Transport

Phương Tiện Giao Thông

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use words for types of transport. nhận biết và sử dụng các từ chỉ các loại phương tiện giao thông.
  • ask and answer questions about how you can go somewhere. hỏi và trả lời các câu hỏi về cách bạn có thể đi đâu đó.

Vocabulary

Từ vựng

  • ferry

    ferry

    phà

    "Let's take the ferry to the island."

    "Chúng ta hãy đi phà tới đảo."

  • bus

    bus

    xe buýt

    "This is my toy bus!"

    "Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"

  • subway

    subway

    xe điện ngầm

    "I take the subway to work every morning."

    "Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày."

  • train

    train

    xe lửa, tàu hỏa

    "Let's play with the train!"

    "Hãy chơi với xe lửa nào!"

  • taxi

    taxi

    xe taxi

    "We go home by taxi."

    "Chúng em về nhà bằng xe tắc xi."

  • trolley

    trolley

    xe đẩy

    "Mom puts bags on the trolley."

    "Mẹ đặt túi lên xe đẩy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Transport

    Transport

    phương tiện giao thông

    • "Buses are public transport."

      "Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng."

Sentences

Câu

  • Let's take the ferry to the island.
    Chúng ta hãy đi phà tới đảo.
  • This is my toy bus!
    Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
  • I take the subway to work every morning.
    Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày.
  • Let's play with the train!
    Hãy chơi với xe lửa nào!
  • We can go by
    Chúng ta có thể đi bằng