Where Are You Going?

Bạn đang đi đâu?

Goals / Mục tiêu

  • ask and answer questions about where people are going. hỏi và trả lời các câu hỏi về nơi mọi người sẽ đến.
  • ask and answer questions about how people are getting to places. hỏi và trả lời các câu hỏi về cách mọi người đi đến các địa điểm.

Vocabulary

Từ vựng

  • ferry

    ferry

    phà

    "Let's take the ferry to the island."

    "Chúng ta hãy đi phà tới đảo."

  • bus

    bus

    xe buýt

    "This is my toy bus!"

    "Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"

  • toy store

    toy store

    cửa hàng đồ chơi

    "Let's go to the toy store!"

    "Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!"

  • pool

    pool

    hồ bơi

    "Can you swim? Let's go to the pool!"

    "Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!"

  • subway

    subway

    xe điện ngầm

    "I take the subway to work every morning."

    "Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày."

  • train

    train

    xe lửa, tàu hỏa

    "Let's play with the train!"

    "Hãy chơi với xe lửa nào!"

  • park

    park

    công viên

    "Let's go to the park!"

    "Hãy cùng đi đến công viên."

  • school

    school

    trường học

    "I go to school at 7 o'clock."

    "Tôi đến trường lúc 7 giờ."

  • library

    library

    thư viện

    "You can read books in the library."

    "Bạn có thể đọc sách trong thư viện."

  • airport

    airport

    sân bay, phi trường

    "I'm going to the airport to catch my plane."

    "Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình."

  • taxi

    taxi

    xe taxi

    "We go home by taxi."

    "Chúng em về nhà bằng xe taxi."

  • trolley

    trolley

    xe đẩy

    "Mom puts fruit in the trolley."

    "Mẹ để trái cây vào xe đẩy."

Sentences

Câu

  • Let's take the ferry to the island.
    Chúng ta hãy đi phà tới đảo.
  • This is my toy bus!
    Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
  • Let's go to the toy store!
    Chúng ta đi đến cửa hàng đồ chơi nhé!
  • Can you swim? Let's go to the pool!
    Bạn có biết bơi? Chúng ta hãy đi đến hồ bơi!
  • I take the subway to work every morning.
    Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày.
  • Let's play with the train!
    Hãy chơi với xe lửa nào!
  • Let's go to the park!
    Hãy cùng đi đến công viên.
  • I go to school at 7 o'clock.
    Tôi đến trường lúc 7 giờ.
  • You can read books in the library.
    Bạn có thể đọc sách trong thư viện.
  • I'm going to the airport to catch my plane.
    Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình.
  • Where Are You Going?
    Bạn đang đi đâu?
  • We're going to ___.
    Chúng em đang đi đến ___.
  • How are you getting there?
    Bạn đến đó bằng cách nào?
  • We're going by ___.
    Chúng em đi bằng ___.
  • We're going to the ___.
    Chúng em đang đi đến ___.