JS_03_076
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words from a story about sea turtles. nhận biết và nói được các từ trong câu chuyện về rùa biển.
- understand and describe how sea turtles live. hiểu và mô tả cách sống của rùa biển.
Vocabulary
Từ vựng
-
ocean
đại dương
"Fish, whales and dolphins live in the ocean."
"Cá, cá voi và cá heo sống ở đại dương."
-
sea turtle
rùa biển
"I see a sea turtle."
"Em nhìn thấy một con rùa biển."
-
nest
tổ (chim)
"The eggs are in the nest."
"Những quả trứng ở trong tổ."
-
dig
đào (đào đất, đào hố)
"The turtle can dig in the sand."
"Con rùa có thể đào trong cát."
-
sand
cát
"The sand is warm."
"Cát ấm."
-
jellyfish
con sứa
"A jellyfish is in the sea."
"Một con sứa ở trong biển."
-
clean
lau dọn / làm sạch
"The beach is clean."
"Bãi biển sạch."
-
safe
an toàn
"The baby turtle is safe."
"Rùa con an toàn."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Sea Turtles
rùa biển
-
"Sea Turtles live in the ocean."
"Rùa biển sống ở đại dương."
-
Sentences
Câu
- Fish, whales and dolphins live in the ocean.Cá, cá voi và cá heo sống ở đại dương.
- Sea turtles live in the ocean.Rùa biển sống trong đại dương.
- live in the ___.sống trong ___.
- Look! The baby turtles are running to the sea.Nhìn kìa! Rùa con đang chạy ra biển.
- like to eat ___.thích ăn ___.
- They are cleaning the beach.Họ đang dọn sạch bãi biển.
- Let’s make beaches clean and safe for turtles.Hãy làm bãi biển sạch và an toàn cho rùa.