U8 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 8 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • ferry

    ferry

    phà

    "Let's take the ferry to the island."

    "Chúng ta hãy đi phà tới đảo."

  • bus

    bus

    xe buýt

    "This is my toy bus!"

    "Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"

  • toy store

    toy store

    cửa hàng đồ chơi

    "Let's go to the toy store!"

    "Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!"

  • playground

    playground

    sân chơi

    "Let's go to the playground!"

    "Hãy đến sân chơi nhé!"

  • subway

    subway

    xe điện ngầm

    "I take the subway to work every morning."

    "Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày."

  • train

    train

    xe lửa, tàu hỏa

    "Let's play with the train!"

    "Hãy chơi với xe lửa nào!"

  • park

    park

    công viên

    "Let's go to the park!"

    "Hãy cùng đi đến công viên."

  • library

    library

    thư viện

    "You can read books in the library."

    "Bạn có thể đọc sách trong thư viện."

  • supermarket

    supermarket

    siêu thị

    "He went to the supermarket to buy food for the week."

    "Anh ấy đã đi siêu thị để mua đồ ăn cho cả tuần."

  • school

    school

    trường học

    "I go to school at 7 o'clock."

    "Tôi đến trường lúc 7 giờ."

  • escalator

    escalator

    thang cuốn

    "We went up the escalator to the second floor."

    "Chúng tôi đi thang cuốn lên tầng hai."

  • elevator

    elevator

    thang máy

    "We took the elevator to the seventh floor."

    "Chúng tôi đã đi thang máy lên tầng bảy."

  • taxi

    taxi

    xe taxi

    "We go home by taxi."

    "Chúng em về nhà bằng xe tắc xi."

  • trolley

    trolley

    xe đẩy

    "Dad pushes the trolley."

    "Bố đẩy xe hành lý."

  • stairs

    stairs

    cầu thang

    "We walk up the stairs."

    "Chúng em đi lên cầu thang."

  • revolving door

    revolving door

    cửa xoay

    "The boy goes through the revolving door."

    "Cậu bé đi qua cửa xoay."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Prompting

    Prompting

    gợi ý

    • "The teacher gives prompting."

      "Cô giáo đưa ra gợi ý."

  • Part 1

    Part 1

    phần một

    • "We start with Part 1."

      "Chúng ta bắt đầu với Phần 1."

  • Part 2

    Part 2

    phần hai

    • "Now we do Part 2."

      "Bây giờ chúng ta làm Phần 2."

  • Description

    Description

    mô tả

    • "Write a short description."

      "Hãy viết một đoạn mô tả ngắn."

  • Pronunciation

    Pronunciation

    phát âm

    • "Her pronunciation is clear."

      "Phát âm của bạn ấy rõ ràng."

  • identify some words

    identify some words

    nhận ra một số từ

    • "Can you identify some words?"

      "Con có thể nhận ra một số từ không?"

  • Student was generally

    Student was generally

    học sinh nhìn chung

    • "The student was generally happy."

      "Học sinh nhìn chung là vui vẻ."

Sentences

Câu

  • Let's take the ferry to the island.
    Chúng ta hãy đi phà tới đảo.
  • This is my toy bus!
    Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
  • Let's go to the toy store!
    Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!
  • Let's go to the playground!
    Hãy đến sân chơi nhé!
  • I take the subway to work every morning.
    Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày.
  • Let's play with the train!
    Hãy chơi với xe lửa nào!
  • Let's go to the park!
    Hãy cùng đi đến công viên.
  • You can read books in the library.
    Bạn có thể đọc sách trong thư viện.
  • He went to the supermarket to buy food for the week.
    Anh ấy đã đi siêu thị để mua đồ ăn cho cả tuần.
  • I go to school at 7 o'clock.
    Tôi đến trường lúc 7 giờ.
  • We went up the escalator to the second floor.
    Chúng tôi đi thang cuốn lên tầng hai.
  • We took the elevator to the seventh floor.
    Chúng tôi đã đi thang máy lên tầng bảy.
  • Where are you going?
    Bạn đang đi đâu?
  • How are you getting there?
    Bạn đến đó bằng cách nào?
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào mình là ___. Bạn tên gì?
  • My name is ___.
    Tên em là ___.