Act, Bow, and Cheer!

Hành động, cúi chào và cổ vũ!

Goals / Mục tiêu

  • understand and do actions related to performing on stage. hiểu và thực hiện các động tác liên quan đến biểu diễn trên sân khấu.
  • give and follow commands. đưa ra và làm theo mệnh lệnh.

Vocabulary

Từ vựng

  • act

    act

    diễn / hành động

    "I act in the school play."

    "Em diễn trong vở kịch ở trường."

  • march

    march

    diễu hành

    "We march in a line."

    "Chúng em diễu hành thành một hàng."

  • bow

    bow

    cúi chào

    "I bow to the audience."

    "Em cúi chào khán giả."

  • cheer

    cheer

    cổ vũ/ reo hò

    "We cheer for our team."

    "Chúng em cổ vũ đội của mình."

Sentences

Câu

  • Act, Bow, and Cheer!
    Hãy diễn, cúi chào và cổ vũ!