SJ_A1_001
Welcome Lesson
Goals / Mục tiêu
- talk about clothes and the weather. nói về quần áo hoặc thời tiết.
- describe things in a suitcase. miêu tả những vật có trong va li.
Vocabulary
Từ vựng
-
suitcase
va li
"Have you packed your suitcase?"
"Bạn đã đóng gói vali của bạn chưa?"
-
skirt
váy
"I wear a skirt to school."
"Tôi mặc váy đi học."
-
pants
quần dài
"I wear pants to school."
"Tôi mặc quần dài đi học."
-
cap
nón lưỡi trai
"He's wearing a cap on his head."
"Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."
-
coat
áo khoác
"Wear your coat. It's cold today."
"Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."
-
jeans
quần jean
"I'm wearing blue jeans."
"Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."
-
shirt
áo sơ mi
"I wear a white shirt to school."
"Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."
-
sneakers
giày thể thao
"I wear sneakers when I go skateboarding."
"Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."
-
flip-flops
dép tông, dép lào
"I wear flip-flops at the beach."
"Tôi mang dép ở bãi biển."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
gloves
găng tay
"I love my pink gloves."
"Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
sunny
nắng
-
"It is sunny today."
"Hôm nay trời nắng."
-
-
rainy
mưa
-
"It is rainy outside."
"Ngoài trời đang mưa."
-
-
snowy
có tuyết
-
"It is snowy in winter."
"Mùa đông trời có tuyết."
-
-
windy
gió
-
"It is windy today."
"Hôm nay trời nhiều gió."
-
-
cloudy
nhiều mây
-
"The sky is cloudy."
"Bầu trời nhiều mây."
-
-
stormy
bão
-
"It is stormy tonight."
"Tối nay trời giông bão."
-
-
boots
ủng
-
"I wear boots in the rain."
"Em đi ủng khi trời mưa."
-
-
Do you
Bạn có
-
"Do you like milk?"
"Bạn có thích sữa không?"
-
Sentences
Câu
- Have you packed your suitcase?Bạn đã đóng gói vali của bạn chưa?
- I wear a skirt to school.Tôi mặc váy đi học.
- I wear pants to school.Tôi mặc quần dài đi học.
- He's wearing a cap on his head.Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
- Wear your coat. It's cold today.Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
- I'm wearing blue jeans.Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
- I wear a white shirt to school.Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
- I wear sneakers when I go skateboarding.Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
- I wear flip-flops at the beach.Tôi mang dép ở bãi biển.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- I love my pink gloves.Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
- What is the weather like?Thời tiết như thế nào?
- Do you like my shirt?Bạn có thích áo sơ mi của mình không?
- Yes, I do.Vâng, mình có.
- I am going on a holiday with my family. We are going to the beach. I am packing my suitcase. I am taking my sunglasses and my cap because it is sunny. We are drinking juice and eating fruit. My brother is drinking milk. We are eating bread, too.Em đang đi nghỉ cùng gia đình. Chúng em đang đi đến bãi biển. Em đang xếp va li. Em mang theo kính râm và mũ lưỡi trai vì trời nắng. Chúng em đang uống nước ép và ăn trái cây. Anh trai em đang uống sữa. Chúng em cũng đang ăn bánh mì.
- Let's go to the beach! Where is the beach? It is near the city.Hãy đi đến bãi biển! Bãi biển ở đâu? Nó ở gần thành phố.
- Where is the family going?Gia đình đang đi đâu?
- What is the girl packing? (name one thing)Bạn gái đang xếp gì? (kể tên một thứ)
- What is the family eating? (name one food)Gia đình đang ăn gì? (kể tên một món ăn)
- What is the brother drinking?Anh trai đang uống gì?
- Where is the beach?Bãi biển ở đâu?