JS_03_089
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
ferry
phà
"Let's take the ferry to the island."
"Chúng ta hãy đi phà tới đảo."
-
bus
xe buýt
"This is my toy bus!"
"Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"
-
toy store
cửa hàng đồ chơi
"Let's go to the toy store!"
"Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!"
-
playground
sân chơi
"Let's go to the playground!"
"Hãy đến sân chơi nhé!"
-
subway
xe điện ngầm
"I take the subway to work every morning."
"Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày."
-
train
xe lửa, tàu hỏa
"Let's play with the train!"
"Hãy chơi với xe lửa nào!"
-
park
công viên
"Let's go to the park!"
"Hãy cùng đi đến công viên."
-
library
thư viện
"You can read books in the library."
"Bạn có thể đọc sách trong thư viện."
-
supermarket
siêu thị
"He went to the supermarket to buy food for the week."
"Anh ấy đã đi siêu thị để mua đồ ăn cho cả tuần."
-
school
trường học
"I go to school at 7 o'clock."
"Tôi đến trường lúc 7 giờ."
-
escalator
thang cuốn
"We went up the escalator to the second floor."
"Chúng tôi đi thang cuốn lên tầng hai."
-
elevator
thang máy
"We took the elevator to the seventh floor."
"Chúng tôi đã đi thang máy lên tầng bảy."
-
taxi
xe taxi
"We go home by taxi."
"Chúng em về nhà bằng xe tắc xi."
-
trolley
xe đẩy
"Dad pushes the trolley."
"Bố đẩy xe hành lý."
-
stairs
cầu thang
"We walk up the stairs."
"Chúng em đi lên cầu thang."
-
revolving door
cửa xoay
"The boy goes through the revolving door."
"Cậu bé đi qua cửa xoay."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Prompting
gợi ý
-
"The teacher gives prompting."
"Cô giáo đưa ra gợi ý."
-
-
Part 1
phần một
-
"We start with Part 1."
"Chúng ta bắt đầu với Phần 1."
-
-
Part 2
phần hai
-
"Now we do Part 2."
"Bây giờ chúng ta làm Phần 2."
-
-
Description
mô tả
-
"Write a short description."
"Hãy viết một đoạn mô tả ngắn."
-
-
Pronunciation
phát âm
-
"Her pronunciation is clear."
"Phát âm của bạn ấy rõ ràng."
-
-
identify some words
nhận ra một số từ
-
"Can you identify some words?"
"Con có thể nhận ra một số từ không?"
-
-
Student was generally
học sinh nhìn chung
-
"The student was generally happy."
"Học sinh nhìn chung là vui vẻ."
-
Sentences
Câu
- Let's take the ferry to the island.Chúng ta hãy đi phà tới đảo.
- This is my toy bus!Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
- Let's go to the toy store!Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!
- Let's go to the playground!Hãy đến sân chơi nhé!
- I take the subway to work every morning.Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày.
- Let's play with the train!Hãy chơi với xe lửa nào!
- Let's go to the park!Hãy cùng đi đến công viên.
- You can read books in the library.Bạn có thể đọc sách trong thư viện.
- He went to the supermarket to buy food for the week.Anh ấy đã đi siêu thị để mua đồ ăn cho cả tuần.
- I go to school at 7 o'clock.Tôi đến trường lúc 7 giờ.
- We went up the escalator to the second floor.Chúng tôi đi thang cuốn lên tầng hai.
- We took the elevator to the seventh floor.Chúng tôi đã đi thang máy lên tầng bảy.
- Where are you going?Bạn đang đi đâu?
- How are you getting there?Bạn đến đó bằng cách nào?
- Hello, I’m ___. What’s your name?Xin chào mình là ___. Bạn tên gì?
- My name is ___.Tên em là ___.