JS_03_101
Language Lesson (Set up project)
Goals / Mục tiêu
- recognize and use words and phrases for beach activities. nhận biết và sử dụng các từ, cụm từ về các hoạt động trên bãi biển.
- say what people are doing. nói những gì mọi người đang làm
Vocabulary
Từ vựng
-
running
chạy
"I am running on the beach."
"Em đang chạy trên bãi biển."
-
swimming
bơi
"We are swimming in the sea."
"Chúng em đang bơi ở biển."
-
jumping
nhảy
"The boy is jumping."
"Cậu bé đang nhảy."
-
throwing a beach ball
ném bóng biển
"They are throwing a beach ball."
"Các bạn ấy đang ném bóng bãi biển."
-
making sandcastles
xây lâu đài cát
"The kids are making sandcastles."
"Các bạn nhỏ đang làm lâu đài cát."
-
chasing crabs
đuổi bắt cua
"We are chasing crabs."
"Chúng em đang đuổi theo cua."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
building a sandcastle
xây lâu đài cát
-
"She is building a sandcastle."
"Bạn ấy đang xây một lâu đài cát."
-
Sentences
Câu
- Building a sand castleXây lâu đài cát.
- throwing a beach ballNém một quả bóng bãi biển.