A Trip to the Beach

Một chuyến đi đến bãi biển

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use words and phrases for beach activities. nhận biết và sử dụng các từ, cụm từ về các hoạt động trên bãi biển.
  • say what people are doing. nói những gì mọi người đang làm

Vocabulary

Từ vựng

  • running

    running

    chạy

    "I am running on the beach."

    "Em đang chạy trên bãi biển."

  • swimming

    swimming

    bơi

    "We are swimming in the sea."

    "Chúng em đang bơi ở biển."

  • jumping

    jumping

    nhảy

    "The boy is jumping."

    "Cậu bé đang nhảy."

  • throwing a beach ball

    throwing a beach ball

    ném bóng biển

    "They are throwing a beach ball."

    "Các bạn ấy đang ném bóng bãi biển."

  • making sandcastles

    making sandcastles

    xây lâu đài cát

    "The kids are making sandcastles."

    "Các bạn nhỏ đang làm lâu đài cát."

  • chasing crabs

    chasing crabs

    đuổi bắt cua

    "We are chasing crabs."

    "Chúng em đang đuổi theo cua."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • building a sandcastle

    building a sandcastle

    xây lâu đài cát

    • "She is building a sandcastle."

      "Bạn ấy đang xây một lâu đài cát."

Sentences

Câu

  • Building a sand castle
    Xây lâu đài cát.
  • throwing a beach ball
    Ném một quả bóng bãi biển.