JS_03_081
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and use words for types of transport. nhận biết và sử dụng các từ chỉ các loại phương tiện giao thông.
- ask and answer questions about how you can go somewhere. hỏi và trả lời các câu hỏi về cách bạn có thể đi đâu đó.
Vocabulary
Từ vựng
-
ferry
phà
"Let's take the ferry to the island."
"Chúng ta hãy đi phà tới đảo."
-
bus
xe buýt
"This is my toy bus!"
"Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"
-
subway
xe điện ngầm
"I take the subway to work every morning."
"Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày."
-
train
xe lửa, tàu hỏa
"Let's play with the train!"
"Hãy chơi với xe lửa nào!"
-
taxi
xe taxi
"We go home by taxi."
"Chúng em về nhà bằng xe tắc xi."
-
trolley
xe đẩy
"Mom puts bags on the trolley."
"Mẹ đặt túi lên xe đẩy."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Transport
phương tiện giao thông
-
"Buses are public transport."
"Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng."
-
Sentences
Câu
- Let's take the ferry to the island.Chúng ta hãy đi phà tới đảo.
- This is my toy bus!Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
- I take the subway to work every morning.Tôi bắt xe điện ngầm đi làm hằng ngày.
- Let's play with the train!Hãy chơi với xe lửa nào!
- We can go byChúng ta có thể đi bằng