm nghề gì?
- What does a ___ do?Một ___ làm gì?
- Where do a doctor and a nurse work?Bác sĩ và y tá làm việc ở đâu?
- What do they do?Họ làm gì?
- Where does a farmer work? What does he do?Nông dân làm việc ở đâu? Anh ấy làm gì?
- What does Mike the taxi driver do? ___.Mike là tài xế taxi làm gì? ___.
- What does Miss Lucy the teacher do? ___.Cô Lucy là giáo viên làm gì? ___.
- What does Bob the builder do? ___.Bob là thợ xây làm gì? ___.
- What does Sue the farmer do? ___.Sue là nông dân làm gì? ___.