JS_03_100
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
concert
buổi hòa nhạc
"I'm playing violin in the school concert tonight."
"Tôi sẽ chơi violin trong buổi hòa nhạc ở trường tối nay."
-
party
buổi tiệc
"It's my birthday party today!"
"Hôm nay là tiệc sinh nhật của tôi!"
-
field day
ngày thực địa
"It's my school field day this afternoon!"
"Chiều nay là ngày đi học của tôi!"
-
graduation
tốt nghiệp
"It's my graduation today!"
"Hôm nay là lễ tốt nghiệp của tôi!"
-
play
vở kịch
"You can act in our school play!"
"Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!"
-
parade
diễu hành
"Let's go watch the street parade!"
"Chúng ta hãy đi xem cuộc diễu hành đường phố!"
-
this morning
sáng nay
"My graduation party is this morning."
"Bữa tiệc tốt nghiệp của tôi diễn ra vào sáng nay."
-
this afternoon
chiều nay
"My school field day is this afternoon."
"Ngày đi học của tôi là vào chiều nay."
-
tonight
tối nay
"The school play is tonight. Let's get ready!"
"Vở kịch ở trường diễn ra vào tối nay. Chúng ta hãy chuẩn bị sẵn sàng!"
-
today
hôm nay
"It's my birthday today!"
"Hôm nay là sinh nhật tôi!"
-
hop
nhảy lò cò
"I can hop!"
"Tôi có thể nhảy lò cò!"
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
tomorrow
ngày mai
"I will see you tomorrow."
"Tớ sẽ gặp cậu vào ngày mai."
-
act
diễn / hành động
"She can act like a cat."
"Bạn ấy có thể diễn như một chú mèo."
-
march
diễu hành
"The kids march in a line."
"Các bạn nhỏ diễu hành thành một hàng."
-
bow
cúi chào
"We bow to the teacher."
"Chúng em cúi chào cô giáo."
-
cheer
cổ vũ/ reo hò
"We cheer for our team."
"Chúng em cổ vũ cho đội của mình."
-
yo-yo
cái yo-yo
"My yo-yo is blue."
"Đồ chơi yo-yo của tớ màu xanh dương."
-
quack
tiếng kêu “quạc quạc” (vịt)
"Ducks quack in the pond."
"Những con vịt kêu quạc quạc trong ao."
-
zigzag
hình zích zắc
"The bike goes zigzag."
"Chiếc xe đạp đi ngoằn ngoèo."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Scoring
chấm điểm
-
"Scoring is fun in this game."
"Ghi điểm rất vui trong trò chơi này."
-
Sentences
Câu
- I'm playing violin in the school concert tonight.Tôi sẽ chơi violin trong buổi hòa nhạc ở trường tối nay.
- It's my birthday party today!Hôm nay là tiệc sinh nhật của tôi!
- It's my school field day this afternoon!Chiều nay là ngày đi học của tôi!
- It's my graduation today!Hôm nay là lễ tốt nghiệp của tôi!
- You can act in our school play!Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!
- Let's go watch the street parade!Chúng ta hãy đi xem cuộc diễu hành đường phố!
- My graduation party is this morning.Bữa tiệc tốt nghiệp của tôi diễn ra vào sáng nay.
- My school field day is this afternoon.Ngày đi học của tôi là vào chiều nay.
- The school play is tonight. Let's get ready!Vở kịch ở trường diễn ra vào tối nay. Chúng ta hãy chuẩn bị sẵn sàng!
- It's my birthday today!Hôm nay là sinh nhật tôi!
- I can hop!Tôi có thể nhảy lò cò!
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- I can run.Tôi có thể chạy.
- My name is ___Tên em là ___.
- Yes, I can.Vâng, em có thể.
- No, I can’t.Không, em không thể.
- Hello, I’m ___. What’s your name?Xin chào, em là ___. Bạn tên gì?