JS_03_094
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- understand and do actions related to performing on stage. hiểu và thực hiện các động tác liên quan đến biểu diễn trên sân khấu.
- give and follow commands. đưa ra và làm theo mệnh lệnh.
Vocabulary
Từ vựng
-
act
diễn / hành động
"I act in the school play."
"Em diễn trong vở kịch ở trường."
-
march
diễu hành
"We march in a line."
"Chúng em diễu hành thành một hàng."
-
bow
cúi chào
"I bow to the audience."
"Em cúi chào khán giả."
-
cheer
cổ vũ/ reo hò
"We cheer for our team."
"Chúng em cổ vũ đội của mình."
Sentences
Câu
- Act, Bow, and Cheer!Hãy diễn, cúi chào và cổ vũ!