U7 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 7 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • beach ball

    beach ball

    bóng bãi biển

    "I'm throwing the beach ball!"

    "Tôi đang ném quả bóng bãi biển!"

  • beach chair

    beach chair

    ghế bãi biển

    "He's sitting on a beach chair."

    "Anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế trên bãi biển."

  • pail

    pail

    thùng

    "Pass me the pail. I want to make a sandcastle!"

    "Đưa tôi cái thùng. Tôi muốn làm một lâu đài cát!"

  • shovel

    shovel

    xẻng

    "Pass me the shovel. I want to dig!"

    "Đưa tôi cái xẻng. Tôi muốn đào!"

  • towel

    towel

    khăn tắm

    "I want to swim! Do you have a towel?"

    "Tôi muốn bơi! Bạn có khăn tắm không?"

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "They're sleeping in the bedroom."

    "Họ đang ngủ trong phòng ngủ."

  • play

    play

    chơi

    "Do you like playing games?"

    "Bạn có thích chơi trò chơi không?"

  • camera

    camera

    máy ảnh

    "I like my camera."

    "Tôi thích máy ảnh của mình."

  • beach

    beach

    bãi biển

    "We play on the beach."

    "Chúng em chơi ở bãi biển."

  • running

    running

    chạy

    "I am running fast."

    "Em đang chạy nhanh."

  • jumping

    jumping

    nhảy

    "The boy is jumping."

    "Bạn nam đang nhảy."

  • walking

    walking

    đi bộ

    "We are walking home."

    "Chúng em đang đi bộ về nhà."

  • swimming

    swimming

    bơi

    "She is swimming in the pool."

    "Bạn ấy đang bơi trong hồ bơi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • collect shells

    collect shells

    nhặt vỏ sò

    • "We collect shells on the beach."

      "Chúng em nhặt vỏ sò trên bãi biển."

  • take a photo

    take a photo

    chụp ảnh

    • "Dad takes a photo of me."

      "Bố chụp ảnh cho em."

  • make a sandcastle

    make a sandcastle

    xây lâu đài cát

    • "The kids make a sandcastle."

      "Các bạn nhỏ xây lâu đài cát."

  • Vocabulary

    Vocabulary

    từ vựng

    • "We learn new vocabulary today."

      "Hôm nay chúng em học từ vựng mới."

  • Structures

    Structures

    cấu trúc

    • "This structure is easy."

      "Cấu trúc câu này dễ."

  • Part 1

    Part 1

    Phần 1

    • "We start with Part 1."

      "Chúng em bắt đầu với Phần 1."

  • Part 2

    Part 2

    Phần 2

    • "Part 2 is fun."

      "Phần 2 rất vui."

Sentences

Câu

  • I'm throwing the beach ball!
    Tôi đang ném quả bóng bãi biển!
  • He's sitting on a beach chair.
    Anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế trên bãi biển.
  • Pass me the pail. I want to make a sandcastle!
    Đưa tôi cái thùng. Tôi muốn làm một lâu đài cát!
  • Pass me the shovel. I want to dig!
    Đưa tôi cái xẻng. Tôi muốn đào!
  • I want to swim! Do you have a towel?
    Tôi muốn bơi! Bạn có khăn tắm không?
  • They're sleeping in the bedroom.
    Họ đang ngủ trong phòng ngủ.
  • Do you like playing games?
    Bạn có thích chơi trò chơi không?
  • I like my camera.
    Tôi thích máy ảnh của mình.
  • My name is ___.
    Tên tôi là ___.
  • What do you want to do?
    Bạn muốn làm gì?
  • jump in the waves
    nhảy trong sóng
  • Hello, I’m ___. What’s your name?
    Xin chào, tôi là ___. Bạn tên gì?
  • I’m happy / sad / sleepy, etc. How are you?
    Tôi vui / buồn / buồn ngủ, vân vân. Bạn thế nào?