JS_03_098
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words about things we do at school. nhận biết và nói những từ về những việc chúng ta làm ở trường.
- participate in a variety of school activities. tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau của trường.
Vocabulary
Từ vựng
-
measure
đo lường
"Measure the milk. How much do we need?"
"Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?"
-
wait
chờ đợi
"I can wait."
"Tôi có thể chờ."
-
read
đọc
"I like to read."
"Tôi thích đọc."
-
count
đếm
"I can count to ten."
"Con có thể đếm đến mười."
-
take turns
luân phiên nhau
"We take turns on the slide."
"Chúng con lần lượt chơi cầu trượt."
-
learn
học
"I learn new words."
"Con học từ mới."
-
write
viết
"Please write your name."
"Con hãy viết tên của mình."
Sentences
Câu
- Measure the milk. How much do we need?Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?
- I can wait.Tôi có thể chờ.
- I like to read.Tôi thích đọc.
- We learn to.countChúng em học cách đếm.
- We learn to.waitChúng em học cách chờ.
- We learn to.take turnsChúng em học cách thay phiên.
- We learn to.measureChúng em học cách đo.