SJ_A1_007
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- identify family members, physical features and colors. nhận diện các thành viên trong gia đình, đặc điểm ngoại hình và màu sắc.
- ask and answer questions about what family members look like. hỏi và trả lời câu hỏi về ngoại hình các thành viên trong gia đình.
Vocabulary
Từ vựng
-
tall
cao
"My father is very tall."
"Ba tôi rất cao."
-
short
thấp, ngắn
"My brother is very short."
"Anh tôi rất thấp."
-
big
to, lớn
"It's a big house."
"Đó là một ngôi nhà to."
-
small
bé, nhỏ
"It's a small house."
"Đó là một ngôi nhà nhỏ."
-
long
dài
"The snake is long."
"Con rắn dài."
-
fat
béo, mập
"The pig is fat."
"Con lợn béo."
-
thin
gầy, ốm
"He is tall and thin."
"Anh ấy cao và gầy."
-
blond
vàng hoe
"She has blond hair."
"Cô ấy có tóc vàng hoe."
-
look like
trông như
"What does he look like?"
"Anh ấy trông như thế nào?"
-
family
gia đình
"I have a big family."
"Gia đình tôi có nhiều thành viên."
Sentences
Câu
- My father is very tall.Ba tôi rất cao.
- My brother is very short.Anh tôi rất thấp.
- It's a big house.Đó là một ngôi nhà to.
- It's a small house.Đó là một ngôi nhà nhỏ.
- The snake is long.Con rắn dài.
- The pig is fat.Con lợn béo.
- He is tall and thin.Anh ấy cao và gầy.
- She has blond hair.Cô ấy có tóc vàng hoe.
- What does he look like?Anh ấy trông như thế nào?
- I have a big family.Gia đình tôi có nhiều thành viên.
- My baby sister has blond hair.Em gái nhỏ của em có tóc vàng.
- She is wearing a red dress.Cô ấy đang mặc một cái váy đỏ.
- He has big eyes and a small mouth.Cậu ấy có đôi mắt to và một cái miệng nhỏ.
- He is wearing blue jeans and a yellow T-shirt.Cậu ấy đang mặc quần jeans xanh và áo thun vàng.
- They have short brown hair and blue eyes.Họ có tóc nâu ngắn và mắt xanh dương.
- Her brother has a white T-shirt and pink shoes.Anh trai của cô ấy có một áo thun trắng và giày hồng.
- His uncle has a big nose and big eyes.Chú của cậu ấy có mũi to và mắt to.
- His uncle is wearing a red T-shirt and blue shoes.Chú của cậu ấy đang mặc áo thun đỏ và đi giày xanh dương.
- Her mother and father have black hair and brown eyes.Mẹ và bố của cô ấy có tóc đen và mắt nâu.
- They are wearing brown shoes.Họ đang đi giày nâu.
- His mother is wearing a green t-shirt.Mẹ của cậu ấy đang mặc áo thun xanh lá.
- His mother is wearing blue jeans.Mẹ của cậu ấy đang mặc quần jeans xanh.
- His father is wearing a pink shirt.Bố của cậu ấy đang mặc áo sơ mi hồng.
- His baby sister is wearing a yellow dress.Em gái nhỏ của cậu ấy đang mặc một cái váy vàng.
- His baby sister is wearing brown shoes.Em gái nhỏ của cậu ấy đang đi giày nâu.
- Rob is wearing a red T-shirt.Rob đang mặc áo thun đỏ.
- Hi, Anna. My name is ___.Chào Anna. Tên của mình là ___.
- My mother has long, brown hair.Mẹ của em có tóc nâu dài.
- What does your mother look like?Mẹ của bạn trông như thế nào?
- What does your ___ father look like?Bố ___ của bạn trông như thế nào?
- Who has a big family?Ai có một gia đình lớn?
- It's long and thin.Nó dài và mảnh.
- He's tall and thin.Cậu ấy cao và gầy.
- She's blond and has big eyes.Cô ấy tóc vàng và có đôi mắt to.
- They have big eyes and big mouths.Họ có đôi mắt to và miệng to.
- She has short hair and a long nose.Cô ấy có tóc ngắn và một cái mũi dài.
- He has small eyes and big ears.Cậu ấy có mắt nhỏ và tai to.
- She has short black hair and a small mouth.Cô ấy có tóc đen ngắn và một cái miệng nhỏ.