JS_03_078
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
beach ball
bóng bãi biển
"I'm throwing the beach ball!"
"Tôi đang ném quả bóng bãi biển!"
-
beach chair
ghế bãi biển
"He's sitting on a beach chair."
"Anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế trên bãi biển."
-
pail
thùng
"Pass me the pail. I want to make a sandcastle!"
"Đưa tôi cái thùng. Tôi muốn làm một lâu đài cát!"
-
shovel
xẻng
"Pass me the shovel. I want to dig!"
"Đưa tôi cái xẻng. Tôi muốn đào!"
-
towel
khăn tắm
"I want to swim! Do you have a towel?"
"Tôi muốn bơi! Bạn có khăn tắm không?"
-
sleep
ngủ
"They're sleeping in the bedroom."
"Họ đang ngủ trong phòng ngủ."
-
play
chơi
"Do you like playing games?"
"Bạn có thích chơi trò chơi không?"
-
camera
máy ảnh
"I like my camera."
"Tôi thích máy ảnh của mình."
-
beach
bãi biển
"We play on the beach."
"Chúng em chơi ở bãi biển."
-
running
chạy
"I am running fast."
"Em đang chạy nhanh."
-
jumping
nhảy
"The boy is jumping."
"Bạn nam đang nhảy."
-
walking
đi bộ
"We are walking home."
"Chúng em đang đi bộ về nhà."
-
swimming
bơi
"She is swimming in the pool."
"Bạn ấy đang bơi trong hồ bơi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
collect shells
nhặt vỏ sò
-
"We collect shells on the beach."
"Chúng em nhặt vỏ sò trên bãi biển."
-
-
take a photo
chụp ảnh
-
"Dad takes a photo of me."
"Bố chụp ảnh cho em."
-
-
make a sandcastle
xây lâu đài cát
-
"The kids make a sandcastle."
"Các bạn nhỏ xây lâu đài cát."
-
-
Vocabulary
từ vựng
-
"We learn new vocabulary today."
"Hôm nay chúng em học từ vựng mới."
-
-
Structures
cấu trúc
-
"This structure is easy."
"Cấu trúc câu này dễ."
-
-
Part 1
Phần 1
-
"We start with Part 1."
"Chúng em bắt đầu với Phần 1."
-
-
Part 2
Phần 2
-
"Part 2 is fun."
"Phần 2 rất vui."
-
Sentences
Câu
- I'm throwing the beach ball!Tôi đang ném quả bóng bãi biển!
- He's sitting on a beach chair.Anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế trên bãi biển.
- Pass me the pail. I want to make a sandcastle!Đưa tôi cái thùng. Tôi muốn làm một lâu đài cát!
- Pass me the shovel. I want to dig!Đưa tôi cái xẻng. Tôi muốn đào!
- I want to swim! Do you have a towel?Tôi muốn bơi! Bạn có khăn tắm không?
- They're sleeping in the bedroom.Họ đang ngủ trong phòng ngủ.
- Do you like playing games?Bạn có thích chơi trò chơi không?
- I like my camera.Tôi thích máy ảnh của mình.
- My name is ___.Tên tôi là ___.
- What do you want to do?Bạn muốn làm gì?
- jump in the wavesnhảy trong sóng
- Hello, I’m ___. What’s your name?Xin chào, tôi là ___. Bạn tên gì?
- I’m happy / sad / sleepy, etc. How are you?Tôi vui / buồn / buồn ngủ, vân vân. Bạn thế nào?