Jobs

Nghề Nghiệp

Goals / Mục tiêu

  • use the pronouns he, she and they to ask and answer questions about jobs. sử dụng đại từ anh ấy, cô ấy và họ để hỏi và trả lời về nghề nghiệp.
  • produce present simple questions and sentences using jobs vocabulary and action verbs. đặt câu hỏi đơn giản thì hiện tại đơn và câu có sử dụng từ vựng nghề nghiệp và động từ hoạt động.

Vocabulary

Từ vựng

  • teacher

    teacher

    giáo viên

    "A teacher is someone who helps children learn."

    "Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ."

  • doctor

    doctor

    bác sĩ

    "The doctor helps sick people."

    "Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."

  • nurse

    nurse

    y tá

    "The nurse works in a hospital."

    "Y tá làm việc ở bệnh viện."

  • farmer

    farmer

    nông dân

    "The farmer grows rice."

    "Nông dân trồng lúa."

  • taxi driver

    taxi driver

    tài xế taxi

    "The taxi driver drives a yellow car."

    "Tài xế taxi lái một chiếc xe màu vàng."

  • sports star

    sports star

    ngôi sao thể thao

    "Who's your favorite sports star?"

    "Ai là ngôi sao thể thao yêu thích của bạn?"

  • builder

    builder

    thợ xây

    "The builder builds houses."

    "Thợ xây xây dựng những ngôi nhà."

  • teach

    teach

    dạy

    "He teaches children."

    "Anh ấy dạy những đứa trẻ."

  • help

    help

    giúp đỡ

    "The doctor helps sick people."

    "Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."

  • grow

    grow

    trồng

    "The farmer grows rice."

    "Nông dân trồng lúa."

  • drive

    drive

    lái xe

    "Can you drive a car?"

    "Bạn có thể lái xe không?"

  • play

    play

    chơi

    "What sports can you play?"

    "Bạn có thể chơi những môn thể thao nào?"

  • build

    build

    xây dựng

    "The builder builds houses."

    "Thợ xây xây dựng những ngôi nhà."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Name

    Name

    tên

    • "My name is Tom."

      "Tên của em là Tom."

Sentences

Câu

  • A teacher is someone who helps children learn.
    Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ.
  • The doctor helps sick people.
    Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
  • The nurse works in a hospital.
    Y tá làm việc ở bệnh viện.
  • The farmer grows rice.
    Nông dân trồng lúa.
  • The taxi driver drives a yellow car.
    Tài xế taxi lái một chiếc xe màu vàng.
  • Who's your favorite sports star?
    Ai là ngôi sao thể thao yêu thích của bạn?
  • The builder builds houses.
    Thợ xây xây dựng những ngôi nhà.
  • He teaches children.
    Anh ấy dạy những đứa trẻ.
  • Can you drive a car?
    Bạn có thể lái xe không?
  • What sports can you play?
    Bạn có thể chơi những môn thể thao nào?
  • A: What does a nurse do?
    A: Y tá làm gì?
  • A: What does a farmer do?
    A: Nông dân làm gì?
  • A: What does a builder do?
    A: Thợ xây làm gì?
  • What ___ your dad do?
    Ba của bạn ___ làm gì?
  • My dad ___ a ___.
    Ba tôi ___ một ___.
  • He ___ sick people.
    Anh ấy ___ người bệnh.
  • My ___ is a ___.
    ___ của tôi là một ___.
  • What does your ___ do?
    ___ của bạn làm gì?