Weather and Clothes

Thời Tiết Và Quần Áo

Goals / Mục tiêu

  • talk about clothes and the weather. nói về quần áo hoặc thời tiết.
  • describe things in a suitcase. miêu tả những vật có trong va li.

Vocabulary

Từ vựng

  • suitcase

    suitcase

    va li

    "Have you packed your suitcase?"

    "Bạn đã đóng gói vali của bạn chưa?"

  • skirt

    skirt

    váy

    "I wear a skirt to school."

    "Tôi mặc váy đi học."

  • pants

    pants

    quần dài

    "I wear pants to school."

    "Tôi mặc quần dài đi học."

  • cap

    cap

    nón lưỡi trai

    "He's wearing a cap on his head."

    "Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • jeans

    jeans

    quần jean

    "I'm wearing blue jeans."

    "Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."

  • shirt

    shirt

    áo sơ mi

    "I wear a white shirt to school."

    "Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."

  • sneakers

    sneakers

    giày thể thao

    "I wear sneakers when I go skateboarding."

    "Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."

  • flip-flops

    flip-flops

    dép tông, dép lào

    "I wear flip-flops at the beach."

    "Tôi mang dép ở bãi biển."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • gloves

    gloves

    găng tay

    "I love my pink gloves."

    "Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • sunny

    sunny

    nắng

    • "It is sunny today."

      "Hôm nay trời nắng."

  • rainy

    rainy

    mưa

    • "It is rainy outside."

      "Ngoài trời đang mưa."

  • snowy

    snowy

    có tuyết

    • "It is snowy in winter."

      "Mùa đông trời có tuyết."

  • windy

    windy

    gió

    • "It is windy today."

      "Hôm nay trời nhiều gió."

  • cloudy

    cloudy

    nhiều mây

    • "The sky is cloudy."

      "Bầu trời nhiều mây."

  • stormy

    stormy

    bão

    • "It is stormy tonight."

      "Tối nay trời giông bão."

  • boots

    boots

    ủng

    • "I wear boots in the rain."

      "Em đi ủng khi trời mưa."

  • Do you

    Do you

    Bạn có

    • "Do you like milk?"

      "Bạn có thích sữa không?"

Sentences

Câu

  • Have you packed your suitcase?
    Bạn đã đóng gói vali của bạn chưa?
  • I wear a skirt to school.
    Tôi mặc váy đi học.
  • I wear pants to school.
    Tôi mặc quần dài đi học.
  • He's wearing a cap on his head.
    Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • I'm wearing blue jeans.
    Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
  • I wear a white shirt to school.
    Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
  • I wear sneakers when I go skateboarding.
    Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
  • I wear flip-flops at the beach.
    Tôi mang dép ở bãi biển.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • I love my pink gloves.
    Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
  • What is the weather like?
    Thời tiết như thế nào?
  • Do you like my shirt?
    Bạn có thích áo sơ mi của mình không?
  • Yes, I do.
    Vâng, mình có.
  • I am going on a holiday with my family. We are going to the beach. I am packing my suitcase. I am taking my sunglasses and my cap because it is sunny. We are drinking juice and eating fruit. My brother is drinking milk. We are eating bread, too.
    Em đang đi nghỉ cùng gia đình. Chúng em đang đi đến bãi biển. Em đang xếp va li. Em mang theo kính râm và mũ lưỡi trai vì trời nắng. Chúng em đang uống nước ép và ăn trái cây. Anh trai em đang uống sữa. Chúng em cũng đang ăn bánh mì.
  • Let's go to the beach! Where is the beach? It is near the city.
    Hãy đi đến bãi biển! Bãi biển ở đâu? Nó ở gần thành phố.
  • Where is the family going?
    Gia đình đang đi đâu?
  • What is the girl packing? (name one thing)
    Bạn gái đang xếp gì? (kể tên một thứ)
  • What is the family eating? (name one food)
    Gia đình đang ăn gì? (kể tên một món ăn)
  • What is the brother drinking?
    Anh trai đang uống gì?
  • Where is the beach?
    Bãi biển ở đâu?